Ý NGHĨA CỦA “MAGNIFICA HUMANITAS” ĐƯỢC GIẢI THÍCH MỘT CÁCH ĐƠN GIẢN, VÀ ĐẦY BẤT NGỜ

Legio Mariae Dao Binh Duc Me

28/05/2026 Phêrô Phạm Văn Trung

Thông điệp Rerum Novarum là cuộc gặp gỡ với Cách mạng Công nghiệp. Thông điệp Magnifica Humanitas là cuộc gặp gỡ với trí tuệ nhân tạo, và yêu cầu chúng ta lựa chọn giữa Tháp Babel và Thành phố của Chúa. Dưới đây là một câu trích dẫn từ mỗi chương.

Năm 1891, Đức Giáo Hoàng Lêô XIII nhìn vào một thế giới đang bị tàn phá bởi quá trình công nghiệp hóa và đã viết Rerum Novarum, một thông điệp đã mãi mãi thay đổi cách Giáo hội tương tác với xã hội. Vào ngày 15 tháng 5 năm 2026, đúng 135 năm sau, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đã ký thông điệp Magnifica Humanitas. Hoàn cảnh khác nhau, nhưng tính cấp thiết vẫn như nhau.

Thông điệp này dài, giàu nội dung thần học, và đôi khi táo bạo đến bất ngờ. Dưới đây là nội dung của từng chương, và một yếu tố trong mỗi chương có thể khiến bạn ngạc nhiên.

Lời giới thiệu: Hai thành phố, một sự lựa chọn

Thông điệp của Đức Lêô XIV mở đầu bằng hai hình ảnh Kinh Thánh: Tháp Babel và việc xây dựng lại Giêrusalem dưới thời Nơkhemia. Một là dự án của sự kiêu hãnh và đồng nhất; dự án kia thì chậm rãi, mang tính cộng đồng và bắt nguồn từ Thiên Chúa. Toàn bộ thông điệp đều xuất phát từ sự lựa chọn này. Chúng ta đang xây dựng Babel, hiệu quả, mạnh mẽ, nhưng phi nhân tính, hay đang xây dựng Giêrusalem, từng viên gạch một cách kiên nhẫn?

Chương 1: Một truyền thống sống động

Đức Giáo Hoàng đã truyền lại giáo huấn xã hội của Giáo hội từ thời Đức Lêô XIII đến thời Đức Phanxicô, cho thấy mỗi vị giáo hoàng đã ứng phó với các cuộc khủng hoảng thời bấy giờ như thế nào. Dòng chảy này trải dài từ quyền lợi người lao động đến chiến tranh hạt nhân, sự sụp đổ môi trường và bất bình đẳng toàn cầu.

Điều bất ngờ: Đức Giáo Hoàng Lêô XIV không chỉ áp dụng Học thuyết Xã hội vào Trí tuệ Nhân tạo. Ngài nói rằng Trí tuệ Nhân tạo chủ động thách thức các phạm trù của của Học thuyết Xã hội đó từ bên trong, và đòi hỏi truyền thống này phải phát triển hơn nữa.

Đoạn số 17 viết:

“Trí tuệ nhân tạo…không nên được coi chỉ là một chủ đề khác để nghiên cứu hay một cuộc khủng hoảng cần được giải quyết, mà đúng hơn là một sự phát triển thách thức các phạm trù của Học thuyết Xã hội từ bên trong, đòi hỏi sự phát triển hơn nữa của chúng trong sự trung thành với Tin Mừng”.

Chương 2: Những nguyên tắc bất biến

Thông điệp này tái khẳng định những trụ cột nền tảng: phẩm giá con người, lợi ích chung, nguyên tắc bổ trợ, tình đoàn kết, công bằng xã hội và sự phát triển toàn diện của con người. Những nền tảng vững chắc, quen thuộc, cho đến khi chúng không còn như vậy nữa.

Điều bất ngờ: Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đề cập rõ ràng đến thuật toán, dữ liệu, nền tảng kỹ thuật số và bằng sáng chế theo nguyên tắc về mục đích sử dụng chung của hàng hóa. Dữ liệu không phải là tài sản của một công ty công nghệ. Nó thuộc về tất cả mọi người, theo đúng nghĩa.

Điều 67 viết:

“Ngày nay, bên cạnh những của cải được dành cho tất cả mọi người, chúng ta cũng cần bao gồm những hình thức sở hữu mới, chẳng hạn như bằng sáng chế, thuật toán, nền tảng kỹ thuật số, cơ sở hạ tầng công nghệ và dữ liệu. Trong bối cảnh mà sự giàu có của các quốc gia ngày càng phụ thuộc vào tri thức và công nghệ, nếu những của cải này vẫn tập trung trong tay một số ít người, mà không có các hình thức chia sẻ và tiếp cận phù hợp, thì sẽ tạo ra một sự mất cân bằng mới, trái ngược với mục đích phổ quát của của cải.”

Chương 3: Trí tuệ nhân tạo là gì và không phải là gì

Đây là trọng tâm giáo lý của thông điệp. Đức Giáo Hoàng Lêô XIV viết rõ ràng rằng trí tuệ nhân tạo (AI) không phải là trí tuệ con người. Nó xử lý dữ liệu. Nó không thể cảm nhận, đau khổ, yêu thương, hay gánh vác trách nhiệm đạo đức. Nó có thể mô phỏng sự đồng cảm mà không hiểu được sự đồng cảm đó. Điều đó vô cùng quan trọng khi chúng ta trao cho trí tuệ nhân tạo quyền lực chi phối cuộc sống của con người.

Điều bất ngờ: Đức Giáo Hoàng kêu gọi “giải giáp” trí tuệ nhân tạo, giải phóng nó khỏi logic cạnh tranh địa chính trị và thương mại, khỏi sự kiểm soát độc quyền, và trả lại cho sự đa dạng của các nền văn hóa nhân loại.

Đoạn số 110 ghi:

“Cuối cùng, tôi muốn sử dụng cụm từ “giải giáp”, một cụm từ rất gần gũi với trái tim tôi. Giải giáp AI có nghĩa là giải phóng nó khỏi tư duy cạnh tranh “có vũ trang”, điều mà ngày nay không chỉ giới hạn trong bối cảnh quân sự, mà còn là một hiện tượng kinh tế và nhận thức. Điều này dẫn đến cuộc chạy đua để có được các thuật toán ngày càng mạnh mẽ hơn và các tập dữ liệu lớn hơn, được thúc đẩy bởi mong muốn giành được sự thống trị về địa chính trị hoặc thương mại. Giải giáp có nghĩa là bác bỏ giả định rằng sức mạnh kỹ thuật tự động mang lại quyền cai trị. Giải giáp không có nghĩa là từ chối công nghệ, mà là ngăn chặn nó thống trị nhân loại. Giải giáp có nghĩa là giải phóng công nghệ khỏi sự kiểm soát độc quyền và mở ra cho thảo luận và tranh luận, do đó làm cho công nghệ thân thiện với con người và khôi phục công nghệ đưa nó vào sự đa dạng của các nền văn hóa và lối sống của con người. Nhiệm vụ của chúng ta ngày nay không chỉ là đạo đức hay kỹ thuật. Đạo đức hay kỹ thuật mang tính sinh thái theo nghĩa sâu sắc nhất, bởi vì nó liên quan đến một chiều kích mới của ngôi nhà chung của chúng ta. AI đã là một môi trường mà chúng ta đang sống trong đó, cũng như một lực lượng mà chúng ta phải tương tác. Vì lý do này, chỉ điều chỉnh nó thôi là chưa đủ; nó phải được giải giáp, trở nên thân thiện và dễ tiếp cận.”

Chương 4: Chân lý, lao động và tự do

Chương bốn là chương có phạm vi bao quát rộng nhất. Chương này đề cập đến thông tin sai lệch và dân chủ, sự chuyển đổi công việc do công nghệ tự động hóa, sự mong manh của các gia đình dưới áp lực kinh tế, những nguy hiểm của chứng nghiện kỹ thuật số và sự bóc lột người lao động ẩn giấu trong chuỗi cung ứng AI.

Điều bất ngờ: Trong một đoạn văn về chế độ nô lệ hiện đại và nền kinh tế kỹ thuật số, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV chính thức thừa nhận, nhân danh Giáo hội, sự đồng lõa trong lịch sử của Giáo hội đối với chế độ nô lệ. Đó là một khoảnh khắc đáng chú ý của sự khiêm nhường trong một văn kiện về tương lai.

Đoạn số 176 viết:

“Thật đúng là không thể đánh giá các sự kiện trong quá khứ một cách lỗi thời, như thể các tiêu chí đạo đức, vốn được hoàn thiện theo thời gian, đã luôn luôn tồn tại. Tuy nhiên, chúng ta cũng không thể phủ nhận hay xem nhẹ sự chậm trễ mà cả xã hội và Giáo hội trong việc lên án tệ nạn nô lệ. Trong thời Cổ đại và Trung Cổ, nhiều cá nhân và thậm chí cả các thể chế giáo hội đều có nô lệ. Ngay từ thời kỳ cận đại, Tòa Thánh La Mã, đáp lại yêu cầu từ các vị vua, đã can thiệp nhiều lần để điều chỉnh và hợp pháp hóa các hình thức áp bức, và trong một số trường hợp, là việc nô dịch những người “ngoại đạo”. Chỉ đến thế kỷ XIX, một sự lên án chính thức, tuyệt đối và phổ quát đối với chế độ nô lệ mới được nêu rõ ràng, đặc biệt là dưới thời Đức Giáo Hoàng Lêô XIII.”

Chương 5: Nền văn minh của tình yêu

Chương cuối cùng đề cập đến chiến tranh. Nội dung rất thẳng thắn: chi tiêu quân sự đang gia tăng, các giới hạn đạo đức đang bị xói mòn, và trí tuệ nhân tạo đang đưa ra những quyết định chết người nhanh hơn và vô cảm hơn bao giờ hết.

