Trong đời sống con người, có những nỗi buồn làm ta mệt mỏi, có những giọt nước mắt làm ta kiệt sức, có những mất mát khiến ta tưởng như không còn đứng dậy được nữa. Có những lúc ta nhìn cuộc đời mình và chỉ thấy một màu tối. Cầu nguyện mà lòng vẫn nặng. Tin Chúa mà nước mắt vẫn rơi. Đi lễ mà trong lòng vẫn nhói đau. Làm điều lành mà vẫn bị hiểu lầm. Yêu thương mà vẫn bị phản bội. Hy sinh mà vẫn không được nhìn nhận. Sống ngay thẳng mà vẫn gặp thiệt thòi.
Và chính trong những lúc ấy, lời Chúa hôm nay vang lên như một ánh sáng rất dịu nhưng rất mạnh: “Anh em sẽ lo buồn, nhưng nỗi buồn của anh em sẽ trở thành niềm vui.”
Chúa Giêsu không nói: “Anh em sẽ không bao giờ buồn.” Chúa cũng không hứa: “Ai theo Thầy thì khỏi đau khổ.” Chúa càng không dạy ta trốn tránh nước mắt. Ngược lại, Chúa nói rất thật: “Anh em sẽ khóc lóc và than van.” Nghĩa là người môn đệ của Chúa vẫn có lúc khóc. Người tin Chúa vẫn có lúc than van. Người yêu Chúa vẫn có lúc đau lòng. Người sống đạo vẫn có lúc rơi vào đêm tối.
Kitô giáo không phủ nhận đau khổ. Đức tin không bắt con người giả vờ mạnh mẽ. Tin Chúa không có nghĩa là lúc nào cũng phải cười, lúc nào cũng phải nói “con ổn”, trong khi trái tim đang tan vỡ. Chúa Giêsu hiểu nước mắt của con người. Người đã khóc trước mộ Lazarô. Người đã buồn sầu trong vườn Cây Dầu. Người đã run sợ trước chén đắng. Người đã thốt lên trên thập giá: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Vì thế, khi Chúa nói với các môn đệ về nỗi buồn, Người không nói như một người đứng ngoài đau khổ, nhưng như Đấng đã đi vào tận đáy đau khổ của phận người.
Chúa Giêsu biết các môn đệ sắp trải qua một đêm rất dài. Đêm ấy là đêm Thầy bị bắt. Đêm ấy là đêm các ông tan tác. Đêm ấy là đêm Phêrô chối Thầy. Đêm ấy là đêm Giuđa phản bội. Đêm ấy là đêm thập giá dựng lên trên đồi Canvê. Đêm ấy là đêm người môn đệ tưởng rằng mọi hy vọng đã chấm hết.
Thế gian sẽ vui mừng. Những kẻ chống đối Chúa sẽ tưởng rằng họ đã thắng. Những người loại trừ Chúa sẽ tưởng rằng tiếng nói của Người đã bị bịt lại. Những người đóng đinh Chúa sẽ tưởng rằng tình yêu đã bị tiêu diệt. Nhưng Chúa nói: “Nỗi buồn của anh em sẽ trở thành niềm vui.”
Chúa không nói nỗi buồn sẽ bị quên đi. Chúa không nói nỗi buồn sẽ biến mất như chưa từng có. Chúa nói nỗi buồn sẽ trở thành niềm vui. Đây là điều rất sâu. Có những nỗi buồn không bị xóa khỏi đời ta, nhưng được Chúa biến đổi. Có những vết thương không biến mất hoàn toàn, nhưng trở thành dấu tích của ân sủng. Có những thập giá không được lấy đi ngay, nhưng được Chúa làm cho trổ sinh ơn cứu độ. Có những giọt nước mắt không vô ích, vì khi rơi vào tay Chúa, chúng trở thành hạt giống của một niềm vui mới.
Chúa Giêsu dùng hình ảnh người phụ nữ sinh con để diễn tả mầu nhiệm ấy. Khi đến giờ sinh nở, người mẹ đau đớn. Không ai có thể phủ nhận nỗi đau ấy. Đó là nỗi đau thật, nỗi đau sâu, nỗi đau đi qua thân xác và tâm hồn. Nhưng khi đứa con chào đời, niềm vui tràn ngập đến nỗi nỗi đau không còn là điều cuối cùng nữa. Cơn đau không vô nghĩa, vì từ cơn đau ấy, một sự sống mới được sinh ra.
