VÌ SAO CHÍNH QUYỀN CSVN KHÔNG CHẤP NHẬN NHỮNG SO SÁNH VỚI NƯỚC MỸ SAU NỘI CHIẾN?

Hoai Linh Ngoc Duong 

VÌ SAO CHÍNH QUYỀN CSVN KHÔNG CHẤP NHẬN NHỮNG SO SÁNH VỚI NƯỚC MỸ SAU NỘI CHIẾN?

Bài viết về Abraham Lincoln mà người trí thức trong nước đăng tải thoạt nhìn chỉ là một câu chuyện lịch sử về tinh thần hòa giải sau nội chiến Mỹ. Nhưng điều khiến chính quyền khó chịu không nằm ở Lincoln, mà nằm ở thông điệp chính trị ẩn phía sau sự so sánh đó.

Bởi càng đọc kỹ người ta càng thấy: điều làm nước Mỹ mạnh sau nội chiến không đơn thuần là lòng nhân đạo của Lincoln, mà là mô hình quyền lực mà nước Mỹ lựa chọn sau chiến tranh — một nền cộng hòa đa đảng có hiến pháp kiểm soát quyền lực, nơi phe thua trận vẫn tiếp tục tồn tại về chính trị thay vì bị xóa sổ hoàn toàn.

Đó chính là điểm khác biệt căn bản giữa nước Mỹ sau năm 1865 và Việt Nam sau năm 1975.

Cuộc nội chiến Mỹ kết thúc với chiến thắng quân sự của miền Bắc Liên bang trước Liên minh miền Nam. Nhưng sau chiến tranh, nước Mỹ không xây dựng một chế độ độc đảng để cai trị vĩnh viễn phe thua trận. Họ không thủ tiêu toàn bộ đối lập chính trị miền Nam. Không cấm tuyệt đối tư tưởng bảo thủ miền Nam. Không tuyên bố chỉ duy nhất một đảng có quyền lãnh đạo đất nước đời đời.

Ngược lại, hệ thống hiến pháp Mỹ vẫn giữ nguyên bản chất “checks and balances” — tam quyền phân lập và cạnh tranh quyền lực.

Phe thất bại cuối cùng vẫn:

  • có quyền tham gia chính trị,
  • có quyền tranh cử,
  • có quyền kiểm soát chính quyền thông qua bầu cử,
  • và nhiều thập niên sau chính các bang miền Nam lại trở thành thành trì chính trị mạnh mẽ của phe bảo thủ Mỹ.

Điều quan trọng nhất là: nước Mỹ sau nội chiến không xây dựng một nhà nước dựa trên “chân lý độc quyền”.

Không có đảng nào được quyền tuyên bố:

“Chỉ có ta mới đại diện cho tổ quốc.”

“Chỉ dưới sự lãnh đạo của ta nhân dân mới hạnh phúc.”

“Phe còn lại mãi mãi là phản động.”

Đó là lý do hòa giải dân tộc ở Mỹ có thể diễn ra, dù vẫn đầy đau đớn và bất công lịch sử.

Ngược lại, sau năm 1975, chính quyền miền Bắc chiến thắng ở Việt Nam lại đi theo một con đường hoàn toàn khác:

– thiết lập chế độ độc đảng,

– xóa bỏ toàn bộ hệ thống chính trị miền Nam,

– cải tạo quân cán chính,

– kiểm soát báo chí,

– cấm đối lập,

– và đặt đảng lên trên nhà nước.

Nói cách khác, mục tiêu không phải là tạo ra một nền cộng hòa nơi các phe cạnh tranh quyền lực dưới hiến pháp, mà là xây dựng một hệ thống trong đó chỉ duy nhất một lực lượng được quyền lãnh đạo vĩnh viễn.

Đó là lý do nhiều lời kêu gọi “hòa hợp hòa giải” ở Việt Nam luôn gặp giới hạn rất lớn.

Bởi hòa giải thật sự chỉ có thể tồn tại khi:

– các bên được thừa nhận quyền tồn tại chính trị,

– có quyền tự do bày tỏ quan điểm,

– có quyền cạnh tranh quyền lực,

– và không phe nào độc quyền chân lý quốc gia.

Nếu một phía vẫn giữ toàn bộ quyền lực tuyệt đối và yêu cầu phía còn lại “hòa giải” trong khi không được phép:

– lập đảng,

– tranh cử,

– phản biện,

– hay kiểm soát quyền lực,

thì đó không phải hòa giải theo nghĩa chính trị hiện đại, mà gần hơn với yêu cầu “chấp nhận trật tự do bên thắng trận áp đặt”.

Chính vì vậy, những bài viết ca ngợi tinh thần Lincoln thường gây khó chịu cho hệ thống tuyên truyền chính thống.