Điều bất ngờ: Đức Giáo Hoàng Lêô XIV tuyên bố rõ ràng rằng lý thuyết chiến tranh chính nghĩa truyền thống giờ đã lỗi thời. Trong một thế giới của vũ khí tự động và chiến tranh hỗn hợp, khuôn khổ cũ không thể trụ vững. Ngoại giao, đối thoại và chủ nghĩa đa phương là con đường thực tế duy nhất phía trước.

Đoạn 192 viết:

“Ngày nay, hơn bao giờ hết, bất kể quyền tự vệ theo nghĩa chặt chẽ nhất, điều quan trọng là phải khẳng định lại rằng lý thuyết “chiến tranh chính nghĩa”, vốn thường được sử dụng để biện minh cho bất cứ loại chiến tranh nào, giờ đây đã lỗi thời. Nhân loại sở hữu những công cụ hiệu quả và có khả năng hơn nhiều để thúc đẩy sự sống con người và giải quyết xung đột, chẳng hạn như đối thoại, ngoại giao và tha thứ. Việc sử dụng vũ lực, bạo lực và vũ khí phản ánh sự nghèo nàn về mặt quan hệ, điều luôn dẫn đến những hậu quả thảm khốc đối với dân thường.”

Kết luận: Bài học của Nơkhemia

Thông điệp kết thúc bằng một chương trình thực tiễn: hãy trung thành với chân lý, đầu tư vào giáo dục, vun đắp các mối tương quan chân thật, yêu công lý và hòa bình. Hình ảnh được thể hiện là Nơkhemia, xắn tay áo lên, xây dựng lại từng bức tường một. Đức Giáo Hoàng Lêô XIV gợi ý rằng đó chính là hình ảnh của việc trở thành người Công giáo trong thời đại trí tuệ nhân tạo.

Daniel Esparza, 25/05/2026

Phêrô Phạm Văn Trung chuyển ngữ

Từ https://aleteia.org

THÔNG ĐIỆP NÀY DẪN CHỨNG 224 TÁC GIẢ:

TOLKIEN, FRANKL, MONTESSORI, V.V.

Thông điệp mới của Đức Giáo Hoàng Lêô XIV kết hợp các biểu tượng thế tục và các nhà tư tưởng hiện đại vào giáo huấn xã hội Công giáo, dựa trên một nguồn tư liệu bất ngờ gồm 224 nguồn tham khảo.

Tolkien, Marie Curie, Viktor Frankl, Plato, Guernica , Schindler’s List và Maria Montessori… Trong thông điệp Magnifica humanitas, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đã đề cập đến một loạt các cá nhân và tác phẩm mà người ta có thể không ngờ tới từ ngòi bút của một vị giáo hoàng. Chúng tôi đã xem xét 224 dẫn chứng rải rác trong văn bản này, nhiều dẫn chứng được mượn từ các giáo hoàng trước đây nhưng cũng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ thế giới Anglo-Saxon.

Từ Trung Địa đến Auschwitz

Một trong những trích dẫn đáng chú ý nhất trong thông điệp Magnifica Humanitas đến từ nhà văn người Anh J.R.R. Tolkien (1892–1973), hay chính xác hơn, từ Gandalf, vị pháp sư huyền thoại trong bộ ba tiểu thuyết Chúa tể những chiếc nhẫn. Để nhấn mạnh rằng mỗi người phải hành động theo khả năng của mình, Đức Giáo Hoàng đã trích dẫn những lời khôn ngoan của vị pháp sư dành cho Frodo, là người mang chiếc nhẫn, cảm thấy nản lòng trước sự vĩ đại của nhiệm vụ: “Việc của chúng ta không phải là làm chủ mọi dòng chảy của thế giới, mà là làm những gì trong khả năng của mình để giúp đỡ những năm tháng mà chúng ta đang sống, nhổ tận gốc cái ác trên những cánh đồng mà chúng ta biết, để những người sống sau có thể có đất đai sạch sẽ để canh tác.”

Đức Giáo Hoàng cũng nhắc đến nhà tâm thần học người Áo Viktor Frankl (1905–1997), người sáng lập ra “liệu ​​pháp ý nghĩa”, tập trung vào việc tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống. Thông điệp này mượn kết luận từ một cuốn sách của người sống sót sau thảm họa Holocaust này, khẳng định rằng trong những giờ phút đen tối nhất của nhân loại, “chúng ta đã hiểu được con người thực sự là gì. Xét cho cùng, con người chính là kẻ đã tạo ra các phòng hơi ngạt ở Auschwitz; tuy nhiên, họ cũng chính là kẻ đã bước vào những phòng hơi ngạt đó với tư thế đứng thẳng, miệng vẫn đọc Kinh Lạy Cha hoặc Kinh Shema Yisrael.”

Thông điệp Magnifica humanitas cũng nhắc đến một nhân vật Do Thái nổi bật khác, người đã chứng kiến ​​sự trỗi dậy đen tối của chủ nghĩa Quốc xã trước khi di cư đến Hoa Kỳ: nhà lý luận chính trị Hannah Arendt (1906–1975). Nổi tiếng với những hiểu biết sâu sắc về “sự tầm thường của cái ác”, bà cũng có bằng tiến sĩ về Thánh Augustinô. Đức Giáo Hoàng dựa trên công trình của bà về chủ nghĩa toàn trị để giải thích rằng những người dễ bị ảnh hưởng nhất bởi các hệ thống ý thức hệ là “những người mà đối với họ không còn có sự phân biệt giữa sự thật, tức là kinh nghiệm thực tế, và hư cấu, và sự phân biệt giữa đúng, tức là các chuẩn mực tư duy, và sai”.

Nghệ thuật mang tính tiên tri và những người phụ nữ dũng cảm

Xuyên suốt các trang sách, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV nhấn mạnh những tác phẩm văn hóa và nghệ thuật “mang ý nghĩa gần như tiên tri”. Trong âm nhạc, ngài xem bản giao hưởng số 9 của Beethoven như một biểu hiện của “khát vọng hiệp nhất”. Trong hội họa, ngài coi bức tranh Guernica của Picasso là “lời lên án sự phi nhân hóa”. Cuối cùng, trong điện ảnh, ngài chỉ ra bộ phim Schindler’s List của Steven Spielberg như “một lời kêu gọi không được để quá khứ bị lãng quên”.

Ngoài việc viện dẫn Hiến chương Liên Hợp Quốc, với mục tiêu “cứu các thế hệ tương lai khỏi thảm họa chiến tranh”, Đức Giáo Hoàng còn vinh danh những cá nhân đã thay đổi tiến trình lịch sử bằng cách đấu tranh cho phẩm giá con người. Ngài ca ngợi “lời chứng của Martin Luther King Jr., hay việc chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi sau khi Nelson Mandela được trả tự do và quyết định không để tương lai bị chi phối bởi lòng thù hận”.

Thông điệp Magnifica humanitas nêu bật danh sách những người phụ nữ “can đảm và hào phóng” đã góp phần làm cho “lịch sử trở nên nhân văn hơn”. Danh sách này bao gồm hai vị thánh, Thánh Laura Montoya và Thánh Têrêsa thành Calcutta, cũng như những phụ nữ thuộc các tôn giáo và hoàn cảnh khác. Đức Giáo Hoàng chọn tưởng nhớ nhà hoạt động Công giáo người Mỹ Dorothy Day, nhà vật lý theo chủ nghĩa bất khả tri người Pháp-Ba Lan Marie Skłodowska-Curie, nhà giáo dục người Ý Maria Montessori, nhà truyền giáo Tin Lành người Mỹ Elisabeth Elliot, nhà hoạt động môi trường người Kenya Wangari Maathai và chính trị gia Hồi giáo người Pakistan Benazir Bhutto.

Những tia sáng của triết học và đức tin Công giáo

Thông điệp này gợi nhắc triết gia Hy Lạp Platon (427–347 trước Công nguyên) cảnh báo về hậu quả của sự thỏa mãn tức thời trong giáo dục do trí tuệ nhân tạo điều khiển. Đức Giáo Hoàng lưu ý: “Như Platon đã viết, những điều sâu sắc và quan trọng nhất chỉ được học sau nhiều thời gian và nỗ lực, bằng cách tham gia thảo luận với người khác, cùng nhau khám phá các ý tưởng và kinh nghiệm như dùng đá lửa cho đến khi tia lửa hiểu biết được nhen nhóm trong chúng ta.”

Đức Giáo Hoàng Lêô XIV trích dẫn nhà thần học và triết gia người Đức Romano Guardini (1885–1968), giống như Đức Giáo Hoàng Phanxicô, coi triết gia này là một người có ảnh hưởng lớn, nhắc lại lời cảnh báo của ông: “Con người hiện đại chưa được rèn luyện để sử dụng quyền lực một cách đúng đắn.” Ngài cũng nhắc đến cựu thị trưởng Florence, Giorgio La Pira (1904–1977), người ủng hộ “phương pháp đàm phán, gặp gỡ, phối hợp, tức là phương pháp đích thực của con người!”

Một tác giả người Pháp cũng được nhắc đến trong số những nguồn cảm hứng của vị Đức Giáo Hoàng thứ 267: Hồng y Pierre de Bérulle (1575–1629), người sáng lập Dòng Oratory tại Pháp, và là cha đẻ của Trường phái Linh Đạo Pháp. Đức Giáo Hoàng Lêô XIV cũng lấy cảm hứng từ hai nhà thần học vĩ đại của Giáo hội Công giáo: Thánh Tôma Aquinô (1225–1274) và Thánh Augustinô (354–430), bậc thầy tâm linh của ngài, là vị được nhắc đến bốn lần. Trong số các nhân vật Công giáo, ngài nhắc đến một số vị tử đạo, Thánh Maximilian Kolbe, một tu sĩ dòng Phanxicô người Ba Lan, Thánh Oscar Romero người El Salvador, và Giám mục Enrique Angelelli người Argentina, cùng với Đức Hồng Y Phaxicô Xavier Nguyễn Văn Thuận người Việt Nam.

Hơn nữa, khi đề cập đến tính chất bấp bênh của việc làm, vị giáo hoàng người Mỹ đã tạo cơ hội cho các giám mục Hoa Kỳ khẳng định rằng “công việc không chỉ đơn thuần là nguồn thu nhập mà còn là một lĩnh vực quan trọng, nơi hình thành bản sắc, vun đắp tình bạn và các mối tương quan, học hỏi trách nhiệm thực tiễn và nhận ra ơn gọi của mình.”