Chúa Giêsu đã nhìn thấy nơi nỗi đau của người mẹ một mầu nhiệm cao cả. Người không khinh thường nỗi đau ấy. Người không coi đó chỉ là chuyện tự nhiên của thân phận con người. Người mượn chính hình ảnh ấy để nói về cuộc Tử nạn và Phục sinh của Người. Thập giá giống như cơn đau sinh nở của ơn cứu độ. Đồi Canvê giống như phòng sinh của nhân loại mới. Máu và nước từ cạnh sườn Chúa chảy ra là dấu chỉ một đời sống mới được khai sinh cho Hội Thánh. Qua đau khổ, sự sống mới xuất hiện. Qua thập giá, phục sinh bừng lên. Qua cái chết, ơn cứu độ được ban tặng.
Vì thế, bài Tin Mừng hôm nay không chỉ nói với những người đang buồn. Bài Tin Mừng hôm nay nói với những người đang cố tìm ý nghĩa cho nỗi buồn của mình.
Có người buồn vì mất người thân.
Có người buồn vì gia đình đổ vỡ.
Có người buồn vì bệnh tật kéo dài.
Có người buồn vì con cái hư hỏng.
Có người buồn vì bị hiểu lầm.
Có người buồn vì thất bại trong công việc.
Có người buồn vì bị phản bội trong tình yêu.
Có người buồn vì sống tốt mà vẫn bị thiệt.
Có người buồn vì cầu nguyện lâu năm mà chưa thấy Chúa trả lời.
Có người buồn vì nhìn Hội Thánh, nhìn xã hội, nhìn gia đình mà thấy quá nhiều tổn thương.
Và Chúa không đến để trách: “Sao con buồn?” Chúa đến để nói: “Nỗi buồn của con không phải là dấu chấm hết. Nếu con biết đặt nỗi buồn ấy trong tay Thầy, Thầy có thể biến nó thành niềm vui.”
Đây là cái nhìn đức tin mà Tin Mừng mời gọi chúng ta. Nhìn cuộc đời bằng đức tin không có nghĩa là phủ nhận thực tế. Đức tin không làm cho nước mắt bỗng trở thành ngọt ngào. Đức tin không biến thập giá thành đồ trang trí dễ chịu. Đức tin không bảo ta rằng đau khổ là chuyện nhỏ. Không. Đức tin giúp ta thấy rằng đau khổ không phải là lời cuối cùng. Đức tin giúp ta tin rằng sau Thứ Sáu Tuần Thánh còn có Chúa Nhật Phục Sinh. Đức tin giúp ta hiểu rằng trong cơn đau sinh nở, một sự sống mới đang hình thành. Đức tin giúp ta đứng vững khi mắt chưa thấy ánh sáng nhưng lòng vẫn tin rằng bình minh đang đến.
Không có đức tin, đau khổ dễ trở thành tuyệt vọng.
Không có đức tin, hy sinh dễ trở thành cay đắng.
Không có đức tin, mất mát dễ trở thành oán trách.
Không có đức tin, nước mắt dễ trở thành hố sâu chôn vùi tâm hồn.
Nhưng trong đức tin, đau khổ có thể trở thành hy lễ. Hy sinh có thể trở thành tình yêu. Nước mắt có thể trở thành lời cầu nguyện. Thập giá có thể trở thành con đường dẫn tới phục sinh.
Tuy nhiên, chúng ta phải nói cho rõ: Kitô giáo không đề cao đau khổ vì đau khổ. Thiên Chúa không thích nhìn con người đau khổ. Thiên Chúa không vui khi thấy một người mẹ khóc con, một người chồng mất vợ, một người bệnh quằn quại, một gia đình chia lìa, một người nghèo bị chèn ép, một tâm hồn bị nghiền nát. Thiên Chúa không phải là Đấng thích thử thách con người để xem con người chịu đựng được đến đâu. Thiên Chúa là Tình Yêu.
Điều Kitô giáo loan báo không phải là: hãy tìm đau khổ. Điều Kitô giáo loan báo là: khi đau khổ đến, đừng để nó trở thành vô nghĩa; hãy kết hợp nó với tình yêu của Đức Kitô.
Đau khổ tự nó không cứu độ. Chính tình yêu trong đau khổ mới cứu độ.
