Tại sao chúng ta tin người chết sẽ sống lại?- Cha Vương

Chúc bạn và gia đình tràn đầy ơn lành và bình an của Thiên Chúa và Mẹ nhé. Không quên cậ`u nguyện cho nhau và thế giới  luôn nhé.

Cha Vương

Thứ 3: 22/9/2026.    (t5-22)

GIÁO LÝ: Tại sao chúng ta tin người chết sẽ sống lại? Chúng ta tin kẻ chết sẽ sống lại vì Chúa Giêsu đã phục sinh từ trong kẻ chết, Người sống luôn mãi, và Người làm cho chúng ta tham dự vào sự sống vĩnh cửu của Người. (YouCat, số 152)

SUY NIỆM: Khi có ai qua đời, xác họ được chôn hoặc thiêu. Nhưng ta tin rằng họ có một đời sống sau khi chết. Chúa Giêsu phục sinh đã tỏ mình ra như Chúa của sự sống. Lời của Người đáng tin cậy: Tôi là sự sống lại. Ai tin Tôi dù có chết vẫn sẽ sống (Ga 11,25b).(YouCat, số 152 t.t.)

LẮNG NGHE: Sao trong anh em có người lại nói: không có chuyện kẻ chết sống lại? Nếu kẻ chết không sống lại thì Đức Kitô đã không chỗi dậy. Mà nếu Đức Kitô đã không chỗi dậy thì lời rao giảng của chúng tôi trống rỗng và cả đức tin của anh em cũng trống rỗng. Nếu chúng ta đặt hy vọng vào Đức Kitô vì đời này mà thôi, thì chúng ta là những kẻ đáng thương hơn hết mọi người. Nhưng không phải thế! Đức Kitô đã chỗi dậy từ cõi chết, mở đường cho những ai đã an giấc ngàn thu. (1 Cr 15,12-14.19-20)

CẦU NGUYỆN: Lạy Chúa, “Nơi Người, niềm hy vọng sống lại vinh phúc đã chiếu toả trên chúng con, để những ai buồn sầu, vì số phận chắc chắn phải chết cũng được an ủi, vì Chúa đã hứa ban phúc trường sinh bất diệt sau này. Vì, lạy Chúa, đối với các tín hữu Chúa, sự sống thay đổi chứ không mất đi, và khi nơi nương náu ở trần gian bị hủy diệt tiêu tan, thì lại được một chỗ ở vĩnh viễn trên trời.” (Kinh Tiền Tụng cầu cho tín hữu qua đời)

THỰC HÀNH: Đọc 10 Kinh Kính Mừng cầu cho các linh hồn trong luyện ngục.

From: Do Dzung

*****

Sự sống thay đổi mà không mất đi

CÁI CHẾT BÌNH AN VÀ HY VỌNG CỦA NGƯỜI CÓ ĐỨC TIN

Linh Mục Mi Trầm

CÁI CHẾT BÌNH AN VÀ HY VỌNG CỦA NGƯỜI CÓ ĐỨC TIN

Thương tiếc và tiễn biệt Cha Nhạc sĩ Ân Đức

Cái chết là điều không ai có thể tránh khỏi. Đối với nhiều người, cái chết gợi lên nỗi sợ hãi, buồn phiền và chia ly. Nhưng đối với người có đức tin, cái chết không phải là dấu chấm hết, mà là cánh cửa dẫn vào sự sống đời đời với Thiên Chúa.

Hôm nay, chúng ta tiễn biệt Cha Nhạc sĩ Ân Đức, một người đã dâng hiến cuộc đời để phục vụ Thiên Chúa và Giáo hội. Trong giây phút chia ly này, chúng ta cùng suy niệm về cái chết trong ánh sáng đức tin Kitô giáo, với niềm thương tiếc nhưng cũng tràn đầy hy vọng.

  1. Cái chết không phải là hết

Người Kitô hữu tin rằng con người được Thiên Chúa dựng nên để sống mãi với Ngài. Đức Giêsu đã phán:

“Ta là sự sống lại và là sự sống. Ai tin vào Ta, thì dù đã chết, cũng sẽ được sống.” (Ga 11,25)

Niềm tin vào Đức Kitô Phục Sinh giúp chúng ta nhìn cái chết bằng một ánh mắt khác. Thân xác trở về với bụi đất, nhưng sự sống của con người không chấm dứt. Chúng ta hy vọng được sống lại và hưởng hạnh phúc đời đời với Thiên Chúa.

Vì thế, cái chết tuy là sự chia ly đau đớn, nhưng không thể dập tắt niềm hy vọng của người có đức tin.

  1. Bình an vì biết mình thuộc về Chúa

Người có đức tin không nhất thiết không sợ chết. Đau đớn, chia ly và những điều chưa hoàn tất vẫn có thể khiến chúng ta lo lắng. Tuy nhiên, giữa những thử thách ấy, người tín hữu có thể tìm được sự bình an khi phó thác cuộc đời mình cho Thiên Chúa.

Thánh Phaolô nói:

“Dù sống hay chết, chúng ta vẫn thuộc về Chúa.” (Rm 14,8)

Đó là nền tảng của sự bình an Kitô giáo. Chúng ta không thuộc về chính mình, nhưng thuộc về Chúa, Đấng yêu thương và cứu độ chúng ta.

Điều quan trọng nhất không phải là chúng ta đã sống được bao nhiêu năm, có bao nhiêu của cải hay đã đạt được những thành công nào, mà là chúng ta đã sống trong tình yêu Chúa và yêu thương tha nhân ra sao.

  1. Hy vọng vào lòng thương xót của Chúa

Không ai có thể tự mình trở nên xứng đáng trước mặt Thiên Chúa. Chúng ta đặt hy vọng nơi Đức Giêsu Kitô, Đấng đã chết và sống lại để cứu độ nhân loại.

Khi đứng trước sự chết, chúng ta phó thác người quá cố vào lòng thương xót của Chúa. Chúng ta cầu nguyện, xin Ngài tha thứ những thiếu sót, thanh luyện và đưa người đã qua đời vào hưởng hạnh phúc đời đời.

Đối với mỗi người chúng ta, cuộc sống hôm nay cũng là thời gian chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ Thiên Chúa:

  • Thành tâm sám hối và sống theo Tin Mừng.
  • Tha thứ cho người khác và xin được tha thứ.
  • Yêu thương, phục vụ và làm điều thiện.
  • Phó thác bản thân cùng những người thân yêu trong tay Chúa.

Chúng ta không biết giờ chết của mình, nhưng có thể chuẩn bị tâm hồn bằng một đời sống trung thành với Ngài mỗi ngày.

  1. Cái chết là cuộc trở về Nhà Cha

Đức Giêsu đã nói với các môn đệ:

“Trong nhà Cha Thầy, có nhiều chỗ ở.” (Ga 14,2)

Đối với người có đức tin, quê hương đích thực không chỉ là nơi mình sinh ra, mà còn là quê hương trên trời, nơi Thiên Chúa đã chuẩn bị cho những ai yêu mến Ngài.

Khi một người thân qua đời, chúng ta vẫn đau buồn vì tình yêu và sự chia ly. Nhưng đức tin giúp chúng ta không tuyệt vọng. Chúng ta cầu nguyện cho người đã qua đời và tin tưởng vào ngày được gặp lại nhau trong Chúa, nếu được Ngài thương ban ơn cứu độ.

Giờ đây, chúng ta thương tiếc Cha Nhạc sĩ Ân Đức. Cha đã hoàn tất hành trình dương thế và trao phó cuộc đời mình trong tay Thiên Chúa.

Những lời ca, tiếng hát và công việc phục vụ Chúa của Cha đã trở thành những hạt giống đức tin gieo vào lòng bao thế hệ. Những gì Cha đã dâng hiến cho Giáo hội và cộng đoàn sẽ còn được ghi nhớ trong tâm tình biết ơn.