Dựa trên những giáo huấn gần đây của các Giáo Hoàng.

Trong văn kiện này, góp thêm tiếng nói của mình vào những giáo huấn xã hội của các giáo hoàng, Đức Lêô XIV đã đề cập rộng rãi đến các vị tiền nhiệm gần đây của ngài, những vị đã suy ngẫm về các chủ đề này, bắt đầu từ Đức Giáo Hoàng Lêô XIII. Vị giáo hoàng được trích dẫn nhiều nhất trong phần chú thích của Magnifica humanitas chắc chắn là Đức Phanxicô, với 55 lần xuất hiện. Tiếp theo là Thánh Gioan Phaolô II, người được nhắc đến 39 lần, và Đức Bênêđíctô XVI, được trích dẫn 18 lần.

Thánh Giáo Hoàng Phaolô VI cũng được nhắc đến 16 lần, tiếp theo là Thánh Giáo hoàng Gioan XXIII (ba lần), Đức Giáo Hoàng Piô XII (ba lần) và Đức Giáo Hoàng Piô XI (một lần). Đức Lêo6 XIII, người mà vị giáo hoàng thứ 267 đã lấy tên, xuất hiện trong ba chú thích nhưng được mô tả là người tiên phong của giáo huấn xã hội Công giáo hiện đại. Công đồng Vatican II cũng nằm trong số các nguồn tư liệu cung cấp cho văn bản, với khoảng 15 lần nhắc đến được ghi nhận, cùng với Bộ Giáo lý Đức tin.

Cuối cùng, để nhấn mạnh nhu cầu cải cách của Giáo hội hướng tới “một nền văn hóa minh bạch, trách nhiệm giải trình và đánh giá”, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đã nhắc lại Thượng Hội đồng về Tương lai của Giáo hội. Dự án đồ sộ này, được người tiền nhiệm của ngài khởi xướng nhằm làm cho Giáo hội trở nên bao dung hơn, nay đã được ghi khắc vĩnh viễn vào một thông điệp.

I.Media, 25/05/2026

Phêrô Phạm Văn Trung chuyển ngữ

Từ https://aleteia.org


 

Dân Hưng Yên phải quật mồ, khai mả, giao đất Trump làm sân golf

Ba’o Nguoi-Viet

May 29, 2026

HƯNG YÊN, Việt Nam (NV) – Một dự án sân golf và khu dân cư cao cấp mang thương hiệu Trump trị giá $1.5 tỷ ở Hưng Yên, Việt Nam đang vấp phải sự phẫn nộ của người dân địa phương, khi dân làng buộc phải giao đất nông nghiệp và bốc mộ người thân để nhường chỗ cho dự án.

Tờ Financial Times (FT) đưa tin rằng nông dân tại xã Châu Ninh, tỉnh Hưng Yên, đã bắt đầu tháo dỡ một nghĩa trang tồn tại nhiều thập niên giữa những vườn cây ăn trái. Người dân ở đây bị yêu cầu di dời các ngôi mộ, lấy đất cho dự án rộng 990 hectare (khoảng 9.900.000 2) của Trump Organization và đối tác Việt Nam là Tổng Công Ty Phát Triển Đô Thị Kinh Bắc thực hiện. Dự án dự trù bao gồm các sân golf, khách sạn năm sao, biệt thự cao cấp và khu dân cư.

Một phụ nữ đạp xe ngang qua tấm biển tại lễ khởi công dự án khu nghỉ dưỡng và sân golf Trump International, Hưng Yên thuộc tỉnh Hưng Yên vào ngày 21 Tháng Năm, năm 2025.(Hình: Nhac NGUYEN / AFP via Getty Images)

Vụ việc này chạm đến một vấn đề rất sâu trong văn hóa Việt Nam, nơi mồ mả tổ tiên được xem là thiêng liêng. Tại nghĩa trang, theo FT, những bảng tên bị vỡ, chân nhang cháy dở và các bia mộ bị đánh dấu cho thấy phần hài cốt nào đã được di dời.

“Vì dự án này mà người dân bị buộc phải chuyển đi,” ông Trần Minh Hải, một nông dân trồng hoa ly, nói. Nhắc đến quan niệm của người Việt rằng mồ mả nên được để yên, ông nói thêm: “Đây là chuyện tâm linh, người ta không muốn động đến mồ mả.”

Dự án được khởi công vào Tháng Năm, năm 2025, không lâu sau khi chính quyền Việt Nam phê duyệt khoản đầu tư. Hãng Reuters đưa tin khi đó rằng ông Eric Trump, con trai của Tổng Thống Trump, phó chủ tịch điều hành của Trump Organization, đã dự lễ khởi công cùng Thủ Tướng Phạm Minh Chính. Ông Chính nói chuyến thăm của ông Eric Trump đã “tạo động lực để chúng tôi đẩy nhanh dự án này,” và yêu cầu chính quyền địa phương hỗ trợ để khu nghỉ dưỡng hoàn thành đúng tiến độ. Ông Eric Trump nói các dự án được phát triển tại Việt Nam sẽ là “niềm ao ước của toàn châu Á và cả thế giới.”

Thời điểm của dự án là khi Việt Nam, một nền kinh tế phụ thuộc lớn vào xuất cảng, đang tìm cách duy trì quan hệ tốt với Washington trong lúc đàm phán về thuế quan của Mỹ. Theo Reuters cho biết, Việt Nam phê duyệt kế hoạch đầu tư $1,5 tỷ này khi đang tìm cách tránh mức thuế nhập khẩu 46% mà ông Trump từng đề xuất. FT ghi nhận rằng lễ khởi công diễn ra sáu tuần sau khi ông Trump tuyên bố thuế quan “ngày giải phóng” và dự án được nhiều người nhìn nhận như một phần trong nỗ lực của Hà Nội nhằm giữ thiện cảm với chính quyền Trump.

Ông Nguyễn Khắc Giang, nghiên cứu viên thỉnh giảng tại Viện ISEAS-Yusof Ishak, nói với FT: “Ngày càng có cảm giác rằng Việt Nam cần làm nhiều hơn để làm hài lòng chính quyền Trump về thương mại, thuế quan và mối quan ngại gần đây về quyền sở hữu trí tuệ.”

Nhưng đối với dân làng, vấn đề này rất trực tiếp và cá nhân. Bài báo của FT ghi nhận, một số cư dân nói mức bồi thường đất thấp hơn nhiều so với giá trị thực tế và không đủ để thay thế sinh kế của họ. Một số người dân phàn nàn về sự đe dọa, thiếu minh bạch trong khảo sát đất và việc định giá hoa màu không công bằng.

Ông Hoàng Đô, 72 tuổi, nói ông nhận khoảng 70 triệu đồng để di dời mộ cha mẹ và con trai. “Đau lắm,” ông nói. “Tôi phẫn nộ về giá bồi thường thu hồi đất.”

Một cư dân khác, bà Bùi Thị Yến, nói bà không muốn giao phần đất vốn từng được cấp để bồi thường cho gia đình các liệt sĩ trong Chiến Tranh Việt Nam. Ông Hoàng Anh Xa, người có năm thân nhân được chôn trong nghĩa trang, đặt câu hỏi vì sao mồ mả gia đình ông phải bị di dời. “Mộ của cụ tôi đã ở đó từ năm 1967, trước khi đất nước này được thành lập, vậy tại sao tôi phải chuyển đi?” ông nói với FT.

Ông Xa cũng nói dự án đe dọa sinh kế của ông. “Tôi sẽ không thể tìm được việc khác,” ông nói. “Chúng tôi không phản đối chính sách của Đảng và nhà nước. Chúng tôi chỉ xin một điều duy nhất, giá đất phải cao hơn.”

Trump Organization nói dự án này là một khoản đầu tư lớn vào tương lai của Việt Nam. Trong thông cáo chính thức, công ty mô tả Trump International, Vietnam là dự án sân golf và khu dân cư đầu tiên mang thương hiệu Trump tại Việt Nam. Ông Eric Trump nói Việt Nam là “một trong những thị trường năng động và nhiều triển vọng nhất thế giới hiện nay,” và gọi dự án này là “một cam kết về sự xuất sắc, một sự tôn vinh văn hóa và một khoản đầu tư lâu dài vào tương lai của Việt Nam.”

Nhưng trên thực địa ở Hưng Yên, dự án xa hoa được hứa hẹn ấy đã trở thành biểu tượng đau đớn của sự di dời. Với nhiều nông dân, tranh chấp này không chỉ là chuyện tiền bạc. Đó là chuyện đất đai, tổ tiên, ký ức, và câu hỏi liệu những người dân bình thường có thật sự có tiếng nói khi một dự án mang ý nghĩa chính trị lớn xuất hiện hay không. (K.L)


 

Tòa ra lệnh Trump gỡ tên khỏi Kennedy Center trong 2 tuần

Ba’o Nguoi-Viet

May 29, 2026

WASHINGTON, DC (NV) – Trong một phán quyết đưa ra vào ngày Thứ Sáu, 29 Tháng Năm, Chánh Án Christopher Cooper của tòa liên bang ở Washington, DC ra lệnh phải gỡ tên của Tổng Thống Donald Trump ra khỏi tòa nhà Trung Tâm Biểu Diễn Nghệ Thuật Donald J. Trump và John F. Kennedy Center vì nó được gắn vào một cách bất hợp pháp.

Theo AP, phán quyết của tòa cũng đi kèm lệnh chặn kế hoạch đóng cửa dài hạn địa điểm văn hóa quốc gia quan trọng này.

Công nhân gắn bảng hiệu “The Donald J. Trump and The John F. Kennedy Memorial Center for the Performing Arts” ngày 19 Tháng Mười Hai, 2025. (Hình: Heather Diehl/Getty Images)

Chánh Án Christopher Cooper ra lệnh trong vòng hai tuần, chính quyền phải gỡ bỏ mọi bảng hiệu tại Kennedy Center có gắn tên ông Trump, đồng thời cập nhật trang web để loại bỏ mọi đường dẫn đến tên gọi “Trung Tâm Kennedy Trump Center” hay “Trung Tâm Biểu Diễn Nghệ Thuật Donald J. Trump và John F. Kennedy.”