Thập giá tự nó là hình phạt. Nhưng khi Chúa Giêsu ôm lấy thập giá bằng tình yêu, thập giá trở thành cây sự sống.
Hy sinh tự nó có thể làm con người khô cằn. Nhưng hy sinh vì yêu thương làm con người nên giống Chúa.
Nước mắt tự nó có thể làm tâm hồn chìm xuống. Nhưng nước mắt dâng lên Chúa có thể trở thành lời cầu nguyện tinh tuyền nhất.
Bởi đó, câu hỏi không phải là: “Tại sao tôi phải đau khổ?” Câu hỏi sâu hơn là: “Tôi sẽ sống nỗi đau này như thế nào?”
Tôi sẽ sống nỗi đau này trong oán trách hay trong phó thác?
Tôi sẽ để nỗi buồn này làm tôi khép kín hay làm tôi biết cảm thông hơn với người khác?
Tôi sẽ để vết thương này biến tôi thành người cay nghiệt hay thành người nhân hậu hơn?
Tôi sẽ để thử thách này kéo tôi xa Chúa hay đưa tôi đến gần Chúa hơn?
Tôi sẽ để nước mắt này chỉ rơi xuống đất hay dâng lên như của lễ trước mặt Chúa?
Chúa Giêsu nói: “Thầy sẽ gặp lại anh em, lòng anh em sẽ vui mừng; và niềm vui của anh em, không ai lấy mất được.”
Đây là lời hứa rất đẹp. Niềm vui mà Chúa ban không phải là niềm vui mong manh của thế gian. Niềm vui thế gian có thể bị lấy mất rất nhanh. Một tin buồn có thể lấy mất niềm vui. Một lần thất bại có thể lấy mất niềm vui. Một lời nói nặng có thể lấy mất niềm vui. Một căn bệnh có thể lấy mất niềm vui. Một sự phản bội có thể lấy mất niềm vui. Một biến cố bất ngờ có thể làm đời ta đảo lộn.
Nhưng Chúa nói có một niềm vui “không ai lấy mất được.”
Đó là niềm vui của người biết mình được Chúa yêu.
Đó là niềm vui của người biết mình không mồ côi.
Đó là niềm vui của người biết thập giá không phải là điểm cuối.
Đó là niềm vui của người biết Chúa Phục Sinh vẫn đang sống.
Đó là niềm vui của người biết rằng dù mình mất nhiều thứ, mình vẫn còn Chúa.
Đó là niềm vui của người đã đi qua nước mắt và gặp lại Chúa trong chính nơi mình tưởng chỉ có bóng tối.
Niềm vui ấy không ồn ào. Không phải lúc nào cũng biểu lộ bằng tiếng cười. Có khi đó là sự bình an rất sâu nơi một người đang bệnh nặng nhưng vẫn tin. Có khi đó là nụ cười hiền của một người mẹ đã hy sinh cả đời cho con. Có khi đó là ánh mắt thanh thản của một người đã tha thứ cho kẻ làm mình đau. Có khi đó là sự vững vàng của một người bị mất mát nhưng không mất lòng tin. Có khi đó là lời cầu nguyện thầm lặng của một người đã khóc rất nhiều nhưng vẫn không bỏ Chúa.
Niềm vui của Chúa không phải là không còn đau, nhưng là biết rằng nỗi đau đã được Chúa ôm lấy.
Niềm vui của Chúa không phải là đời không còn bão, nhưng là biết Chúa đang ở trong thuyền.
Niềm vui của Chúa không phải là mọi sự theo ý mình, nhưng là tin rằng đời mình vẫn nằm trong tay Cha.
Niềm vui của Chúa không phải là khỏi thập giá, nhưng là biết thập giá có thể dẫn tới phục sinh.
Trong đời sống gia đình, có biết bao cơn đau sinh nở thiêng liêng. Một người mẹ sinh con không chỉ một lần trong phòng sinh. Người mẹ còn “sinh” con trong từng đêm thức trắng, từng bữa cơm lo toan, từng lần tha thứ, từng lời cầu nguyện, từng giọt nước mắt âm thầm khi con lầm lạc. Người cha cũng “sinh” con trong trách nhiệm, trong hy sinh, trong mồ hôi lao động, trong những lo lắng không nói ra. Vợ chồng cũng “sinh” lại tình yêu của mình qua những lần vượt qua hiểu lầm, qua những ngày tập nhường nhịn, qua những lúc phải chết đi cho cái tôi để gia đình được sống.