  1. Lời tiễn biệt và cầu chúc Cha Nhạc sĩ Ân Đức

Kính thưa Cha Nhạc sĩ Ân Đức,

Giờ đây, Cha đã hoàn tất hành trình dương thế và trở về trong vòng tay yêu thương của Thiên Chúa.

Chúng con xin dâng lên Chúa lòng biết ơn về cuộc đời và sứ vụ của Cha. Cảm tạ Chúa vì đã ban cho Giáo hội một người con biết dùng tài năng âm nhạc để ca tụng Chúa, phục vụ Tin Mừng và nâng đỡ đời sống đức tin của cộng đoàn.

Trong giây phút chia ly, chúng con không chỉ khóc thương, mà còn đặt trọn niềm tin tưởng nơi Đức Kitô Phục Sinh. Nguyện xin Chúa Giêsu, Đấng Cha đã yêu mến và phục vụ suốt đời, đón nhận Cha vào hưởng niềm vui và bình an vĩnh cửu trong Nước Trời.

Xin chúc Cha an vui trong Chúa, mãi mãi sống trong tình yêu của Ngài, nơi không còn đau khổ, nước mắt và chia ly.

Xin cho những lời ca Cha đã dâng lên Thiên Chúa trên trần gian nay được tiếp nối bằng lời ca ngợi vĩnh cửu trên Thiên quốc.

Chúng con xin tiễn biệt Cha trong niềm tin, niềm hy vọng và lời cầu nguyện.

Hẹn gặp lại Cha trong Nhà Cha trên trời!

KẾT LUẬN

Người có đức tin không mong chết, nhưng không tuyệt vọng trước cái chết. Vì tin vào Đức Kitô Phục Sinh, chúng ta sống bình an, chết trong phó thác và hy vọng được về với Chúa.

Điều quan trọng là mỗi ngày biết yêu thương, tha thứ và trung thành với Ngài, để khi giờ ra đi đến, chúng ta có thể thưa:

“Lạy Chúa, con xin phó thác linh hồn con trong tay Chúa.”

Lạy Chúa Giêsu, xin thương đón nhận linh hồn Cha Nhạc sĩ Ân Đức vào hưởng hạnh phúc muôn đời. Xin an ủi những người thân yêu và tất cả những ai đang thương tiếc Cha.

Lạy Chúa, xin cho linh hồn Cha Nhạc sĩ Ân Đức được nghỉ yên muôn đời.

Amen.

Một người bạn.


 

GIÀ ĐI VỚI LÒNG BIẾT ƠN.

Cang Huynh

GIÀ ĐI VỚI LÒNG BIẾT ƠN.

Hôm nay, trong lúc chờ đến lượt khám bệnh, tôi nhìn quanh phòng chờ.

Có những người ở độ tuổi 50, 60, 70, thậm chí 80. Một số người chờ gặp bác sĩ, một số chờ xét nghiệm, và những người khác chờ điều trị. Ai cũng dường như mang trong mình những lo lắng, đau nhức và những cuộc chiến thầm lặng.

Một người phụ nữ ngồi gần đó đang nói về việc già đi khó khăn như thế nào. Bà ấy nói về bệnh tật, đau đớn, thuốc men và tất cả những vấn đề dường như đi kèm với tuổi già.

Tôi lặng lẽ lắng nghe.

Rồi tôi nhìn qua cửa sổ.

Bên ngoài có một cụ bà không chờ gặp bác sĩ. Bà ấy không đến đó để xét nghiệm hay điều trị.

Bà ấy chỉ đơn giản hy vọng ai đó sẽ cho bà vài đồng xu để mua thuốc giảm đau.

Thế mà, bà ấy vẫn mỉm cười.

Khoảnh khắc đó vẫn còn đọng lại trong tôi.

Một số người trong chúng ta may mắn có bác sĩ để tham khảo ý kiến, các xét nghiệm mà chúng ta có đủ khả năng chi trả, thuốc men để uống và người thân chăm sóc. Những người khác lại phải vật lộn để có đủ tiền mua ngay cả những thứ đơn giản như giảm đau.

Và người phụ nữ ấy vẫn mỉm cười.

Điều đó khiến tôi nhận ra rằng có lẽ tuổi già không phải lúc nào cũng là điều khiến chúng ta nặng lòng.

Đôi khi, chính cách chúng ta nhìn nhận tuổi già mới là vấn đề.

Đúng vậy, tuổi già mang đến những thách thức. Hôm nay có thể là huyết áp cao, ngày mai là đường huyết, đầu gối đau nhức, xương khớp mỏi mệt, đau lưng, hoặc một vấn đề sức khỏe bất ngờ.

Đó là lý do tại sao chúng ta phải chăm sóc bản thân.

Đi khám bác sĩ khi cần thiết.

Uống thuốc khi cần.

Giữ cho cơ thể vận động.

Ăn uống lành mạnh hơn.

Nghỉ ngơi khi cần.

Và đừng bao giờ bỏ qua một vấn đề có thể điều trị được.

Nhưng trong khi chăm sóc cơ thể, chúng ta phải nhớ một điều quan trọng không kém:

HÃY CHĂM SÓC TÂM HỒN CỦA BẠN.

Bởi vì cơ thể có thể già đi nhưng trái tim vẫn có thể trẻ trung.

Có thể ta bước đi chậm hơn, nhưng ta vẫn có thể tận hưởng cuộc hành trình.

Tóc ta có thể bạc đi. Khuôn mặt ta có thể xuất hiện nếp nhăn. Cơ thể ta có thể có thêm vài cơn đau nhức.

Nhưng ta vẫn có thể cười.

Ta vẫn có thể thưởng thức một tách cà phê.

Nghe bài hát yêu thích của mình.

Ngồi bên những người ta yêu thương.

Ngắm hoàng hôn.

Tận hưởng một buổi sáng yên tĩnh.

Nắm tay ai đó.

Và biết ơn vì một ngày mới.

Già đi không có nghĩa là cuộc sống kết thúc.

Nó chỉ đơn giản có nghĩa là cuộc sống đã thay đổi.

Vì vậy, đừng coi tuổi già là một hình phạt.

Hãy coi đó là một chương mới – một chương xứng đáng được kiên nhẫn, chấp nhận, cười và biết ơn.

Hãy chăm sóc cơ thể mình.

Bảo vệ sự bình yên của bạn.

Nuôi dưỡng tâm hồn bạn.

Và hãy nhớ:

Chừng nào bạn còn sống, vẫn còn điều gì đó để biết ơn.

Và chừng nào bạn còn thở, bạn vẫn còn thời gian để sống một cuộc đời tươi đẹp. 

– Cang Huỳnh lược dịch từ Histoire de vie.


 

LẼ SỐNG – Truyen ngan HAY

Cang Huynh 

LẼ SỐNG – Truyen ngan HAY

Ở tuổi 40, đôi tay người phụ nữ này run rẩy dữ dội đến nỗi cô không thể cầm nổi tách cà phê mà không làm đổ. Tháng 6 năm 2001, chẩn đoán đến như một cú sốc: cô mắc một dạng bệnh Parkinson nặng và khởi phát sớm. Đối với nữ tu người Pháp thuộc dòng Nữ tu Nhỏ của Cộng đồng Mẹ Công giáo, vốn thuận tay trái từ khi sinh ra, việc mất khả năng sử dụng cánh tay trái đồng nghĩa với việc không còn viết được, không còn lái xe được, và phải dần dần từ bỏ tất cả công việc chăm sóc người bệnh.

Trong bốn năm, cuộc sống hàng ngày của Sơ Marie-Simon-Pierre chỉ toàn là đau đớn, cứng khớp và những đêm mất ngủ.