Theo lệnh của tòa, hội đồng quản trị trung tâm đã vượt quá thẩm quyền pháp lý khi bỏ phiếu gắn tên Tổng Thống Trump lên tòa nhà và tiến hành kế hoạch đóng cửa dài hạn. Chánh Án Cooper nói Quốc Hội là cơ quan đặt tên cho Kennedy Center, và chỉ Quốc Hội mới có quyền đổi tên.

Phán quyết này là một thất bại lớn đối với nỗ lực của ông Trump nhằm tái định hình một trong những địa điểm văn hóa quan trọng nhất tại Washington, DC.

Kể từ khi trở lại Tòa Bạch Ốc, ông Trump đã trực tiếp can dự vào hoạt động của trung tâm này, tự bổ nhiệm một hội đồng quản trị mới và tự bổ nhiệm mình làm chủ tịch hội đồng. Tên của ông sau đó được gắn lên mặt tiền tòa nhà, từ lâu là đài tưởng niệm quốc gia dành cho cố Tổng Thống John F. Kennedy.

Chánh Án Cooper đặc biệt chỉ trích cuộc bỏ phiếu ngày 16 Tháng Ba của hội đồng quản trị nhằm đóng cửa trung tâm để sửa chữa, gọi quyết định này là “thiếu hiểu biết và dường như đã được định sẵn.” Ông viết trong phán quyết, các ủy viên có thể đã xem xét tính phù hợp của việc đóng cửa “theo nhiều cách thận trọng,” nhưng nói thêm: “Đây không phải là một trong những cách đó.”

“Không có bằng chứng nào cho thấy hội đồng đã cân nhắc toàn bộ các nghĩa vụ pháp định của mình khi xác định rằng việc đóng cửa hoàn toàn Trung Tâm Kennedy Center là phù hợp,” ông Cooper viết trong một phán quyết dài do CNN thu thập được. “Tóm lại, không có bằng chứng nào được trình trước tòa án cho thấy hội đồng quản trị trung tâm đã xem xét cách thức thực hiện trọn vẹn sứ mệnh lập pháp của mình trong suốt thời gian đóng cửa.”

Một trong những bảng hiệu của Trung Tâm Kennedy Center mà tòa ra lệnh phải gỡ bỏ chữ “Trump.” (Hình: Mandel Ngan/AFP via Getty Images)

Phán quyết được đưa ra sau một vụ kiện do các tổ chức văn hóa và bảo tồn lịch sử đệ trình. Một vụ khác do Dân Biểu Joyce Beatty (Dân Chủ-Ohio), người giữ vai trò là thành viên đương nhiệm trong hội đồng quản trị Kennedy Center, khởi kiện. Chánh Án Cooper bác đơn của các nhóm bảo tồn, nhưng chấp nhận yêu cầu của Dân Biểu Beatty nhằm chặn việc đổi tên và đóng cửa trung tâm, theo AP.

Dân Biểu Beatty kiện Tổng Thống Trump và những người liên quan hồi Tháng Mười Hai, 2025, lập luận rằng hội đồng quản trị không có thẩm quyền đổi tên John F. Kennedy Center for the Performing Arts. Khi công bố vụ kiện, bà nói: “Chỉ Quốc Hội mới có thẩm quyền đổi tên Kennedy Center. Tổng Thống Trump và những người xu nịnh ông ấy không được phép chà đạp luật liên bang và qua mặt Quốc Hội để phục vụ cái tôi của ông ấy.”

Bà Beatty cũng lập luận rằng sau vụ ám sát ông Kennedy, Quốc Hội đã chỉ định trung tâm này là đài tưởng niệm quốc gia duy nhất tại Washington, DC dành cho cố tổng thống, vì vậy bất kỳ thay đổi tên nào cũng phải do Quốc Hội thông qua.

Ngay sau phán quyết của tòa, ông Trump có phàn nàn đôi chút, nhưng có vẻ “miễn cưỡng” chấp nhận.

Tổng thống viết trên Truth Social: “…Điều không may là Chánh Án Cooper và nhóm cánh tả muốn thấy nó (trung tâm) CHẾT hơn là có Tổng Thống Trump thay đổi nói thành một cái gì đó mà tất cả mọi người có thể tự hào…”

“Trừ khi tôi được tự do làm điều mà tôi làm tốt hơn bất kỳ ai khác, đưa nơi này trở lại vị thế vốn có về mặt vật chất, tài chính, và nghệ thuật, tôi không có hứng thú tiếp tục một hành trình chỉ có thể là vô vọng vào “MIỀN ĐẤT KHÔNG BAO GIỜ.” Chưa từng có một tổng thống nào của Hoa Kỳ bị các tòa án đối xử bất công như tôi, nhưng không sao cả, tôi sẽ tiếp tục làm điều được xem là một công việc tuyệt vời cho những người dân tuyệt vời của đất nước chúng ta. Tôi đã chỉ đạo Bộ Thương Mại thực hiện mọi sắp xếp cần thiết với Quốc Hội để cho phép chuyển giao đầy đủ và hoàn toàn tòa nhà này, trao cho họ trách nhiệm về vận hành, bảo trì, và quản trị,” ông Trump viết tiếp. (K.L) [đ.d.]


 

TẠI SAO THINH LẶNG  LẠI CẦN THIẾT? – Emmanuel Nguyễn Thanh Hiền, OSB

Emmanuel Nguyễn Thanh Hiền, OSB

Thánh Biển Đức dạy các môn sinh của mình: giữ thinh lặng, ngay cả đối với những điều lành thánh.  Một lời nói đúng cũng thành sai, bởi vì ngay khi ta dùng lời để nói về sự thật, nó đã bị bóp méo; dù ta có nói đúng về Thiên Chúa, thì, cũng giống như ngón tay vẽ trên mặt đại dương, sự thật không nằm trong ngôn từ, Thiên Chúa không nằm trong các định nghĩa. 

Có một nghịch lý: người càng hiểu sâu, thì càng nói ít, còn người càng biết ít, thì càng nói nhiều.  Khôn ngoan thật sự không nằm ở lời nói, nhưng ở thinh lặng, nơi không còn gì để chứng minh, không còn gì để khoe khoang.  Thinh lặng không phải là yếu đuối, mà là, dấu hiệu của sự trưởng thành: khi ta còn nhiều sợ hãi, ta nói để bảo vệ mình; khi ta còn nhiều mong cầu, ta nói để được người khác chấp nhận; khi ta còn nhiều lo âu, ta nói để khỏa lấp khoảng trống; nhưng, khi đã đủ sâu, ta bắt đầu thấy: không phải điều gì biết cũng cần nói, không phải điều gì tốt cũng cần chia sẻ, không phải sự thật nào cũng cần lời để thể hiện.  Thinh lặng là không gian để sự thật được hiển lộ: giống như mặt nước phẳng lặng, mới có thể phản chiếu bầu trời; tâm hồn tĩnh lặng mới phản ánh những điều sâu xa.

 Lời nói chỉ quý khi nó được sinh ra từ sự tĩnh lặng, chứ không phải, từ sự bất an.  Có người chọn im lặng vì sợ: sợ bị đánh giá, sợ bị hiểu lầm, sợ bị bỏ rơi.  Có người nói rất nhiều cũng vì sợ: sợ bị lãng quên, sợ bị coi thường, sợ mất quyền lực.  Thinh lặng không phải là trạng thái trống rỗng, mà là, một cánh cửa mở vào một thế giới sâu nhất bên trong ta: khi ta thinh lặng, ta không còn bận rộn để nói, cũng không còn bị cuốn theo phản ứng, lúc đó, ta mới đủ tỉnh táo để nhận ra mọi chuyện đang diễn ra: ta sẽ nhận ra nỗi giận vừa rồi, hóa ra không đến từ người kia, mà, từ một tổn thương cũ; hóa ra sự ghen tỵ vừa thoáng qua, là vì, mình chưa nhận ra các ân huệ mà mình nhận được; hóa ra tâm hồn ta vốn rất đẹp, nhưng, từ lâu đã bị phủ bởi quá nhiều tiếng ồn. 

Có người ít nói, lâu lâu mới nói một câu, không triết lý, không giảng giải, nhưng, sự tĩnh lặng nơi họ sâu hơn mọi điều được đọc trong sách vở.  Có người thông minh, nói giỏi, biết nhiều, tư duy sắc bén, nhưng, mỗi lần trò chuyện với họ, ta lại thấy áp lực, không phải vì họ không tốt, mà vì, họ quá muốn đúng: luôn cần thắng lý, luôn phải giải thích, luôn cố để người khác hiểu mình, câu chuyện nào cũng dài, ý nào cũng phải bảo vệ, và thế là, đối thoại biến thành tranh luận gay gắt.  Có người bước vào phòng không nói gì, chỉ mỉm cười nhẹ và không khí như dịu lại.  Có người bước vào, ngay lập tức, khiến bầu khí trở nên căng thẳng, sự khác biệt nằm ở nội tâm, người càng bất an, thì càng phải lên tiếng; người càng tĩnh lặng, thì càng không cần thể hiện.  Có người bị trách mắng, cúi xuống không nói gì, nhưng thật ra, đang co mình lại vì sợ hãi, đang im lặng vì không biết phải phản ứng sao.  Có người thinh lặng, vì đã thấy rõ mọi điều, không còn tức giận, không còn kháng cự, chỉ đơn giản, thấy và buông.  Vì vậy, ta đừng nhầm lẫn giữa hai sự thinh lặng: một bên là co rút, một bên là thấu suốt; một bên là sợ, một bên là hiểu; một bên là đè nén, một bên là buông lơi.