Vì nếu người dân bắt đầu đặt câu hỏi:

“Tại sao Mỹ sau nội chiến vẫn cho phe thua trận quyền tham gia chính trị?”

“Tại sao nước Mỹ cần đối lập để kiểm soát quyền lực?”

“Tại sao hòa giải ở Mỹ gắn với hiến pháp và cạnh tranh bầu cử?”

thì họ sẽ tiếp tục đặt câu hỏi lớn hơn:

“Tại sao Việt Nam không như vậy?”

Đó mới là điều nhạy cảm nhất.

Nhiều trí thức Việt Nam thường nhìn vào tinh thần hòa giải của Lincoln mà quên mất nền tảng tạo ra hòa giải ấy chính là cấu trúc quyền lực của nền cộng hòa Mỹ.

Lincoln không hòa giải bằng cách yêu cầu dân miền Nam “tin tưởng tuyệt đối vào một đảng duy nhất”. Ông hòa giải bằng cách giữ cho nước Mỹ tiếp tục là một quốc gia pháp trị nơi mọi phe cuối cùng phải cạnh tranh dưới hiến pháp.

Chính “checks and balances” mới là điều quan trọng nhất.

Bởi nếu không có:

– bầu cử tự do,

–  báo chí độc lập,

– đối lập hợp pháp,

– và cơ chế thay đổi quyền lực hòa bình,

thì mọi lời kêu gọi hòa hợp cuối cùng rất dễ biến thành:

“Các anh hãy quên quá khứ và chấp nhận để chúng tôi cai trị mãi mãi.”

Đó là lý do nhiều người cho rằng:

muốn có hòa giải dân tộc thật sự trước hết phải có quyền lực thuộc về nhân dân chứ không thuộc độc quyền về một đảng.

Lịch sử cho thấy hầu như không có chế độ độc quyền quyền lực nào tự nguyện trao lại quyền kiểm soát cho dân nếu không chịu áp lực xã hội cực lớn.

Không phải vì cá nhân lãnh đạo tốt hay xấu, mà vì bản chất của quyền lực tuyệt đối luôn có xu hướng tự bảo vệ chính nó.

Và đó cũng là bài học lớn nhất từ nước Mỹ:

điều làm một quốc gia mạnh không phải chỉ là chiến thắng trong nội chiến, mà là khả năng xây dựng một hiến pháp khiến ngay cả phe thắng trận cũng không thể nắm quyền vĩnh viễn mà không bị kiểm soát. 

Screenshot
Screenshot
Screenshot

 

BÌNH YÊN SAU GIÔNG BÃO – Lm. Anmai, CSsR

Anmai CSsR

 BÌNH YÊN SAU GIÔNG BÃO

Bình yên không phải là cuộc sống phẳng lặng, không phải là những ngày không có chuyện buồn, không có mất mát, không có va chạm, không có hiểu lầm, không có nước mắt. Nếu bình yên chỉ là khi mọi sự đều theo ý mình, thì có lẽ cả đời này chẳng mấy ai thật sự bình yên. Vì cuộc đời vốn không phải mặt hồ không gợn sóng. Cuộc đời có khi là một dòng sông đầy đá ngầm, có khi là biển lớn nổi gió, có khi là bầu trời đang nắng bỗng kéo mây đen, có khi là một buổi chiều rất bình thường nhưng lòng người lại bất chợt giông bão.

Có những ngày ta mệt không phải vì làm quá nhiều, mà vì đã chịu đựng quá lâu. Có những nụ cười trên môi nhưng bên trong là cả một vùng thương tích. Có những người vẫn đi làm, vẫn trả lời tin nhắn, vẫn hỏi thăm người khác, vẫn chu toàn bổn phận, nhưng thật ra trong lòng đã có biết bao lần muốn buông xuống tất cả. Người ngoài nhìn vào tưởng ta ổn, nhưng chỉ mình ta biết, để đứng vững đến hôm nay, mình đã phải đi qua bao nhiêu đêm dài không ngủ, bao nhiêu lần tự lau nước mắt, bao nhiêu lần tự nhủ: “Cố thêm một chút nữa thôi.”

Bình yên thật sự không phải là không có bão. Bình yên thật sự là sau khi bão đi qua, lòng ta không còn tan tác như trước nữa. Là khi ta vẫn nhớ những điều đã làm mình đau, nhưng không còn để chúng điều khiển mình. Là khi ta vẫn gặp những người từng khiến mình tổn thương, nhưng trái tim không còn run lên vì oán hận. Là khi ta nhìn lại một đoạn đời đầy nước mắt mà không còn trách trời, trách người, trách mình, nhưng lặng lẽ hiểu rằng: nhờ những ngày ấy, ta đã lớn hơn, sâu hơn, trầm hơn và biết thương mình hơn.