Cơ thể bà dần dần suy yếu.

Mùa xuân năm 2005, sau khi Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II qua đời – bản thân ngài cũng mắc căn bệnh tương tự – tình trạng của sơ trở nên tồi tệ hơn đáng kể. Sự cứng khớp lan rộng khắp bên trái cơ thể. Sự mệt mỏi trở nên không thể chịu đựng được.

Ngày 2 tháng 6 năm 2005, hoàn toàn kiệt sức, sơ đến văn phòng bề trên để xin được miễn nhiệm vĩnh viễn.

Mẹ bề trên lắng nghe một cách tử tế, cầm lấy một cây viết và yêu cầu sơ thử lần cuối: viết tên “John Paul II” lên một mảnh giấy.

Sơ Marie-Simon-Pierre làm theo, nhưng tay sơ không phản ứng. Trên trang giấy, cái tên chỉ là một nét nguệch ngoạc vô định hình, không thể đọc được.

Tối hôm đó, sơ trở về phòng, lòng nặng trĩu nhưng tràn đầy một linh cảm kỳ lạ.

Khoảng 9 giờ 30 tối, sau một lời cầu nguyện ngắn, một thôi thúc bên trong khiến sơ cầm bút lên lần nữa.

Sơ đặt ngòi viết lên giấy.

Cổ tay sơ không run.

Các ngón tay sơ khép lại mà không đau.

Sơ viết từng chữ một cách trôi chảy hoàn hảo.

Sáng hôm sau, ngày 3 tháng 6 năm 2005, nữ tu thức dậy khi bình minh ló dạng. Lần đầu tiên sau nhiều năm, chứng cứng khớp đã biến mất. Sơ bật dậy, cánh tay trái đung đưa tự nhiên bên hông, và cơn đau đã hoàn toàn biến mất.

Không nói ngay với ai, sơ quyết định ngừng tất cả các phương pháp điều trị y tế.

Vài ngày sau, khi đến gặp bác sĩ thần kinh để kiểm tra sức khỏe, bác sĩ đã vô cùng kinh ngạc: tất cả các triệu chứng lâm sàng của bệnh Parkinson đã hoàn toàn biến mất một cách khó hiểu.

Mười tháng sau, không cần dùng thuốc, Sơ Marie-Simon-Pierre đã trở lại cuộc sống hoàn toàn bình thường, đi bộ, viết lách và lái xe như thể căn bệnh chưa từng tồn tại. Hồ sơ bệnh án của sơ sau này trở thành một trong những tài liệu quan trọng được các chuyên gia xem xét trong quá trình phong chân phước cho Đức Giáo Hoàng Paul II.

Chúng ta thường nghĩ rằng khi mọi thứ dường như đã mất hết và y học đạt đến giới hạn của nó, thì không còn gì để hy vọng trong cuộc sống. Đôi khi chúng ta quên rằng ranh giới giữa tuyệt vọng và chữa lành có thể nằm ở một khoảnh khắc duy nhất của việc không chịu bỏ cuộc.

– Cang Huỳnh lược dịch từ Je suis Catholique.


 

NHỮNG BƯỚC CHÂN – Lm Nguyễn Tầm Thường, sj.

 Lm Nguyễn Tầm Thường, sj.

 Nói đi vào hoặc đi ra là nói đến những bước chân.  Nhưng khi vào đời, tôi không vào đời bằng chân vì tôi chỉ là hài nhi không biết đi.  Ra khỏi cuộc đời, tôi cũng chẳng ra khỏi bằng chân vì tôi chết.  Như thế, vào đời hay ra khỏi cuộc đời là những bước chân thiêng liêng.  Đó là những bước chân liên quan đến hạnh phúc và ơn cứu độ.

 Trong khoảng thời gian từ lúc tôi mới sinh ra, không biết đi, đến khi tôi không thể đi vì tôi chết, là một hành trình thật dài.  Trong hành trình dằng dặc này của cuộc sống, tôi bước những bước chân.  Tôi đi.  Tôi đi rất nhiều.  Vì tôi vào đời đón sự sống bằng bước chân thiêng liêng.  Tôi từ giã cuộc đời, ra khỏi sự sống bằng vết chân thiêng liêng, nên những bước chân hàng ngày tôi đi trên mặt đất rất liên quan đến những ý nghĩa thiêng liêng.

 Hướng chân đi

 Đi, là đi đâu.  Đi không định hướng sẽ là cuộc đi thiếu năng lực.  Vì không có lí tưởng để tiến tới nên chân mỏi mệt lắm.  Rồi, cuộc đời là cuộc đi buồn bã.  Có bước chân ban sáng, có bước chân chiều tà.  Bước đi trong đời, ai cũng mang một trong hai bước chân đó.  Đức Kitô biết rõ những loại chân này, nên Ngài nói với các môn đệ: “Khi còn sáng ngày Ta phải làm việc của Cha Ta.  Đến tối không ai còn làm việc nữa” (Ga. 9:4).  Thời gian sẽ ngắn lại, bước chân ta chậm theo dòng đời.  Bình minh gọi, kẻ không bước đi sẽ muộn phiền hối tiếc khi chiều buông xuống.

 Có người đi ban đêm.  Có kẻ đi ban ngày.  Có người đi trên đường.  Có kẻ đi dưới rãnh.  Có nhiều thứ đi.  Có nhiều thứ bước chân.  Khi Đức Kitô bị bắt thì có những bước chân chạy trốn mà cũng có những bước chân đến gần.  Khi Đức Kitô gọi, thì có những bước chân theo mà cũng có bước chân chối từ.  Có bước chân đi phân vân và cũng có bước chân dứt khoát.  Từ khởi điểm của vào đời và ra khỏi đời là trăm ngàn ngõ bước, lối đi, những bước chân khác nhau.

 Điệu chân đi

 Nói đến đi thì cũng  nói tới bước chân đi và lối ngõ để bước chân đi trên đó.  Có những lối ngõ khác nhau và phải bước theo cách thế của mỗi lối đi.  Không thể bước trên đường sỏi đá giống như bước trên đồi cỏ.  Rồi ngay mỗi người cũng có nhiều đoạn đường khác nhau trong một lối đường.  Bởi đó, người ta phải học cách bước của mỗi đoạn đường.  Đoạn đường Maria đi thăm chị họ mình để báo tin vui là bước chân đon đả, không giống đoạn đường trốn sang Ai Cập.  Cách Đức Kitô bước vào dinh tổng trấn Philatô chắc không giống cách Người bước vào nhà người thu thuế.  Thích nghi với hoàn cảnh, văn hóa trong công cuộc rao giảng Tin Mừng chẳng những là sáng tạo mà còn là một định luật.  Chọn cho mình một lối đúng mà không bước đúng cách cũng chưa là đi đúng.

 Người ta nói: Bước vào yêu.  Thì nghe cũng như đúng vậy thôi.  Tình yêu ở đâu để mà bước vào?  Tình yêu tự nó không là thửa đất, không là cánh đồng.  Tình yêu không giống như một bản đồ vẽ sẵn.  Rồi ai nấy chọn một ngã.  Tình không chờ sẵn như căn nhà rồi ta vào ở.  Đức Kitô không bước vào yêu mà Ngài là Tình Yêu vào thế gian (Ga 3:16).  Như thế, bước vào yêu theo nghĩa đẹp nhất là tình yêu đưa ta bước tới.  Tình yêu nơi trái tim Đức Kitô đưa bước chân Ngài lên Núi Sọ.  Ngài không lên Núi Sọ tìm tình yêu mà là tinhd yêu thúc đẩy Đức Kitô gặp thập giá, để thập giá có tình yêu.