 Người chưa thật sự thinh lặng, bên trong vẫn còn tranh cãi, vẫn còn diễn tập từng câu đáp trả, như đang chống lại cả thế giới.  Người thật sự thinh lặng thì không còn tranh với ai nữa, không cần phải thắng trong bất kỳ cuộc trò chuyện nào, không cần được khen, chỉ cần sống thật với lòng mình.  Ước gì ta trở nên người thật sự tĩnh lặng, để khi ai đến gần ta, họ đều cảm thấy bình yên, không phải vì ta nói đạo lý, mà vì ta lặng mà thấu: không ồn ào nhưng sâu, không sắc bén nhưng sáng, không cháy rực nhưng nóng nhẹ, đủ để họ được ấm lòng.  Ước gì ta đủ can đảm để chọn không nói, không biện minh, không tô vẽ, nhưng hiện diện đơn sơ, chân thật, trần trụi trước Nhan Thánh Chúa, đủ tĩnh lặng, đủ khiêm cung để nghe được tiếng Chúa nói trong lòng ta.  Ước gì được như thế! 

Emmanuel Nguyễn Thanh Hiền, OSB

From: Langthangchieutim


 

Hãy bắt đầu chăm sóc cơ thể bằng sự hiểu biết, đừng để quá muộn như tôi

Nga Nguyễn

 Chỉ vì tin rằng uống nước râu ngô và nước đậu đen rang “bổ thận”… tôi đã tự đẩy mình từ suy thận giai đoạn đầu vào phòng lọc máu.

Tôi năm nay 42 tuổi – cái tuổi mà tôi vẫn nghĩ mình còn tràn đầy sức sống, vẫn đủ sức thức khuya lo cơm nước cho chồng con, vẫn gồng gánh áp lực công việc và mệt mỏi mà tự nhủ “mình ổn”.

Tôi chưa bao giờ hình dung được có một ngày mình phải nằm bất động trong phòng lọc máu lạnh ngắt, nhìn dòng máu của chính mình chậm rãi chảy qua một chiếc máy khổng lồ rồi mới quay trở lại cơ thể.

Mọi chuyện bắt đầu từ những đêm mất ngủ vì tiểu đêm, những buổi sáng thức dậy với gương mặt hơi phù nề và đôi chân nặng trĩu vào mỗi buổi chiều.

Khi chồng ép, tôi mới đi khám.

Cầm tờ kết quả trên tay, tai tôi như ù đi: Suy thận giai đoạn đầu.

Tôi vẫn nhớ như in lời bác sĩ dặn lúc đó, rằng bệnh chưa đến mức quá nguy hiểm nhưng tôi phải tuyệt đối nghe theo chỉ định, tuyệt đối không được tự ý uống các loại nước lá, nước “bổ thận” theo lời truyền miệng.

Tôi gật đầu rất ngoan, nhưng bước chân ra khỏi bệnh viện, nỗi sợ hãi lại đẩy tôi vào một cơn hoảng loạn khác.

Thay vì tin bác sĩ, tôi lên mạng lao vào tìm kiếm những phương thuốc tự nhiên với hy vọng đảo ngược bản án.

Những lời mách bảo ngọt ngào như “nước râu ngô lợi tiểu, mát thận”, “nước đậu đen rang bổ thận, thải độc, uống thay nước lọc càng tốt” nghe dễ chịu hơn những cảnh báo khô khốc ở bệnh viện rất nhiều.

Và tôi đã tin.

Tôi tin bằng tất cả sự hoang mang của một người đàn bà sợ đổ bệnh nặng.

Căn bếp nhà tôi từ đó lúc nào cũng nghi ngút khói với những bình nước râu ngô, nước đậu đen rang.

Tôi uống thay nước lọc, đi làm mang theo một chai lớn, uống bằng một niềm tin tuyệt đối rằng mình đang tự cứu lấy chính mình.

Mỗi lần đi tiểu nhiều hơn, tôi còn thấy yên tâm. Tôi nghĩ chắc thận đang được làm sạch, độc tố đang được đào thải ra ngoài.

Chồng tôi lo lắng hỏi, tôi chỉ cười xòa bảo:

“Cái này đồ tự nhiên, mát thận mà anh”.

Nhưng sự thật là thận của tôi đang âm thầm kiệt quệ.

Người tôi cứ lả dần đi, miệng nhạt nhẽo, ăn không ngon, những cơn chóng mặt ập đến khiến tôi phải bám vào tường để không ngã khuỵu.

Đôi mắt sưng húp mỗi sáng và đôi chân phù căng cứng vào cuối ngày được tôi bao biện bằng lý do:

“Chắc do cơ thể đang thải độc nên mới mệt thế thôi”.

Cho đến một buổi sáng, tôi không thể ngồi dậy nổi nữa. Cơ thể nặng như chì, hơi thở đứt quãng. Chồng tôi mặt biến sắc, đưa thẳng tôi vào viện.

Khi các chỉ số xét nghiệm trả về, mọi thứ trong tôi như sụp đổ hoàn toàn.

Chỉ số Creatinin tăng vọt, mức lọc cầu thận giảm sâu, điện giải rối loạn nghiêm trọng.

Nghe tôi run rẩy kể về những bình nước râu ngô, nước đậu đen uống thay nước lọc suốt mấy tháng qua, bác sĩ im lặng vài giây, rồi kéo ghế ngồi đối diện tôi.

Giọng ông trầm xuống, từng câu chữ như đánh thẳng vào sự tự tin mù quáng của tôi:

“Chị không sai vì muốn cứu thận. Nhưng chị sai vì nghĩ cứ thứ gì ‘mát’ là thận sẽ khỏe lên. Cơ thể người suy thận không giống người khỏe mạnh. Đậu đen rất nhiều khoáng chất, khi thận đã yếu mà chị bắt nó lọc một lượng lớn mỗi ngày, nó sẽ quá tải.

Râu ngô có tính lợi tiểu, nhưng đi tiểu nhiều không có nghĩa là thận khỏe lên, nó chỉ làm cơ thể chị mất cân bằng điện giải nặng hơn mà thôi. Thận yếu cần được giảm gánh nặng đúng cách, chứ không phải được ‘rửa’ bằng mẹo dân gian.”

Tôi ngồi chết lặng, cổ họng nghẹn đắng không thốt nên lời.

Một lúc sau, bác sĩ thông báo tình trạng đã quá nặng, tôi phải chuẩn bị tinh thần để lọc máu. Tôi quay sang nhìn chồng, gương mặt anh trắng bệch, không một lời trách móc, anh chỉ hỏi rất nhỏ:

“Em uống mấy thứ đó vì nghĩ sẽ khỏe hơn đúng không?”.

Câu hỏi ấy còn đau đớn hơn cả một cái tát. Chính tay tôi nấu, chính miệng tôi uống, tôi không có một ai để đổ lỗi ngoài sự thiếu hiểu biết của chính mình.

Những ngày sau đó là chuỗi ác mộng. Lần đầu tiên bước vào phòng lọc máu, mùi sát trùng nồng nặc và tiếng máy chạy đều đều khiến lòng tôi lạnh ngắt. Nhìn dòng máu đỏ sẫm của mình chảy ra ngoài, tôi hiểu có những sai lầm phải đánh đổi bằng cả phần đời còn lại.

Qua tấm kính hành lang bệnh viện, con gái nhỏ của tôi đứng nhìn vào, không dám lại gần, nó lí nhí hỏi bố:

“Mẹ phải nằm máy như vậy đến bao giờ hả bố?”.

Giây phút ấy, nước mắt tôi chảy ngược vào trong, đau đớn đến tận cùng xương tủy.

Sau biến cố nghiệt ngã đó, tôi bừng tỉnh. Tôi không còn dám chạm vào những bài viết truyền miệng, không còn tin vào cái mác “tự nhiên thì an toàn”.

Nghĩ lại, điều khiến tôi đau nhất là lúc chồng khuyên đi tái khám, tôi còn cáu gắt vì nghĩ anh không hiểu.

Tôi bắt đầu học lại từ đầu: ăn gì, uống bao nhiêu nước, muối phải giảm thế nào, đạm phải tính ra sao, kali và photpho là gì, tại sao có món rất lành với người khỏe nhưng lại có thể trở thành gánh nặng với người bệnh thận.

Nhờ ăn uống đúng khoa học, cơ thể tôi dần đỡ mệt hơn, sắc mặt khá lên và cân nặng dần ổn định. Thận đã tổn thương thì không thể hồi phục như cũ, tôi vẫn phải gắn liền cuộc đời với chiếc máy lọc máu, nhưng ít nhất, tôi không còn sống trong sự hoang mang, mù quáng nữa.

Mỗi buổi chiều ngồi ở phòng chờ lọc máu, nhìn những gương mặt mệt mỏi, lặng lẽ xung quanh, tôi lại tự hỏi có bao nhiêu người trong số họ cũng từng giống tôi? Cũng từng ăn uống bằng niềm tin để rồi bước vào đây bằng sự hối hận muộn màng?

Tôi kể câu chuyện của đời mình không phải để nói râu ngô hay đậu đen là xấu. Tôi chỉ muốn thức tỉnh những ai ngoài kia đang có người thân bị bệnh thận, gan, tiểu đường, huyết áp cao… xin đừng tự chữa bệnh bằng những lời mách bảo vô căn cứ.

Đừng để chữ “mát” khiến chúng ta quên mất chữ “đúng”. Một cơ thể đã tổn thương cần được bảo vệ bằng kiến thức khoa học, chứ không phải bằng sự đánh cược của niềm tin mù mờ.

Nếu bạn cũng đang loay hoay, hoang mang không biết người bệnh thận hay bất kỳ căn bệnh mạn tính nào thực sự nên ăn gì, kiêng gì cho đúng, tôi sẽ chia sẻ lại tài liệu giúp tôi học được các kiến thức đó ở phần bình luận.

Hãy bắt đầu chăm sóc cơ thể bằng sự hiểu biết, đừng để quá muộn như tôi.


 

Thân xác không hư nát của Thánh Gioan Maria Vianney, Cha sở họ Ars.

Joseph Phạm Nguyên

 Một trong những minh chứng sống động nhất về sự thánh thiện trong thời hiện đại chính là thân xác không hư nát của Thánh Gioan Maria Vianney, vị Cha sở họ Ars.