Trong đời sống cộng đoàn cũng vậy. Muốn có một cộng đoàn hiệp nhất, phải có những người chấp nhận đau đớn sinh nở. Phải có người biết nhịn một lời. Phải có người biết lùi một bước. Phải có người biết bỏ qua một tự ái. Phải có người biết làm việc âm thầm mà không đòi ghi công. Phải có người biết cầu nguyện nhiều hơn phàn nàn. Phải có người biết xây dựng thay vì chỉ trích. Một cộng đoàn không tự nhiên mà bình an. Bình an được sinh ra từ những hy sinh âm thầm.
Trong đời sống Hội Thánh cũng thế. Tin Mừng không tự nhiên lan rộng nếu không có những con người chấp nhận cơn đau sinh nở của sứ mạng. Các Tông Đồ đã khóc, đã sợ, đã bị bắt bớ, đã chịu tù đày, đã đổ máu. Nhưng từ những hy sinh ấy, Hội Thánh được sinh ra và lớn lên. Bao thế hệ chứng nhân đã đi qua đau khổ để chúng ta hôm nay được nhận đức tin. Đức tin chúng ta đang có không phải là món quà rẻ tiền. Đức tin ấy được truyền lại qua mồ hôi, nước mắt, máu đào và lòng trung thành của biết bao người.
Vậy hôm nay, Chúa mời gọi ta đừng sợ cơn đau sinh nở trong đời sống thiêng liêng. Muốn trưởng thành, phải có lúc đau. Muốn yêu thật, phải có lúc hy sinh. Muốn nên thánh, phải có lúc được thanh luyện. Muốn sinh hoa trái, hạt lúa phải mục nát. Muốn phục sinh, phải đi qua thập giá.
Có những người muốn niềm vui phục sinh nhưng không muốn đi qua Thứ Sáu Tuần Thánh.
Có những người muốn bình an nhưng không muốn từ bỏ tự ái.
Có những người muốn gia đình hạnh phúc nhưng không muốn tha thứ.
Có những người muốn cộng đoàn hiệp nhất nhưng không muốn hy sinh ý riêng.
Có những người muốn theo Chúa nhưng không muốn vác thập giá.
Nhưng Tin Mừng hôm nay dạy ta: niềm vui sâu nhất thường được sinh ra sau những cơn đau được sống trong tình yêu. Không có cơn đau sinh nở, sẽ không có niềm vui của sự sống mới. Không có thập giá, sẽ không có phục sinh. Không có hy sinh, tình yêu chỉ còn là lời nói. Không có phó thác, đức tin chỉ là lý thuyết.
Vì thế, khi gặp đau khổ, đừng vội kết luận rằng Chúa vắng mặt. Có khi Chúa đang âm thầm sinh ra một điều mới trong ta. Khi lời cầu nguyện chưa được nhận lời, đừng vội nghĩ Chúa không nghe. Có khi Chúa đang dạy ta tin sâu hơn. Khi phải hy sinh mà chưa thấy hoa trái, đừng vội bỏ cuộc. Có khi hạt giống đang nảy mầm dưới lòng đất. Khi thấy mình đang khóc, đừng nghĩ nước mắt ấy vô ích. Có khi chính nước mắt đang rửa sạch tâm hồn ta khỏi những điều phù phiếm.
Điều cần nhất là đừng đau khổ một mình. Hãy đem nỗi buồn đến với Chúa. Hãy nói với Chúa thật lòng. Đừng cầu nguyện bằng những lời đạo đức giả tạo. Hãy thưa: “Lạy Chúa, con đau.” “Lạy Chúa, con mệt.” “Lạy Chúa, con không hiểu.” “Lạy Chúa, con sợ.” “Lạy Chúa, con muốn bỏ cuộc.” Những lời cầu nguyện thật lòng ấy có khi đẹp hơn những lời hoa mỹ nhưng không chạm đến trái tim.
Chúa không sợ nước mắt của ta. Chúa chỉ sợ ta đóng cửa lòng và không cho Người bước vào. Chúa không trách ta vì yếu đuối. Chúa chỉ mời ta đừng rời khỏi Người. Vì Người đã hứa: “Thầy sẽ gặp lại anh em.” Mọi nỗi buồn của người môn đệ đều được đặt trong lời hứa ấy: Thầy sẽ gặp lại anh em. Không phải nỗi buồn gặp lại nỗi buồn. Không phải nước mắt gặp lại tuyệt vọng. Nhưng môn đệ sẽ gặp lại Thầy. Và khi gặp lại Thầy, lòng họ sẽ vui mừng.