 Tình yêu và bước chân

 Trong cuộc đời sẽ có hai bước chân của hai lối đi khác nhau về tình yêu.  Một bước chân vào đời do tình yêu đưa lối.  Và một bước chân tìm lối đi của tình yêu trong đời.

 – Bước chân do tình yêu đưa lối thì có năng lực và không bao giờ bước sai. “Bỏ lại chín mươi chín con chiên đó mà đi tìm con chiên lạc” (Mt.18:12-13).  Những bước chân này đi tới đâu là rộn rã yêu thương tới đó.  “Vì Cha quá yêu thế gian nên đã sai Con Một vào thế gian” (Ga 3:16).  Không là chân đi tìm tình yêu mà là tình yêu đẩy chân đi tìm.

 – Còn lối bước thứ hai là bước chân đi tìm tình yêu.  Bước chân này rất dễ lầm đường lạc lối.  Tình yêu không co sẵn khơi khơi.  Bởi đó, làm sao tìm thấy tình yêu được.  Họ không thấy tình yêu mà chỉ  thấy cái họ thích yêu.

 Khi tôi gặp người tôi thương mến, điều ấy có nghĩa là tôi bắt gặp điều làm tôi yêu thích.  Tôi phải để tình yêu trong tôi lên tiếng thẩm định cho sự gặp gỡ này.  Rạo rực của con tim khi gặp người tôi mến thương thúc đẩy tôi phải ôm giữ.  Rồi, từ đó tôi ngỡ rằng đó là tình yêu và tôi đã gặp tình yêu.  Khi trong tim tôi không có tình yêu thì sự ôm giữ này trở thành cuồng phong, vì tôi lầm lẫn cho đó là tình yêu.  Nếu trái tim tôi có tình yêu thì tình yêu sẽ lên tiếng thẩm định và câu trả lời có thể là không cho phép tôi bước tới.  Nếu bước tới, bước chân đó sẽ sai vì không nghe tiếng tình yêu nói mà chỉ là tìm cái tôi thích yêu.

 Nếu nói gặp người tôi thương mến là gặp tình yêu thì làm sao có trung thành trong hôn nhân luôn luôn gặp những người yêu mới.

 Đức Kitô không bao giờ đi sai vì chân Ngài được tình yêu thúc đẩy.  Trước giờ chết, trước kẻ có quyền kết tội, Ngài không chối từ, không trốn tránh vì Ngài có tình yêu làm sức mạnh.  Trên đường đời có những quãng vắng khắc nghiệt vì sỏi đá.  Tình yêu sẽ đẩy chân bước tới.  Còn bước chân đi tìm tình yêu sẽ phân vân ngại ngùng tránh né.  Bởi đó, trong hôn nhân, và người tu sĩ cũng thế, không có lạc lối trong tình yêu mà chỉ là không có tình yêu nên mới lạc lối.

 Những bước chân riêng

 Mỗi người có một lối nên không thể lấy bước chân kẻ khác làm bước chân của mình.  Sự nghèo khó, lý tưởng, con cái, giáo dục, thân xác, hoàn cảnh của mỗi gia đình không giống nhau.  Áng màu nào cũng đẹp nhưng nó phải phù hợp với ơn gọi của nó.  Bước lẫn sang lối đi của người khác là lạc lối.  Vì lối đi của người khác đúng với họ mà thôi nên khi lấy cái đúng của họ làm của mình nó dễ trở thành cái sai.  Khó mà nhận ra cái lạc lối của mình khi mình đi trong lối đi của kẻ khác, bởi vì cứ nghĩ rằng nó đúng với tha nhân thì cũng đúng với mình.

 Những bước chân phải cùng nhau đi mà không đi cùng nhau là đi sai.  Những bước chân phải đi đơn lẻ mà cứ quyến luyến nhau cũng là đi không đúng.  Huyền nhiệm của những bước chân là thế.

 Có những bước chân âm thầm.  Có những bước chân trong chiều mưa.  Là những bước chân riêng, nhưng bước chân nào thì cũng biết mỏi.  Đường ở đâu hay ở đó, hôm nay hay ngày mai, ở đâu và thời gian nào thì đường cũng có thể làm chân ê ẩm, gây thương tích đau đớn.  Đường đời dài lắm.  Nhất là đường sám hối, đường muốn tập nhân đức.  Bởi vậy, chân cần nghỉ ngơi, cần xoa dịu.  Là những bước chân riêng, nhưng cùng một ơn cứu độ.  Có phải vậy mà đường chiều thập giá là Simon vác thập tự cho Đức Kitô đỡ té ngã.  Có phải thế mà hôn nhân cùng nhau đi.

  Lạy Chúa, khi biết mình sắp xa các môn đệ, Chúa đã rửa chân cho họ.  Nếu chỉ nhìn những bàn chân được rửa như một gương khiêm nhường Chúa đã làm thì con thấy chưa đủ.  Bỏ trời cao xuống trần chưa đủ là khiêm nhường sao.  Sinh ra trong nghèo khó đủ cho con thấy Chúa thế nào rồi.  Thái độ rửa chân cho chúng con là hình ảnh tuyệt vời ý nghĩ của những bước chân.  Cần thiết lắm.  Một ý nghĩ rất sâu của những bàn chân sẽ bước đi rất chơi vơi trong đời.  Sắp chết là Chúa sắp bước những bước chân vô cùng mầu nhiệm.  Ai có thể đi theo những bước chân gian nan khổ nạn ấy?  Phải là những bàn chân được Chúa rửa thì mới có năng lực bước theo Chúa vào khổ nạn được.  Rửa cho rơi đi những ươm hèn, gian dối, nhỏ nhen.  Bàn chân con phải được rửa bằng tình yêu của Chúa để bàn chân ấy có tình yêu thì con mới có thể bước đi trong đời mà không bước sai.

 Vì hệ trọng, nên khi bước, chân phải biết mình đang đi đâu và bước như thế nào.

 Chúa bảo chúng con rửa chân cho nhau.  Bởi, chân nào đi mà không mỏi.  Đường đời dài thăm thẳm.  Lối đi nào mà không nhiều lúc dẵm sang đời nhau.  Chúng con cần nâng đỡ cho đôi chân nghỉ ngơi, cần được nhắc nhở cho đôi chân tỉnh thức, cần thông cảm cho đôi chân khỏi chán nản.

  Lạy Chúa, con phải suy tư như thế nào về bước chân của mình và của người anh em?

 Những người nghèo là người phải đi bộ.  Và đi bộ thường phải đi bên lề đường.  Nếu họ đi bên lề đường chỉ vì nghèo để tránh rộng lối cho con đi, và nếu chỉ vì nghèo mà bước chân bên lề đường ấy làm họ phải bước bên lề cuộc đời thì con nghĩ sao về bước chân của mình.

 Lm. Nguyễn Tầm Thường, sj.

From: Langthangchieutim


 

NỔI NÓNG VỚI NGƯỜI THÂN!

Xuyên Sơn 

NỔI NÓNG VỚI NGƯỜI THÂN!

TẠI SAO MỌI NGƯỜI CỨ NỔI NÓNG VỚI NGƯỜI THÂN?

Rất nhiều người thường hay nổi nóng với người thân. Khi sự việc qua đi cảm thấy rất khổ tâm nhưng sau đó vẫn lặp đi lặp lại cái vòng luẩn quẩn ấy.

Nguyên do vì sao?

Có lẽ, chính sự bao dung của người thân khiến chúng ta trở nên tùy tiện.

Giả sử chúng ta nổi nóng với người ngoài, ví như sếp, đồng nghiệp hay bè bạn, rất có thể điều đó sẽ hủy hoại mối quan hệ đôi bên.