Sinh năm 1786 tại Pháp, ngài từng gặp rất nhiều khó khăn trong việc học tập nhưng sau cùng vẫn được thụ phong linh mục. Khi được bổ nhiệm về Ars — một ngôi làng nhỏ bé và dường như đã nguội lạnh về mặt đức tin, ngài đã hoán cải nơi này bằng đời sống cầu nguyện mãnh liệt, những hy sinh hãm mình ngặt nghèo và sự tận tụy không biết mệt mỏi nơi tòa giải tội.

Ngài thường dành từ 12 đến 18 tiếng mỗi ngày để ban bí tích hòa giải, thu hút hàng ngàn khách hành hương từ khắp châu Âu đổ về. Dù liên tục bị ma quỷ quấy phá và hành hạ về mặt thể xác, Cha Vianney chưa bao giờ lung lạc ý chí.

Ngài qua đời ngày 4 tháng 8 năm 1859.

Năm 1904, trong tiến trình phong chân phước, mộ phần của ngài được cải táng. Dù quan tài bằng gỗ đã mục nát và phẩm phục đã tiêu tan, nhưng thân xác của ngài lại hoàn toàn nguyên vẹn — mềm mại và sống động như thể vừa nằm xuống dù đã trải qua 45 năm dưới lòng đất.

Ngày nay, thánh thể không hư nát của ngài được tôn kính trong một hòm kính tại Vương cung thánh đường Ars, Pháp, nơi đón tiếp hàng triệu khách hành hương đến kính viếng. Gương mặt và đôi tay của ngài được phủ một lớp mặt nạ sáp mỏng để bảo quản, nhưng toàn bộ phần thân thể còn lại vẫn vẹn nguyên một cách kỳ diệu — một minh chứng mạnh mẽ cho cuộc đời thánh thiện của ngài.

Thánh Gioan Vianney là Quan thầy của các linh mục chính xứ. Ngài từng nói:

“Chức linh mục chính là tình yêu từ Thánh Tâm Chúa Giêsu.”

Cuộc đời của ngài nhắc nhở chúng ta rằng: sự thánh thiện đích thực không đến từ những tài năng xuất chúng, mà đến từ sự phó thác hoàn toàn cho Thiên Chúa và lòng mến yêu các linh hồn.

Bạn có ước mong một lần đến Ars để chiêm ngưỡng thánh thể không hư nát của ngài không? Bạn đã bao giờ cầu xin sự chuyển cầu của ngài chưa?

Thánh Gioan Vianney, xin cầu cho chúng con.

Nguồn: Totus Tuus

Theo dõi trang để đọc thêm nhiều bài viết từ Joseph Phạm Nguyên

Nguyện xin Thiên Chúa ban phước lành cho bạn!

#StJohnVianney #IncorruptSaints #CatholicSaints #CureOfArs #Faith #Holiness #FaithInAction #miracles #ThanhGioanVianney #ChaSoArs #GiaoXo #CongGiao #DucTin


 

HOA QUẢ THỨ 11: Khiêm Nhu – Cha Vương

Chúc bình an đến bạn và gia đình nhé. Hôm nay bạn ráng trở thành một người khiêm nhu đi, mình biết chắc những người chung quanh sẽ zui lắm đó.

Cha Vương

Thứ 6: 29/05/2026.   (n3-6-22)

TIN MỪNG: Lòng kính sợ ĐỨC CHÚA là trường dạy khôn ngoan, khiêm nhu là đường dẫn đến vinh dự. (CN 15:33)

HOA QUẢ THỨ 11: Khiêm Nhu— Trong tự điển tiếng Việt định nghĩa là: 

  1. tính khiêm tốn, tính nhún nhường, tính nhũn nhặn, 
  2. tính thùy mị, tính nhu mì, tính e lệ, 
  3. tính vừa phải, tính phải chăng, tính bình thường, tính giản dị. 

Nhưng theo ý nghĩa truyền thống và thần học, khiêm nhu mang tính yếu đuối, nhưng người khiêm nhu chiến thắng cơn tức giận của mình, biết kiềm chế, biết điều chỉnh và điều khiển năng lực để làm điều tốt hơn điều xấu.

SUY NIỆM: Bạn đang sống trong xã hội có những phần tử đề cao sự thành công của con người dựa trên bao nhiêu huy chương, bao nhiêu phần thưởng, bao nhiêu bằng cấp, bằng khen, bao nhiêu tài sản họ có. Họ rất hãnh diện và tự hào về sự thành công của họ. Điều này cũng dễ hiểu thôi vì đó là mồ hôi nước mắt của họ, họ phải lao động hết sức vất vả mới có được như ngày hôm nay. Họ có đi ăn cướp ăn trộm của ai đâu. Vấn đề ở đây là một khi họ thần thánh hoá niềm tự hào, sự hãnh diện và những thành công của thì họ đã tự biến những gì rất bình thường trở thành bất bình thường. Họ trở thành người kiêu ngạo, tự cao, tự đắc qua cách ứng xử không tế nhị, không tôn trọng kẻ khác. Hay nói cách khác đi, họ coi trời bằng vung. Họ luôn tìm kiếm những sự chú ý cho riêng mình. Ngược lại trong xã hội ngày nay cũng không thiếu những người rất khiêm nhu và khiêm nhường. Họ biết kiềm chế, điều chỉnh, và điều khiển cảm xúc của họ. Họ phục vụ một cách tích cực, biết động viên và khuyến khích những người cùng làm việc chung với cả sự khiêm nhu và hết sức tế nhị. Họ không muốn người khác nói lời cảm ơn hoặc tìm kiếm lời khen ngợi của người khác. Họ làm việc tận tuỵ trong âm thầm vì yêu mến Chúa và phục vụ tha nhân. Mẹ Thánh Teresa Calcutta nói: “Nếu bạn khiêm nhu, không có gì ảnh hưởng tới bạn, dù lời khen ngợi hoặc sự ghen ghét, vì bạn biết mình là ai”.  Ước mong bạn cảm nhận được tầm quan trọng của nhân đức khiêm nhu trong cuộc sống, biết dấn thân, quên mình, không đòi hỏi gì nơi người khác nhưng luôn biết cộng tác kết nối với tha nhân làm việc chỉ để cho danh Chúa được cả sáng mà thôi.

LẮNG NGHE: Anh em đừng có rập theo đời này, nhưng hãy cải  biến con người anh em bằng cách đổi mới tâm thần, hầu có thể nhận ra đâu là ý Thiên Chúa: cái gì là tốt, cái gì đẹp lòng Chúa, cái gì hoàn hảo. (Rm 12:2)

CẦU NGUYỆN: Lạy Chúa Thánh Thần, xin biến đổi qua tim con để con biết những việc con phải làm, từ lúc khởi sự cho đến khi hoàn thành đều nhờ bởi ơn Chúa chứ không bởi con.

THỰC HÀNH: Tập nhận biết tôi chẳng là gì trước mặt Chúa. Tôi chỉ là người quản lý của Chúa thôi.

From: Do Dzung

******************************

Tất Cả Là Hồng Ân || St Lm. Huy Hoàng || Tb Sr Hoàng Phương 

 Các trung tâm sinh hoạt văn học hải ngoại – Trần Doãn Nho

 Trần Doãn Nho

 Quá trình hình thành nền báo chí hải ngoại diễn ra gần như song song với quá trình hình thành các cộng đồng người Việt ở nhiều nơi trên đất nước Hoa Kỳ. Đặc biệt, là tiểu bang California.

Phát giải cuộc thi Áo Dài Việt Nam Truyền Thống tại Phước Lộc Thọ, Little Saigon năm 2020. (Hình: Văn Lan/Người Việt)

Từ tháng Năm 1975, khoảng vài ngàn người Việt tị nạn được chuyển đến trại Pendleton (căn cứ Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ, San Diego, California). Được cư dân địa phương giàu lòng nhân ái giúp đỡ, họ lần lượt đi định cư rải rác trong các thành phố Santa Ana, Garden Grove, Westminster, Costa Mesa và các vùng phụ cận. Đến năm 1979, gần 100 cơ sở thương mại của người Việt xuất hiện quanh quanh trên đường Bolsa (Westminster), đường First (Santa Ana) và đường Westminster (Garden Grove),  tạo thành một khu sinh hoạt riêng biệt. Ngày 9 tháng hai năm 1988, Hội đồng thành phố Westminster thông qua Quyết nghị số 58, công nhận khu này là “Little Saigon.”

Ngày 17 tháng Sáu, 1988, thống đốc California, ông George Deukmejian đến cắt băng khánh thành các bảng chỉ dẫn “Little Saigon, Next Exit” được “California Department of Transportation” (Bộ Công Chánh California) dựng ở hai xa lộ 405 và 22 dẫn vào hai đường Brookhurst và Magnolia. Từ đó, Little Saigon thu hút di dân Việt khắp nơi về định cư, biến vùng đất ngoại ô của khu Bolsa-Garden Grove vốn vắng vẻ và yên tĩnh thành một đô thị phát triển với chùa chiền, nhà thờ, thánh thất và các cơ sở thương mại, các đài truyền hình, đài phát thanh, báo chí, các trung tâm ca nhạc… Đó cũng là nơi khởi nghiệp của những chính trị gia người Mỹ gốc Việt tham gia vào dòng chính của nền chính trị Hoa Kỳ qua các chức vụ dân cử như: nghị viên, dân biểu, thị trưởng…[1]

Khánh thành bảng “Little Saigon Next Exit” hôm Thứ Sáu, 17 Tháng Sáu, 1988, tại thương xá Phước Lộc Thọ. Từ trái, Luật Sư Trần Thái Văn, Giáo Sư Nguyễn Tư Mô và Thống Đốc California George Deukmejian. (Hình: Trần Thái Văn cung cấp)