Ai cũng thích bình yên, nhưng không phải ai cũng hiểu cái giá của bình yên. Có những bình yên phải đổi bằng rất nhiều lần im lặng. Có những bình yên phải đổi bằng quyết định bước ra khỏi một mối quan hệ làm mình kiệt sức. Có những bình yên phải đổi bằng việc thôi giải thích với những người không muốn hiểu mình. Có những bình yên phải đổi bằng nước mắt của đêm nay, để sáng mai đủ can đảm mỉm cười. Và có những bình yên chỉ đến sau khi ta học được bài học khó nhất: không phải chuyện gì mình cũng kiểm soát được, không phải ai mình thương cũng sẽ thương mình đúng cách, không phải điều mình cố giữ cũng sẽ ở lại, và không phải mất mát nào cũng là dấu chấm hết.

Có khi Chúa để giông bão đi ngang đời ta không phải để nhận chìm ta, mà để dạy ta nhận ra đâu là nền đá, đâu là cát lún. Khi trời yên biển lặng, ai cũng có thể nói mình mạnh mẽ. Nhưng khi mất mát ập đến, khi bị hiểu lầm, khi bị quay lưng, khi lời cầu nguyện tưởng như không được đáp lại, khi những gì mình xây rất lâu bỗng sụp đổ, lúc đó ta mới biết lòng mình đang tựa vào đâu. Tựa vào tiền bạc thì khi tiền bạc lung lay, ta hoảng sợ. Tựa vào danh tiếng thì khi người đời đổi ý, ta chao đảo. Tựa vào người khác thì khi họ rời đi, ta trống rỗng. Nhưng nếu tựa vào Chúa, dù vẫn đau, ta không tuyệt vọng; dù vẫn khóc, ta không mất hướng; dù vẫn ngã, ta vẫn có thể đứng lên.

Bình yên của người có đức tin không phải là thứ bình yên rẻ tiền, kiểu “không sao đâu” trong khi mọi thứ rõ ràng đang rất đau. Bình yên của người có đức tin là dám nhìn thẳng vào sự thật mà không bị sự thật ấy nuốt chửng. Là biết mình yếu nhưng không buông xuôi. Là biết đời có những điều không như ý nhưng vẫn tin rằng Thiên Chúa không bỏ rơi mình. Là biết có những cánh cửa đóng lại không phải vì Chúa ghét mình, mà vì phía sau cánh cửa ấy có thể là điều không còn dành cho mình nữa. Là biết có những người rời khỏi đời mình không phải để mình cô đơn, mà để mình học cách trở về với chính mình và với Chúa sâu hơn.

Cứ mỉm cười rồi mọi chuyện sẽ qua. Nhưng nụ cười ấy không phải là giả vờ vui. Không phải là che giấu vết thương để người khác khỏi hỏi. Không phải là ép mình mạnh mẽ trong khi lòng đang vỡ. Nụ cười ấy là một lời tuyên xưng âm thầm rằng: “Tôi vẫn còn ở đây. Tôi đã đau, nhưng tôi chưa thua. Tôi đã khóc, nhưng tôi chưa mất hy vọng. Tôi đã đi qua những ngày tối, nhưng tôi vẫn tin bình minh sẽ đến.” Có những nụ cười đẹp nhất không phải vì đời dễ dàng, mà vì người mỉm cười đã từng đi qua rất nhiều điều không dễ dàng.

Thật ra, mọi chuyện rồi sẽ qua. Nỗi buồn nào rồi cũng nhạt màu. Vết thương nào rồi cũng lên da non. Người từng làm mình đau rồi cũng trở thành một phần ký ức. Những ngày tưởng như không thể vượt qua rồi cũng sẽ nằm lại phía sau. Điều quan trọng không phải là giông bão đã đến dữ dội thế nào, mà là sau giông bão, ta còn giữ được gì trong lòng. Còn giữ được niềm tin không? Còn giữ được lòng nhân hậu không? Còn giữ được sự tử tế không? Còn giữ được khả năng yêu thương không? Nếu sau tất cả, ta vẫn không trở thành người cay nghiệt, thì đó đã là một chiến thắng rất lớn.

Đừng xấu hổ vì mình từng yếu đuối. Đừng trách mình vì từng khóc. Nước mắt không làm ta nhỏ bé. Nước mắt chỉ chứng minh rằng ta đã từng sống thật, thương thật, hy vọng thật và đau thật. Một người chưa từng tổn thương có thể dễ dàng nói lời mạnh mẽ. Nhưng một người đã từng vỡ vụn mà vẫn chọn sống tử tế, chọn tha thứ, chọn bước tiếp, chọn không trả thù đời bằng sự lạnh lùng, người ấy mới thật sự là người mạnh mẽ.