Còn cha mẹ, anh em thân thích thì không thể vì vài lời nói nóng giận mà từ bỏ chúng ta, biết vậy nên nhiều người chẳng còn kiêng dè gì, gặp chuyện là nổi nóng, không thể nhẫn nại.

Chúng ta biết rằng, dẫu mình nói năng không đủ lễ phép, người thân cũng sẽ không so đo, không để bụng hay trách móc. Dẫu trút giận lên họ, chúng ta vẫn có thể có được sự khoan dung, thấu hiểu, nhẫn nại và vị tha.

Do vậy, khi trò chuyện chúng ta thường vô tình hay cố ý nói năng tùy tiện.

Khi chịu oan ức bên ngoài, chúng ta thường về nhà trút bực dọc cho hả giận.

Trong một môi trường có cảm giác an toàn như vậy, ta rất dễ quên đi cách nói năng cẩn thận, thậm chí còn dùng những lời châm biếm, bẻ cong, khoa trương, hạ thấp người thân.

Ngoài ra, chúng ta thực sự cũng đang kỳ vọng quá nhiều vào người nhà.

Nhiều người cảm thấy rằng “Người khác không hiểu mình thì thôi, sao người thân lại cũng không hiểu mình?“, quả thực là càng nghĩ càng thấy tức giận”.

Nhưng khi tùy tiện trút hết bực bội, ức chế lên đầu người bạn đời, ta có nhìn thấy sự quan tâm khi người ấy lặng lẽ mang tới một ly nước mát?

Khi thấy phiền toái và ngắt lời cha mẹ đang càm ràm vì lo lắng, ta có nhìn thấy bóng cha mẹ im lặng rời đi, một mình âm thầm chịu đựng sự tổn thương trong căn phòng cô liêu?

Cha mẹ không oán, không hận và cho phép ta làm tổn thương họ. Những giây phút quý giá bên những người thân quả thực quá ít ỏi.

Có người tính được rằng thời gian người ta thực sự ở bên chăm sóc cha mẹ bất quá chỉ là vài chục ngày mỗi năm.

Vậy mà có người chẳng hề trân quý nó, sẵn sàng giẫm đạp lên tình yêu thương vô điều kiện kia, dù đôi khi chỉ bằng những câu nói vô tình.

Nếu từng là một người không thể nhẫn nại với người thân như thế, bạn hãy thử dùng 3 cách này để cải thiện tình hình:

  1. Xem xét vấn đề từ một góc độ khác

Mọi người đều mong rằng lý lẽ của cá nhân là đúng và đối phương phải tiếp nhận ý kiến của mình.

Nhưng khi không thể lắng nghe người khác trước, làm sao bạn có thể mong họ lắng nghe mình?

Ngẫm lại, tất cả những lời cằn nhằn, càu nhàu của người thân đều có chung một điểm xuất phát tốt:

Lo lắng cho ta.

Nếu không lo, họ đã chẳng bao giờ phải nhọc lòng đến vậy, dẫu có thể cái cách mà họ lo lắng chưa thật hợp với ta.

Nếu có thể nhìn nhận vấn đề theo góc độ này, bạn sẽ nhẫn nại với người thân của mình hơn, chia sẻ nhiều hơn và giải thích cho họ hiểu rằng không nên quá lo lắng cho mình.

  1. Để cảm xúc qua đi rồi mới bắt đầu câu chuyện

Khi đang giận dữ chúng ta rất khó nói được lý lẽ rõ ràng.

Bởi vậy mà Parkinson, nhà lịch sử học nước Anh và Rustomji, nhà quản lý học, trong cuốn sách có nhan đề “Giỏi thấu hiểu người khác” có nói:

“Khi tranh cãi, hãy nhớ đừng cắt ngang lời người khác, hãy để họ nói xong.

Khiêm nhường, thành khẩn lắng nghe mới có thể dốc lòng với nhau, mới có thể nói được rõ ràng”.

Lại từng nghe:

“Gió yên thì sóng lặng, sóng lặng thì nước trong, nước trong thì có thể nhìn thấy cá bơi lội”.

Đợi khi trời yên biển lặng rồi, câu chuyện nói ra sẽ mới không làm tổn thương tới tình cảm đôi bên.

  1. Ba cách trấn tĩnh khi tức giận

Các nhà tâm lý học phát hiện ra rằng:

Khi tức giận, người ta sẽ xuất hiện hiện tượng “ý thức hẹp hòi”, chỉ nhìn chằm chằm vào những thông tin tiêu cực, không thể xét đoán được sự việc.

Nhưng đến khi sắp không thể khống chế tâm trạng của mình, bạn hãy thử dừng lại, không nói thêm gì nữa, hoặc rời khỏi nơi đó để có thể trấn tĩnh trở lại.

Nghĩa là bạn phải biết tạo cho mình một khoảng không, phải biết lùi bước để giữ lấy sự điềm tĩnh.

Vào thời Xuân Thu Chiến Quốc, Lam Điền Hầu từng bị người ta đến nhà mắng nhiếc.

Ông chỉ đứng yên lặng, không nói một lời, mãi tới khi người ấy rời đi, ông mới lại trở vào tiếp tục trở vào làm việc. Như thế ông vừa giữ được tĩnh khí, lại tránh khỏi nóng giận, xích mích với người kia.

Sự nhẫn nhịn như thế quả thực là khó.

Nhà tâm lý học, giáo sư Ollie Ulysses người Mỹ đề xuất ra 3 biện pháp này giúp bạn khống chế cơn tức giận và trấn tĩnh lại:

Hạ thấp giọng xuống;

Nói chậm lại;

Ưỡn ngực đứng thẳng.

Tục ngữ cũng có câu:

“Nhẫn một lúc, tránh lo trăm ngày”, người biết nhẫn nhịn chuyện nhỏ thì mới có thể làm được việc lớn. Cớ sao với người ngoài ta còn có thể giữ được sự tôn trọng đến thế mà ngay người thân sống bên mình ta cứ muốn khiến mọi thứ thêm căng thẳng?

Hãy nhớ rằng, khi nhượng bộ người thân, bạn cũng sẽ không hề mất mặt.

Bởi vì điều đó xuất phát từ tình yêu mà bạn thực sự dành cho họ.

Vậy nên, đừng hay tức giận với người thân rồi lại hối hận và dằn vặt…

Hãy như câu nói rằng:

“Vì yêu thương nên nói năng càng phải cẩn trọng”.

(Nguồn sưu tầm)


 

KHÔNG CÙNG MÁU, VẪN CÙNG NHÀ – Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

“Mẹ tôi và anh em tôi, chính là những ai nghe lời Thiên Chúa và đem ra thực hành!”.

“Đức Maria có phúc vì đã cưu mang Đức Kitô trong lòng, hơn là trong dạ!” – Augustinô.

Kính thưa Anh Chị em,

Maria là Mẹ Chúa Giêsu trong dạ một lần, nhưng là người nhà của Ngài suốt đời. Lời Chúa hôm nay cho biết, với Ngài, bất cứ ai cũng có thể ‘không cùng máu, vẫn cùng nhà’.

Cánh cửa nhà ấy không mở nếu chúng ta chỉ nghe Lời! Ronald Knox từng chua chát nhận xét: “Hầu như mọi mệnh lệnh của Chúa Giêsu đều không được chúng ta tuân giữ; cùng lắm chỉ được tôn trọng trong lời nói hơn là trong việc làm!”. Nhưng ông nói thêm, có một mệnh lệnh chúng ta luôn luôn thực hành: “Các con hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy!”. Câu nói vừa an ủi, vừa xót xa: chúng ta vẫn cử hành Thánh Thể, nhưng chưa chắc đã sống đời trao ban của Đấng mình tưởng nhớ.