Như một điểm quy tụ nhân tâm, Little Saigon đột nhiên trở thành “ngôi nhà” của cộng đồng người Việt tị nạn, không những của cư dân ở đó mà còn của cư dân ở nhiều nơi trên thế giới. Một trong những bản sắc dân tộc riêng được biểu hiện trong văn hóa nghệ thuật. Sau 1975, hầu hết những khuôn mặt trí thức văn hóa cũng như văn nghệ sĩ của miền Nam, sớm hay muộn, đều lần lượt tìm cách thoát ra hải ngoại.[2] Phần lớn trong số đó đều đến, hay tìm cách đến, định cư ở vùng Quận Cam. Đây là nguồn nhân lực tiên phong gây dựng nên nền móng báo chí cũng như văn học nghệ thuật hải ngoại. Các tờ báo, các tạp chí văn học nghệ thuật và các trung tâm băng nhạc lớn, nhỏ đều tọa lạc tại Little Saigon. Chẳng có gì đáng ngạc nhiên khi phần lớn các tổng biên tập đầu tiên của ngành truyền thông tiếng Việt tại Little Saigon đều là những cây bút kỳ cựu của VNCH trước năm 1975. Nhận xét về vai trò của những nhà văn này đối với văn học hải ngoại, Trangdai Glassey-Tranguyen viết:

Trong khi ghi nhận nỗ lực, sự hiện diện và đóng góp của tất cả các nhà văn, tôi cho rằng chính những nhà văn đã thành danh (the established and committed writers) – trong đó có nhiều người nay đã qua đời – là những người tạo ra các tác phẩm có ý nghĩa then chốt đối với việc hình thành bản sắc tị nạn Việt Nam (Vietnamese refugee-endity), bởi khả năng của họ nhằm truyền tải những hiện thực đã trải qua và các triển vọng một cách mạnh mẽ nhất.(…) Các nhà văn này kiến tạo một không gian để phản ánh chính những kinh nghiệm và quan điểm riêng của họ, cũng như của đồng hương và cách nhìn của cộng đồng văn hóa của họ về đời sống tại VietnAmerica và trong các cộng đồng di dân khác. Họ chủ động vận dụng tối đa khả năng sáng tác: tự xuất bản, xây dựng các hội đoàn văn chương,thành lập các nhà xuất bản và các chương trình viết lách, xây dựng các cơ sở truyền thông và tạp chí văn học, tiếp tục các sáng tác mà họ đã khởi viết từ miền Nam Việt Nam trước năm 1975, và mở ra một cầu nối giữa văn học “tị nạn” của người Mỹ gốc Việt với văn học lai và/hoặc văn học của các thế hệ 1.5 và các thế hệ sinh sau tại Hoa Kỳ.”[3]

Nhà sách Tú Quỳnh, một trong những cửa tiệm của người Việt sớm nhất ở Little Saigon. (Hình: Đằng-Giao/Người Việt)

Nguyễn Hưng Quốc, một nhà nghiên cứu văn học ở Úc, chẳng chút đắn đo khi  khẳng định chắc nịch:

Sau năm 1975, không còn hoài nghi gì nữa, California, đặc biệt là Nam California, đã dần dần nổi lên như một trung tâm của nền văn học hải ngoại. Đó là nơi tập trung nhiều người Việt nhất đồng thời cũng là nơi người Việt làm ăn buôn bán tấp nập và thành công nhất. Những cái “nhất” ấy là cơ hội thuận tiện cho việc thương mại hóa văn học bằng tiếng Việt. Hầu hết các tạp chí văn học lớn đều nằm ở Nam California, từ Văn đến Văn Học, Hợp Lưu, Tạp chí Thơ, Khởi Hành, và Thế Kỷ 21. Số lượng các tạp chí tương đối có tầm vóc nằm ngoài California rất hiếm, và trừ Làng Văn ở Canada, đều yểu mệnh, có khi chỉ hoạt động yếu ớt được vài ba năm, kể cả tạp chí Việt ở Úc. Các nhà xuất bản cũng vậy, từ Văn Nghệ đến Thanh Văn, Văn Mới, Văn Khoa, Tân Thư, Đại Nam và Xuân Thu đều nằm ở California. Chỉ có một số ít nhà xuất bản lớn nằm ngoài California như An Tiêm (Pháp), Làng Văn (Canada), Cành Nam (Washington, D.C.),… Nhưng phần lớn đều nhờ đến một trung tâm phát hành chính là Nhà Văn Nghệ ở California. Chính vì thế, trong một thời gian dài, khi nói đến văn học hải ngoại, người ta nghĩ ngay đến California. California trở thành thủ đô của văn học Việt Nam hải ngoại.”[4]

Vùng đất “nhỏ bé” ấy gánh trên mình vai trò của…hai “thủ đô”: thủ đô tị nạn và thủ đô văn học. Thiệt tình!

Thành phố Westminster, nơi có đông đảo người Việt sinh sống. (Hình minh họa: Trà Nhiên/Người Việt)

Cũng chỉ là cách nói tượng trưng. Văn học hải ngoại đâu chỉ Little Saigon (hay Quận Cam) hay Cali(fornia). Các sinh hoạt văn học nghệ thuật còn nằm ở nhiều nơi trong nước Mỹ, ở những thành phố lớn: Boston, Dallas, Houston, San Jose, Washington, DC…; mỗi nơi đều tìm cách xây dựng các “Tiểu Sài Gòn” riêng cho từng địa phương.

Tiếp sức cho những Little Saigon ở Mỹ, còn có Pháp với Paris; Paris không chỉ là một thủ đô văn hóa mà còn là biểu tượng cho tự do dân chủ và nhân quyền. Đó là nơi quy tụ một số lượng lớn các khuôn mặt trí thức và văn nghệ sĩ Việt Nam nổi tiếng của nhiều thế hệ, hoặc đã định cư nhiều thập niên trước 1975, chẳng hạn như Trần Thiện Đạo, Đặng Tiến, hai cây bút thường viết cho tạp chí “Văn”, Sài Gòn (mà tôi biết), hoặc đến tị nạn sau 1975.

Không kém Hoa Kỳ, Pháp là nơi xuất hiện nhiều tài năng văn chương hải ngoại như Đỗ Quỳnh Dao, Đặng Mai Lan, Miêng, Mạch Nha, Mai Ninh, Trần Thị Diệu Tâm và Phan Thị Trọng Tuyến, những nhà văn nữ đem lại cho vườn văn học Việt Nam ở hải ngoại một nét trẻ trung, tươi mát, theo Liễu Trương;[5] hay Trần Vũ, một nhà văn tài hoa và độc đáo. Đó cũng là nơi có đài phát thanh RFI (Radio France International), mà chương trình văn học nghệ thuật do nhà biên khảo Thụy Khuê phụ trách, đã từng là một chiếc cầu nối văn học nghệ thuật trong và ngoài nước khi việc giao lưu trong và ngoài nước hãy còn rất khó khăn do chính sách cấm đoán của nhà cầm quyền cộng sản. Cũng là nơi của hai tạp chí mạng “Diễn Đàn Forum” và “Ăn Mày Văn Chương,” được điều hành bởi những trí thức vốn là thành phần thiên tả trước 1975, sau trở thành  bất đồng chính kiến với nhà cầm quyền Việt Nam. Cũng là nơi “Câu lạc bộ Văn hóa Việt Nam Paris” đã được thành lập vào năm 1994, quy tụ rất nhiều nhân sĩ trí thức và văn nghệ sĩ như Trần Văn Cảnh, Hồ Trường An, Trần Thanh Hiệp, Lê Mộng Nguyên, Vũ Quốc Thúc, Từ Thức, Nguyễn Đăng Trúc, Liễu Trương, Phan Thị Trọng Tuyến…

Còn có Úc. So với Hoa Kỳ và Pháp, chỉ trừ vài ba khuôn mặt là thuộc giới văn nghệ sĩ thời VNCH, phần lớn, nếu không muốn nói là hầu hết, những người sáng tác nổi tiếng tại Úc trong thời gian qua đều cầm bút sau năm 1975. Đó là nơi xuất hiện hai tạp chí thuần túy về văn học đầu tiên của cộng đồng người Việt Nam tại Úc: Việt (báo giấy 1998-2001, 8 số) và Tiền Vệ (báo mạng 2002-2018), do Nguyễn Hưng Quốc và Hoàng Ngọc-Tuấn chủ trương.

Điểm đặc biệt là cả hai tạp chí đều nghiêng về các khía cạnh lý thuyết văn học và phổ biến những sáng tác có xu hướng cách tân, gây ảnh hưởng khá lớn lao đối với dòng văn học ở trong và ngoài nước. Tạp chí “Văn Học” tại California đã dành một số đặc biệt (số 41, 6/1989) “giới thiệu những cây bút trẻ ở Úc”: Hoàng Ngọc-Tuấn, Thường Quán, Cao Huy, Cheo Reo và Uyên Nguyên. Úc cũng là nơi cư trú của nhà văn Nam Lê, mà tác phẩm “The Boat” (Thuyền) của ông đoạt gần chục giải thưởng quốc tế, đã là một niềm hãnh diện cho cộng đồng Việt Nam hải ngoại.

Còn có Canada. Là láng giềng của Hoa Kỳ, Canada là nơi mà sinh hoạt báo chí mọi loại phát triển không thua gì ở Hoa Kỳ, trong đó có một số tạp chí để lại nhiều dấu ấn của văn học hải ngoại như Làng Văn, Trăm Con. Đó là nơi định cư của một số văn nghệ sĩ nổi tiếng như Luân Hoán, Trang Châu, Hoàng Xuân Sơn, Hoàng Chính, Trần C. Trí…; là nơi có Kim Thúy, nhà văn nữ đoạt nhiều giải văn học ở Canada, và cũng là nơi ra đời của “Ngôn Ngữ”, tờ tạp chí văn học giấy duy nhất vẫn còn tồn tại ở hải ngoại cho đến giờ, do Song Thao, Luân Hoán, Nguyễn Vy Khanh chủ trương. Đó cũng là nơi thành lập “Hội Quốc Tế Y Sĩ Việt Nam Tự Do,” một tổ chức y khoa, nhưng lại quan tâm đến văn học nghệ thuật qua các “Giải Thưởng Văn Học” được trao cho các công trình biên khảo, nghiên cứu, nghị luận có giá trị về các lãnh vực văn hóa, giáo dục, chính trị, xã hội của những  người Việt tị nạn.