Phục Sinh không chỉ là một biến cố đã xảy ra hơn hai ngàn năm trước. Phục Sinh còn là cách Chúa tiếp tục bước vào đời ta hôm nay. Chúa Phục Sinh đến trong một lời Lời Chúa làm ta được nâng đỡ. Chúa Phục Sinh đến trong một lần xưng tội giúp ta bắt đầu lại. Chúa Phục Sinh đến trong Thánh Thể nuôi ta giữa hành trình mỏi mệt. Chúa Phục Sinh đến qua một người bạn biết lắng nghe. Chúa Phục Sinh đến qua một biến cố nhỏ làm ta nhận ra mình vẫn được thương. Chúa Phục Sinh đến khi ta tưởng mình không còn gì, nhưng lại khám phá rằng Chúa vẫn còn đó.
Hôm nay, có lẽ mỗi người hãy đặt trước Chúa một nỗi buồn cụ thể của mình. Đừng giấu. Đừng né tránh. Đừng giả vờ. Hãy đặt nó trước Thánh Thể. Hãy đặt nó dưới chân thập giá. Hãy nói với Chúa: “Lạy Chúa, con không tự biến nỗi buồn này thành niềm vui được. Nhưng Chúa có thể. Xin Chúa chạm vào nỗi buồn của con. Xin Chúa thanh luyện nỗi buồn của con. Xin Chúa biến nước mắt của con thành lời cầu nguyện. Xin Chúa biến đau khổ của con thành hy lễ. Xin Chúa biến vết thương của con thành nơi tình yêu được sinh ra.”
Và rồi, cũng hãy nhìn những người chung quanh bằng ánh mắt dịu dàng hơn. Vì ai cũng có nỗi buồn. Có những người cười đó, nhưng bên trong đang vỡ. Có những người im lặng không phải vì họ không có gì để nói, nhưng vì họ đã quá mệt. Có những người khó tính vì họ đang mang một vết thương chưa lành. Có những người khô khan vì họ đã từng thất vọng quá nhiều. Nếu ta đã được Chúa an ủi trong nỗi buồn, ta cũng phải trở thành người an ủi cho anh chị em mình.
Đừng làm cho nỗi buồn của người khác nặng thêm bằng lời xét đoán.
Đừng làm cho vết thương của người khác sâu thêm bằng sự vô tâm.
Đừng làm cho người đang khóc phải cô đơn hơn vì thái độ lạnh lùng của ta.
Hãy học nơi Chúa Giêsu: nhìn nỗi đau bằng lòng thương xót, chạm vào vết thương bằng tình yêu, và mở ra cho người khác một niềm hy vọng.
Thứ Sáu tuần VI Phục Sinh đặt chúng ta giữa hai thực tại: nỗi buồn và niềm vui, thập giá và phục sinh, nước mắt và hy vọng. Chúa không hứa ta sẽ tránh được mọi đau khổ. Nhưng Chúa hứa một điều lớn hơn: nỗi buồn của ta có thể trở thành niềm vui, nếu ta sống nó trong Người.
Xin Chúa cho những ai đang khóc biết rằng nước mắt của họ không bị bỏ quên.
Xin Chúa cho những ai đang mệt biết rằng họ không phải đi một mình.
Xin Chúa cho những ai đang đau biết rằng đau khổ của họ có thể được biến đổi.
Xin Chúa cho những ai đang hy sinh trong âm thầm biết rằng tình yêu của họ không vô ích.
Xin Chúa cho những ai đang ở trong đêm tối biết tin rằng bình minh Phục Sinh đang đến.
Và xin Chúa cho mỗi người chúng ta biết sống mọi biến cố đời mình bằng cái nhìn đức tin: không chạy trốn thập giá, không tôn thờ đau khổ, nhưng biết kết hợp mọi nỗi đau với tình yêu của Đức Kitô, để từ chính những đau đớn tưởng như làm ta gục ngã, một con người mới, một niềm vui mới, một sự sống mới được sinh ra.
Bởi vì Chúa đã nói, và lời Chúa không bao giờ sai: “Anh em sẽ lo buồn, nhưng nỗi buồn của anh em sẽ trở thành niềm vui.”
Amen.