Chúa Giêsu nối lời nói với việc làm bằng hai động từ: “nghe lời Thiên Chúa và đem ra thực hành”. Bản Hy Lạp viết akoúontes và poioûntes – “đang nghe và đang làm”. Cả hai ở thì hiện tại cho thấy đây không phải chỉ một lần nghe, một lần làm, nhưng là một nhịp sống liên lỉ. Chúa Giêsu đặt chìa khoá nhà mình vào hai động từ ấy. Maria là người đầu tiên bước vào: Mẹ nghe, thưa “Xin vâng” và để lời “Xin vâng” kéo dài đến tận chân thập giá.

“Nghe” và “làm” không phải hai điều kiện đặt cạnh nhau. Đó là hai nhịp của cùng một cách sống: khi nghe, Lời Chúa đi vào lòng; khi làm, Lời Chúa đi ra bằng đôi tay, đôi chân. Nghe mà không làm, Lời dừng lại; làm mà không nghe, đôi khi chỉ là ý riêng. Chỉ khi cả hai gặp nhau, Lời mới thành sự sống. Thuộc về Chúa không phải mang thêm một danh xưng, nhưng để Lời Ngài có một cuộc đời, một khuôn mặt nơi chúng ta.

Vậy Chúa đang nói gì với tôi? Bài đọc Châm ngôn trả lời rất cụ thể: “Con người cho lối sống của mình là ngay thẳng, nhưng Đức Chúa thấu suốt mọi tâm can”. Lời Chúa cần ra khỏi mọi mơ hồ để đi vào cuộc sống: “Kẻ bịt tai trước tiếng kêu của người cô thế, đến lúc nó kêu, sẽ chẳng được đáp lời”. Không thể mở tai trước Lời Chúa mà khép tai trước một phận người. Vì thế, Thánh Vịnh đáp ca là một lời cầu tuyệt vời: “Lạy Chúa, trên đường mệnh lệnh Chúa, xin dẫn con đi!”. Chúng ta dễ khen Lời Chúa sâu sắc, nhưng ít hỏi Lời ấy đang đòi mình làm gì. Có những câu nghe đã thuộc, nhưng đôi chân chưa từng bước; có những điều vẫn tuyên xưng, nhưng đôi tay chưa bao giờ chạm tới.

Anh Chị em,

Đức Kitô không dạy chúng ta điều Ngài chưa sống. Ngài lắng nghe Chúa Cha và vâng phục đến tận thập giá; đôi tay, đôi chân chịu đóng đinh, nhưng chính lúc ấy, tình yêu đi xa nhất. Trong Thánh Thể, Ngài không chỉ bảo chúng ta nhớ đến Ngài, nhưng trao chính mình để đời trao ban ấy được tiếp tục. Bấy giờ, tuy không chung huyết thống, chúng ta cùng nhận một tấm bánh, nên một thân thể; và khi ra đi, mang nét người nhà của Chúa Giêsu: ‘không cùng máu, vẫn cùng nhà’.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, con vẫn ‘làm việc này mà nhớ đến Thầy’; xin đừng để con giữ Chúa trên bàn thờ mà quên đem Chúa vào cuộc sống!”, Amen.

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế) 

*****

Lời Chúa Thứ Ba Tuần XXV Thường Niên, Năm Chẵn: 

https://www.vaticannews.va/vi/loi-chua-hang-ngay/2026/09/22….

.✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Lu-ca.

19 Khi ấy, mẹ và anh em Đức Giê-su đến gặp Người, mà không làm sao lại gần được, vì dân chúng quá đông. 20 Người ta báo cho Người biết  “Thưa Thầy, có mẹ và anh em Thầy đang đứng ngoài kia, muốn gặp Thầy.” 21 Người đáp lại  “Mẹ tôi và anh em tôi, chính là những ai nghe lời Thiên Chúa và đem ra thực hành.”


 

NÓI VỚI TRUYỀN THÔNG VIỆT NGỮ HẢI NGOẠI

Liem Pham

NÓI VỚI TRUYỀN THÔNG VIỆT NGỮ HẢI NGOẠI

Đã làm truyền thông thì đừng coi độc giả Việt Nam là người không biết gì.

Thấy báo Mỹ đăng một câu, đem về dịch lại.

Thấy Facebook đăng một đoạn, bê nguyên lên trang.

Thấy tin nào hợp với phe mình thì đăng ngay, còn đúng hay sai… tính sau.

Làm vậy không phải làm báo. Đó là làm tin theo cảm tính cá nhân, bè phái.

Các đài TV, báo chí, YouTube, Facebook page Việt ngữ tại hải ngoại nên nhớ một điều:

Ngòi bút có quyền lực, nhưng quyền lực đó đi kèm trách nhiệm.

Đăng tin phải kiểm chứng.

Dịch phải đúng nghĩa.

Trích dẫn phải đủ bối cảnh.

Tựa đề đừng cố tình giật cho thiên hạ nổi nóng rồi mới kiếm view.

Đặc biệt là tin chính trị Mỹ.

Đừng biến một câu nói thành một cuộc chiến.

Đừng biến một sự kiện thành chuyện phe ta thắng, phe nó thua.

Đừng biến ý kiến của người viết thành “tin tức”.

Người Việt tỵ nạn đã sống đủ lâu với những bài học về tuyên truyền và thông tin một chiều. Đừng để truyền thông Việt ngữ ở xứ tự do lại tự biến mình thành một phiên bản khác của thứ mà người ta từng bỏ nước ra đi để tránh.

Nhưng nói cho công bằng với chính quyền:

Nếu một cơ quan báo chí đưa tin sai, cứ đưa bằng chứng ra mà phản bác. Nếu vi phạm pháp luật, cứ dùng luật mà xử lý.

Chứ “tao không thích mày nên tao không cho mày vào” là một chuyện khác.

Báo chí không được quyền bẻ cong sự thật.

Chính quyền cũng không được quyền bẻ cong sự thật bằng quyền lực.

Một bên cầm microphone.

Một bên cầm quyền lực.

Cả hai đều phải chịu trách nhiệm trước công chúng.

Và với anh chị em làm truyền thông Việt ngữ:

Đừng chạy theo vài cú click mà đánh mất uy tín.

View hôm nay có thể nhiều.

Nhưng uy tín mất rồi, lấy gì mua lại?

Làm truyền thông trong một đất nước tự do thì hãy học cách tôn trọng sự thật.

Đừng bẻ cong ngòi bút, vì người đọc bây giờ thừa thông minh để nhìn ra.

Phạm Sơn liêm.


 

ĐIỀU KỲ DIỆU – Truyen ngan HAY

Cang Huynh 

ĐIỀU KỲ DIỆU.

Trong hành lang phục vụ của một sở thú lớn, một người trông coi sở thú tiến đến một hộp điện bị chạm dây điện, nằm ngay cạnh chuồng nuôi vượn lớn. Chỉ vài giây sau khi mở cánh cửa kim loại, một cú sốc điện mạnh hất anh ta ngã mạnh xuống sàn bê tông. Choáng váng, mất phương hướng và không thể cử động, người đàn ông nằm cách một sợi dây điện hở, cách mặt đất chỉ vài centimet.

Phía sau cánh cổng chuồng nuôi, một nhân chứng bất ngờ đã chứng kiến ​​tất cả.

Đó chỉ đơn giản là một con tinh tinh trong chuồn nuôi.

Quan sát cảnh tượng từ cổng ra vào, con vật ngay lập tức trở nên kích động. Nhưng thay vì chạy trốn trở lại môi trường sống của mình theo bản năng bảo vệ, con vật lại vượt qua ngưỡng cửa và đi thẳng vào vùng nguy hiểm.

Nó túm lấy cổ áo khoác của người trông coi sở thú bằng cả hai tay.