Còn có Đức. Đức là nơi định cư của một số cây bút ra đi từ miền Bắc như Thế Giang, Lê Minh Hà, Phạm Kì Đăng…và nhất là Phạm Thị Hoài, người sáng lập ra tạp chí mạng Talawas lừng danh một thời.

Còn có Ba Lan, nơi xuất phát tạp chí mạng Đàn Chim Việt, hiện vẫn còn tiếp tục hoạt động.

Và ở nhiều nước Âu Châu khác.  

Trần Doãn Nho

(Tháng Năm, 2026)

From: taberd & Nguyen NThu


 

KHÔNG SỢ CHÚA – SỢ ĐÁM ĐÔNG – Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

 Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Chúng tôi không biết!”.

Khi cả nước tuyên thệ trước Henry VIII, công nhận vua là thủ lãnh tối cao của Giáo Hội Anh Quốc, Thomas More vẫn cự tuyệt. Ông chấp nhận mất địa vị, tự do và cả mạng sống hơn là phản bội lương tâm. More hiểu rằng vấn đề không nằm ở sự thật, nhưng ở nỗi sợ.

Kính thưa Anh Chị em,

Trong Tin Mừng hôm nay, các thượng tế, kinh sư và kỳ mục không trả lời câu hỏi của Chúa Giêsu bằng một lập luận, nhưng bằng một câu thoái lui: “Chúng tôi không biết!”. Thực ra, họ biết nhiều hơn điều họ dám nói. Họ ‘không sợ Chúa’, nhưng ‘sợ đám đông’. Vấn đề không nằm ở sự thật, nhưng ở nỗi sợ!

Câu hỏi của các thượng tế xuất hiện ngay sau khi Chúa Giêsu thanh tẩy Đền Thờ, đụng chạm trực tiếp đến trung tâm quyền lực tôn giáo tại Giêrusalem. Khi hỏi Ngài lấy quyền nào mà làm các điều ấy, họ không thực sự tìm kiếm một câu trả lời. Trong Marcô, exousia là quyền bính đến từ Thiên Chúa. Vấn đề là họ hiểu quá rõ hệ quả của câu trả lời ấy. Thừa nhận quyền bính của Chúa Giêsu cũng đồng nghĩa với việc phải xét lại quyền bính của chính mình. Vì thế, vấn đề của họ không phải là thiếu bằng chứng, nhưng là sợ hệ quả của bằng chứng. Giả vờ ‘không biết’ trước đòi hỏi của Tin Mừng là một hình thức phản bội tinh vi. “Chân lý không được quyết định bởi biểu quyết của số đông!” – Fulton Sheen.

Điều trớ trêu là câu trả lời “Chúng tôi không biết!” lại phát xuất từ những người biết quá nhiều. Họ không thiếu dữ kiện để kết luận, nhưng thiếu can đảm để kết luận. Vì thế, “không biết” ở đây không còn là một tình trạng tri thức, nhưng trở thành một nơi trú ẩn. Họ chọn sự an toàn của dư luận hơn sự đòi hỏi của chân lý.

Từ góc độ Kinh Thánh, nỗi sợ luôn đi theo khát vọng. Con người sẽ bảo vệ điều họ yêu thích và sợ mất nhất. Vì thế, giới lãnh đạo sợ đám đông vì họ đã gắn đời mình với quyền lực và sự công nhận. Trái lại, Thánh Vịnh đáp ca cho thấy một trật tự khác: “Linh hồn con đã khao khát Chúa!”. Khi Thiên Chúa trở thành khát vọng tối hậu, Ngài cũng trở thành nền tảng tối hậu, “Đấng có quyền năng gìn giữ anh em khỏi sa ngã và cho anh em đứng vững” – bài đọc một. Chỉ lúc đó, những nỗi sợ khác mới mất quyền chi phối. Vì nơi nào có nỗi sợ lớn nhất, nơi đó chính là ngẫu tượng bạn đang thờ lạy.

Anh Chị em,

Đức Kitô là phản đề của giới lãnh đạo tôn giáo. Ngài không cần ai xác nhận mình là ai. Khi dân chúng muốn tôn Ngài làm vua, Ngài lánh đi; khi đám đông hô “Đóng đinh nó đi!”, Ngài không thay đổi. Đức Kitô không sống bằng tiếng vỗ tay, cũng không chết vì những tiếng la ó. Ngài chỉ tìm và thi hành ý muốn của Cha. Chỉ khi Thiên Chúa là Đấng chúng ta yêu nhất, bạn và tôi mới thôi ‘sợ đám đông’ để biết ‘sợ Chúa’. “Tôi chết như một bề tôi trung thành của nhà vua, nhưng trước hết là của Thiên Chúa!” – Thomas More.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, đừng để con núp sau những câu ‘con không biết!’. Cho con đủ can đảm để sống điều con đã biết và làm điều con phải làm!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

*************************************

Lời Chúa Thứ Bảy, Tuần VIII Thường Niên, Năm Chẵn

Ông lấy quyền nào mà làm các điều ấy.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mác-cô.     Mc 11,27-33

27 Khi ấy, Đức Giê-su và các môn đệ lại vào Giê-ru-sa-lem. Đang khi Người đi đi lại lại trong Đền Thờ, thì các thượng tế, kinh sư và kỳ mục đến cùng Người và hỏi : 28 “Ông lấy quyền nào mà làm các điều ấy, hay ai đã cho ông quyền làm các điều ấy ?” 29 Đức Giê-su đáp : “Tôi chỉ xin hỏi các ông một điều thôi. Các ông trả lời đi, rồi tôi sẽ nói cho các ông biết tôi lấy quyền nào mà làm các điều ấy. 30 Vậy, phép rửa của ông Gio-an là do Trời hay do người ta ? Các ông trả lời cho tôi đi !” 31 Họ bàn với nhau : “Nếu mình nói : ‘Do Trời’, thì ông ấy sẽ vặn lại : ‘Thế sao các ông lại không tin ông ấy ?’ 32 Nhưng chẳng lẽ mình nói : ‘Do người ta’ ?” Họ sợ dân chúng, vì ai nấy đều cho ông Gio-an thật là một ngôn sứ. 33 Họ mới trả lời Đức Giê-su : “Chúng tôi không biết.” Đức Giê-su liền bảo họ : “Tôi cũng vậy, tôi cũng không nói cho các ông là tôi lấy quyền nào mà làm các điều ấy.”

Viết vài dòng về Phạm Đoan Trang, nhân sinh nhật 27/5

Kim Dao Lam

Fb Khanh Nguyen

Phạm Đoan Trang là một cây viết chính trị đặc biệt, không phải ở tính cách quyết liệt, hay sự lặng lẽ chấp nhận những tình huống kinh hoàng xảy ra trong đời mình, mà đi đâu, làm gì Trang cũng phải có một cây đàn.

Trong những tháng đầu năm 2020, áp lực đối với Trang ngày càng lớn, dù không hiện rõ, nhưng bằng bản năng nhạy bén của một nhà hoạt động, dự đoán được điều gì sẽ xảy đến, Phạm Đoan Trang đã di chuyển liên tục, chuyển nhà ít nhất là 4 lần cho đến khi bị bắt vào tháng 10 năm 2020.

Có những chuyến đi bất ngờ không kịp đem theo đồ đạc, Trang chỉ vác vội cái ba lô và bước ra khỏi nơi đang trú ngụ, bỏ lại mọi thứ. Có ít nhất là 3 tới 4 cây đàn đã phải bỏ lại, mà không thể quay về để lấy.

Bạn bè lúc đó thăm hỏi, có người muốn tặng quà, có người muốn gửi ít lộ phí, những Trang thường hay hỏi lại ” Em chỉ cần một cây đàn. Anh-chị có đàn guitar không thì cho em mượn”.

Trang đi ra ngoài một buổi cũng mang theo đàn. Lúc đó, anh chị em cảm giác những ngày tháng không may sắp đến nên đã tổ chức những chuyến đi chơi để Trang khuây khỏa, và cũng để, lỡ như “ngày ấy” đến, ít ra Trang cũng giữ được bên mình những kỷ niệm đẹp. Thế là Trang và đàn guitar lại cùng nhau lên đường.

Trong một chuyến đi xuống miền Tây, Trang hẹn xe ghé đón ở một ngã tư nhỏ. Từ một góc khuất, Trang khập khiểng đi ra, vai cũng vác cây đàn. Đó là hình ảnh tôi không thể quên: hình dáng một cô gái có lửa bốc trên chữ, có sự can trường đủ sức ghi vào lịch sử, do vậy mà cô đã phải chịu biết bao nhiêu những trận đòn tàn bạo, dù không thù không oán, nhưng lúc nào cũng sẵn sàng mỉm cười, và ngồi xuống mở đàn, hát một bản tình ca.

Có lần hỏi Trang, nếu mai này không còn viết về những câu chuyện gai góc nữa, Trang sẽ làm gì? Trang cười, nói “thì đàn hát thôi anh”. Không biết những ngày tháng này, Trang có đàn hát được không?

Không thấy Phạm Đoan Trang nói về lòng nhân ái, nhưng những trang viết về Đồng Tâm là những cái nhìn quặn đau tình đồng bào. Trang cũng chẳng bao giờ muốn mình đứng ở tuyến đầu, cầm cờ phất như một chiến sĩ lấp lánh hào quang, nhưng Trang kiên cường đến mức chưa bao giờ lùi lại một bước nào khỏi vị trí của mình. Đó là một cô gái lớn lên với lẽ phải, công bằng của dòng máu Việt và có đủ danh dự, trách nhiệm của một trí thức với Tổ Quốc.

Viết vài dòng về Phạm Đoan Trang, nhân sinh nhật 27/5, lúc này trong trại giam, cũng như là một cách để nhắc tôi và bạn không quên Trang và những con người yêu nước can trường khác, đã góp vào lịch sử Việt Nam những thời khắc kiêu hãnh. Họ tự nguyện bước lên và chấp nhận tất cả mọi thứ, biến đời mình thành những dữ liệu thô sơ, không bóng bẩy như hàng thời trang, nhưng đó chính là những nền móng cho một ngày mai nước Việt.