Không chút do dự, con tinh tinh bắt đầu kéo người đàn ông bằng tất cả sức lực của mình ra xa vài mét. Cơ thể người trông coi sở thú trượt trên nền bê tông lạnh lẽo, dần dần di chuyển ra xa khỏi những sợi dây điện sáng loáng. Khi người đàn ông đã được kéo ra khỏi nguy hiểm, con vật buông tay và từ từ lùi lại về phía lối vào chuồng của nó.

Trong khi đó, các nhân viên được cảnh báo bởi camera an ninh đã kích hoạt quy trình khẩn cấp.

Chưa đầy một phút sau, ba người cứu hộ xuất hiện tiếp cận với thiết bị y tế.

Khi đến nơi, nhóm cứu hộ thấy người trông coi vườn thú đang ngồi dậy, dần dần tỉnh lại. Cách đó vài mét, con tinh tinh ngồi yên bình gần cửa, lặng lẽ quan sát sự xuất hiện của những người đến trợ giúp.

Ban quản trị vườn thú sau đó xác nhận rằng con vật này chưa từng được huấn luyện để thực hiện bất kỳ loại cứu hộ nào. Nó chỉ đơn giản nhìn thấy một người quen gặp nạn và hành động theo bản năng thuần túy.

Lòng trắc ẩn và bản năng bảo vệ thường được cho là chỉ có ở con người, nhưng thiên nhiên đôi khi nhắc nhở chúng ta rằng bản năng cứu sống vượt qua ranh giới loài.

Nếu câu chuyện này làm bạn xúc động, hãy chia sẻ để tôn vinh trí thông minh và sự nhạy cảm của thế giới động vật.

– Cang Huỳnh lược dịch từ National Géographie.


 

Mừng kính Thánh Mát-thêu ( 21/09) – Cha Vương

Hôm nay 21/09, Giáo hội mừng kính Thánh Mát-thêu. Mừng bổn mạng đến những ai chọn Ngài làm quan thầy nhé. Hãy thêm lời cầu nguyện cho những ai đang bị ảnh hưởng bởi tai ương, chiến tranh, bệnh tật khắp nơi. Cậ`u nguyện cho nhau nửa nhé.

Cha Vương

Thứ 2: 21/09/2022.   (t4-22)

“Bỏ nơi ấy, Chúa Giêsu đi ngang qua trạm thu thuế, thì thấy một người tên là Mát-thêu đang ngồi tại trạm. Người bảo ông: “Anh hãy theo thôi! Ông đứng dậy đi theo Người.”

       Câu văn ngắn ngủi trên cho chúng ta biết về người môn đệ tên là Mát-thêu Thánh sử. Có phải thật Mát-thêu là người thu thuế như Thánh Marcô và Luca đã viết trong Tin Mừng không? Nếu đúng như vậy thì Mát-thêu chắc chắn bị những người Do thái khinh bỉ và ghét bỏ vì là người cộng tác với quân La Mã. Những người thu thuế là kẻ thù của nhân dân và là người tội lỗi mà họ oán trách Chúa Giêsu đã đi lại và dùng bữa với họ.

       Dù sao đi nữa thì Mát-thêu đã bỏ dĩ vãng lại trong quá khứ mà đi theo Chúa Giêsu. Nhiều học giả nghi ngờ là sách Tin Mừng Mát-thêu có thể là do một trong những môn đồ của Chúa Giêsu vào cuối thế kỷ đầu tiên vì dường như là sách Tin Mừng Mát-thêu được viết bởi một Kitô hữu Do thái thông thạo tiếng Hy lạp và quả quyết Chúa Giêsu là Đấng Messiah, Đấng đã hoàn tất những tiên báo trong Cựu Ước mang đến một luật lệ và một kỷ nguyên mới.

       Dường như thánh Mát-thêu viết sách Tin Mừng dành nhiều cho người Do Thái và người giàu có. Phúc  âm thánh Mát-thêu ca ngợi sự nghèo khó và thuyết phục người đọc là ơn cứu dộ tùy thuộc nhiều vào lòng thương xót những kẻ nghèo khó. Điều này nói lên lòng ăn năn hối cải của người thu thuế. Mát-thêu kể lại những lời giảng dạy của Chúa Kitô và tóm tắt điều căn bản trong Bài giảng trên Núi về các Mối Phúc Thật.

       Mát-thêu ghi lại dụ nguôn về cuộc Phán Xét Cuối Cùng khi “Đức Chúa Con trở lại trong vinh quang” để tách ra “chiên và dê”. Chúa phán với những người được Chúa ân thưởng: “Vì khi Ta đói các người đã cho ăn, Ta Khát các ngươi đã cho uống, Ta là khách lạ, các ngươi đã tiếp rước, Ta trần truồng, các ngươi đã cho mặc, Ta đau ốm các ngươi đã thăm viếng, Ta ngồi tù các ngươi đã hỏi han.” 

Họ bèn hỏi: “Chúng tôi đã làm những việc ấy lúc nào? Chúa bèn phán: “Ta bảo thật các ngươi, mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ của Ta đây là các ngươi đã làm cho chính Ta vậy.”

       Thánh Mát-thêu là đấng phù trợ các sứ vụ của Giáo Hội. Được ơn gọi đi theo Chúa Giêsu, thánh Mát-thêu kết thúc Tin Mừng lời thúc dục người theo Chúa như sau: “Vậy anh em hãy ra đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, “và lời cuối cùng cho chúng ta và cho mọi thời đại: “Và đây Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” (Nguồn: ViệtCatholic) 

   Xin bạn hãy tự trả lời những câu hỏi gợi ý suy niệm hôm nay, nếu được thì hãy chia sẻ với một người nào đó:

❦  Hôm nay, Thiên Chúa sai tôi đến với ai?

❦  Tôi đã và đang làm gì để mang Tin Mừng vào trong môi trường sống của tôi?

❦  Đâu là những lĩnh vực trong đời sống mà tôi có thể tận hiến cho Thiên Chúa? 

From: Do Dzung

*****

Tình Ngài Gọi Con Vol.6 – TÂM SỰ NGƯỜI THU THUẾ – Lm. Xuân Đường

BAN TUYÊN GIÁO MỞ TIỆC TRUYỀN THÔNG CHO 42 NGƯỜI BỊ MỸ ĐUỔI VỀ: NGHĨA VỤ PHÁP LÝ ĐƯỢC ĐÓNG GÓI THÀNH ÂN HUỆ

Chân Trời Mới Media

 BAN TUYÊN GIÁO MỞ TIỆC TRUYỀN THÔNG CHO 42 NGƯỜI BỊ MỸ ĐUỔI VỀ: NGHĨA VỤ PHÁP LÝ ĐƯỢC ĐÓNG GÓI THÀNH ÂN HUỆ

Có lẽ bạn chưa biết, bộ máy tuyên giáo Việt Nam đang chơi một ván bài cũ kỹ đến mức nhàm chán khi lấy nghĩa vụ tối thiểu của nhà nước biến thành tinh thần nhân đạo cao cả, rồi rải đường hoa khắp mạng xã hội để người dân vỗ tay. Việc đón 42 công dân bị Mỹ trục xuất không phải là hành động từ thiện, cũng chẳng phải lòng thương người. Đó là nghĩa vụ bắt buộc theo luật quốc tế và Điều 17 Hiến pháp. Nhà nước không có quyền từ chối công dân của mình. Thế nhưng truyền thông chính thống vẫn cố tình đánh tráo khái niệm, biến cái lẽ ra phải làm thành ơn trên ban phát.

Câu hỏi thật sự cần đặt ra không phải chính phủ đã nhân đạo đến mức nào, mà là tại sao một thể chế luôn tự xưng vững mạnh, ưu việt lại liên tục xuất khẩu lao động bất hợp pháp, xuất khẩu người vượt biên, đến mức hàng vạn công dân bị bắt và đuổi về từ khắp nơi trên thế giới? Trong khi hầu như không thấy chiều ngược lại. Đó không phải thành tích để tự hào, mà là bằng chứng sống về thất bại trong quản trị, trong tạo việc làm và trong chất lượng sống.

Việc tiếp nhận 42 người này cũng không xuất phát từ lòng tốt tự nguyện. Từ chối nhận sẽ vi phạm cam kết quốc tế, dẫn đến hệ quả ngoại giao và visa. Chính phủ làm vì buộc phải làm để giữ thể diện và lợi ích thượng tầng. Toàn bộ chi phí vé máy bay, y tế, hỗ trợ ban đầu đều do Mỹ và các tổ chức quốc tế chi trả mỗi người lên đến vài trăm triệu đồng. Phía Việt Nam chỉ cần cấp căn cước rồi để họ tự bơi. Trong khi đó, hàng nghìn người vô gia cư, người bị cưỡng chế đất đai ngay trên đất nước Việt Nam có bao giờ được đền bù hỗ trợ cuộc sống nhưng những người bị Mỹ trục xuất hay không.

Đây chính là công thức tuyên giáo quen thuộc, cắt đứt kiến thức về quyền công dân và Hiến pháp, khiến người dân tưởng rằng nghĩa vụ của nhà nước là đặc ân. Khi người dân không hiểu mình có quyền được bảo hộ, họ sẽ dễ dàng quỳ lụy trước những lời lẽ gọt dũa. Dối trá được tô hồng, thất bại được che đậy bằng mỹ từ nhân đạo. Và sau khi 42 người bước ra khỏi sân bay với tấm căn cước, họ sẽ bị lãng quên để tự sinh tự diệt, đúng như cách bộ máy này vẫn đối xử với số đông còn lại.

#bantuyengiao #xuatkhaulaodong #chantroimoi 


 

BÀI HỌC LÀM NGƯỜI — Truyen ngan HAY

Xuyên Sơn

BÀI HỌC LÀM NGƯỜI.

Một hôm tại lớp võ của tôi tập có chuyện không vui xảy ra, đây là lần đầu tiên có cô võ sinh đã bị mất tiền từ phòng chứa đồ dành chung cho tất cả mọi thành viên của võ đường.

Nạn nhân là một huyền đai tên Cheng, nữ sinh viên năm cuối, du học sinh từ Singapore, cuối ngày hôm ấy cô đã ghé qua ngân hàng rút một số tiền lớn

(khoảng $5000) để sáng ngày mai sẽ đóng tiền cho trường cô đang theo học và lo một số việc cho gia đình.

Có thể cô quá chủ quan vì suốt ba năm theo tập tại võ đường chúng tôi chưa bao giờ có vấn đề tệ hại này xảy ra.

Trong giờ giải lao năm phút, cô phát hiện ví tiền còn nguyên trong ngăn kéo nhưng tất cả số tiền không cánh mà bay.

Hoảng hốt cô liền lớn tiếng hô mất trộm và quyết định kêu cảnh sát và đề nghị Thầy giữ tất cả mọi người trong lớp chờ điều tra cho ra lẽ.

Lúc đó Thầy tôi – một võ sư gốc Nhật 70 tuổi, đăm chiêu suy nghĩ.

Chờ mọi người xung quanh lắng xuống ông mới ôn tồn nói:

– “Đây là lần đầu tiên trong 50 năm dạy võ của Thầy, 20 năm từ ngày võ đường chúng ta được thành lập mới xảy ra chuyện không vui này, Thầy rất buồn về sự việc đã xảy ra nhưng Thầy hiểu rằng con người ai cũng có những lúc sai lầm và

sa ngã trong việc mình làm.

Là người Thầy dạy các em thì Thầy phải hoàn toàn chịu trách nhiệm.

Thầy xin cam đoan với các em nếu hôm nay không tìm ra được số tiền đó thì Thầy xin đứng ra gởi lại số tiền cho người mất.

Tuy nhiên nếu có người lấy cắp số tiền trên tại võ đường này thì chắc chắn phải là một học trò thương yêu nào đó của Thầy…

Thầy xin em Cheng cho Thầy giải quyết theo cách của Thầy nhé!”.

Trong đám võ sinh lố nhố, người im lặng, có người buồn, có đứa giơ tay đề nghị phải làm cho ra lẽ, cứ việc gọi cảnh sát đến điều tra ra trắng đen v.v..

Thầy đưa tay đề nghị mọi người giữ im lặng để Thầy nói:

– “Thầy xin lỗi tất cả trước và đây là cách giải quyết của Thầy, không cần gọi cảnh sát làm gì.

Xin tất cả ra sân đứng sắp hàng không thiếu một ai.

Chút nữa từng người một bước vào võ đường một mình trong vài phút, nếu ai lỡ mượn tiền bạn mình mà chưa xin phép thì cứ lấy ra bỏ lại vào ví cho bạn và tất cả ra đây sắp hàng lại nhé. Người cuối cùng vào xem lại ví tiền sẽ là em Cheng.

Tuy nhiên trước hết xin cho Thầy, cô Cheng cùng một võ sinh lớn tuổi nhất trong lớp chúng ta vào xem nơi mất tiền vài phút nhé”.

Thầy và cô gái mất tiền, vị võ sư đàn anh của chúng tôi cùng vào nơi để chiếc ví trở ra, sau đó tuần tự từng người một đi lặng lẽ vào bên trong võ đường.

Hơn một giờ mọi người đi vào và ra, đúng như dự kiến của Thầy số tiền đã được ai đó trả lại ngay vào trong ví của người mất, cô gái mất tiền cũngthở phào khi tìm lại được đầy đủ số tiền của mình.

Mọi người cảm thấy nhẹ nhàng, nhưng nhìn sâu trong mắt mọi người dường như ai đó cũng có chút tâm trạng.

Trong suy nghĩ của tôi: nếu như Thầy đồng ý gọi sở cảnh sát thì người bạn lấy trộm số tiền từ chiếc ví kia chắc chắn sẽ phải nhận sự trừng phạt của pháp luật.

Việc trừng trị tội phạm không có gì là sai, nhưng nó lại khiến một người nào đó mãi mãi mất đi cơ hội sửa sai, chuộc lại lỗi lầm, làm lại từ đầu.

Những gì Thầy làm đã giúp tìm được tài sản của học trò mình mà còn cho người học trò khác một cơ hội hoàn lương.

Nhận được sự tha thứ, khoan dung, kẻ trộm kia có lẽ từ đây cũng sẽ hồi tâm chuyển ý, sống cuộc đời có ý nghĩa hơn.

Tuy nhiên tại sao trong mắt mọi người có vẻ rơm rớm ướt?

Tôi tin là mọi người cũng như tôi, ai cũng đã thấy khi vào nơi mất tiền.

Một bao thư đóng kín còn nguyên đã được đặt trên ghế có ghi chú bằng mực đen bên ngoài:

” Đây là số tiền thu học phí tháng này, trong các em ai kẹt cứ lấy, không cần trả lại thầy…”

và một tờ giấy ai đó viết vài chữ nguệch ngoạc.

” Con xin lỗi Thầy và mọi người, con không dám nhận số tiền của thầy, nhưng con hứa sẽ không bao giờ làm như vậy nữa.”

Sự việc được hóa giải êm đẹp mà không gây tổn thương cho bất cứ người nào là nhờ cách giải quyết tế nhị và lòng bao dung của Thầy, bài học đó khắc sâu mãi trong lòng chúng tôi, nó có giá trị và ý nghĩa không thua gì những chiêu thức võ thuật mà chúng tôi đã từng học.

Le Van Quy sưu tầm