Bình yên đôi khi bắt đầu từ một quyết định rất nhỏ: hôm nay mình không tự hành hạ mình nữa. Hôm nay mình không đọc lại những tin nhắn cũ làm mình đau nữa. Hôm nay mình không cố giải thích với người đã quyết hiểu sai mình nữa. Hôm nay mình không so sánh đời mình với đời người khác nữa. Hôm nay mình không ép trái tim phải lành ngay lập tức nữa. Hôm nay mình cho phép mình thở, cho phép mình nghỉ, cho phép mình chậm lại, cho phép mình được Chúa ôm lấy trong thinh lặng.

Có những chuyện càng giằng co càng đau, càng giữ càng mệt, càng nghĩ càng rối. Thôi thì đặt xuống. Không phải vì mình thua, mà vì lòng mình cần được sống. Không phải vì người kia đúng, mà vì mình không muốn tiếp tục uống độc dược của oán hận. Không phải vì quá khứ không quan trọng, mà vì tương lai của mình còn quan trọng hơn. Đặt xuống không phải là quên hết, mà là không để điều đã qua tiếp tục lấy mất hiện tại.

Sau giông bão, cây nào còn đứng được thường là cây đã cắm rễ sâu. Con người cũng vậy. Những ai đã từng đi qua khổ đau mà không đánh mất linh hồn mình, thường có một vẻ đẹp rất lặng. Họ không cần nói nhiều để chứng minh mình mạnh. Họ không cần khoe mình đã vượt qua những gì. Họ chỉ sống chậm hơn, thương sâu hơn, nhìn đời hiền hơn, và biết quý những điều rất nhỏ: một buổi sáng còn được thức dậy, một bữa cơm đơn sơ, một người còn ở bên, một lời cầu nguyện trong thinh lặng, một ngày bình thường không có biến cố. Sau nhiều giông bão, người ta mới hiểu: bình thường cũng là một phép lành.

Vì thế, đừng cầu xin một đời không có bão. Hãy xin một trái tim đủ vững khi bão đến. Đừng cầu xin mọi người đều hiểu mình. Hãy xin một tâm hồn đủ sáng để không đánh mất mình vì những lời hiểu lầm. Đừng cầu xin không bao giờ đau. Hãy xin ơn biết đau mà không tuyệt vọng, biết mất mà không hóa cay đắng, biết bị thương mà vẫn còn khả năng yêu thương.

Rồi một ngày, ta sẽ cảm ơn cả những đoạn đường gồ ghề. Cảm ơn những lần bị từ chối đã dạy ta tự trọng. Cảm ơn những lần mất mát đã dạy ta biết trân quý. Cảm ơn những lần cô đơn đã dạy ta trở về với Chúa. Cảm ơn những lần thất bại đã dạy ta khiêm nhường. Cảm ơn những người rời đi đã dạy ta rằng không phải ai xuất hiện trong đời mình cũng có bổn phận ở lại đến cuối cùng. Cảm ơn cả những cơn bão, vì nhờ chúng, ta mới biết trong mình vẫn còn một sức sống âm thầm mà chính ta cũng không ngờ tới.

Bình yên không phải là cuộc sống phẳng lặng. Bình yên là khi lòng ta đã đi qua những xô lệch mà vẫn tìm lại được trục đứng bên trong. Là khi ta không còn cần đời phải hoàn hảo mới có thể mỉm cười. Là khi ta hiểu rằng hôm nay có thể chưa tốt, nhưng không có nghĩa là mãi mãi sẽ tối. Là khi ta tin rằng sau đêm dài, mặt trời vẫn mọc; sau mùa đông, cây vẫn đâm chồi; sau nước mắt, lòng người vẫn có thể dịu lại.

Vậy nên, cứ mỉm cười. Không phải vì mọi chuyện đã dễ dàng, mà vì Chúa vẫn còn đó. Cứ mỉm cười. Không phải vì lòng không đau, mà vì đau rồi cũng sẽ qua. Cứ mỉm cười. Không phải vì mình mạnh hơn tất cả, mà vì mình không đi qua tất cả một mình. Cứ mỉm cười, vì sau những giông bão dữ dội nhất, điều còn lại không chỉ là những vết sẹo, mà còn là một tâm hồn trưởng thành hơn, sâu sắc hơn, bao dung hơn và bình yên hơn.

Và khi một ngày nào đó nhìn lại, ta sẽ nhận ra: mình đã không chết trong cơn bão ấy. Mình đã được thanh luyện. Mình đã được lớn lên. Mình đã học được cách buông điều cần buông, giữ điều cần giữ, tha thứ điều cần tha thứ, và yêu thương chính mình trong ánh mắt nhân từ của Thiên Chúa.

Bình yên là vậy: không phải không còn giông bão, mà là sau giông bão, ta vẫn còn biết ngước nhìn trời, hít một hơi thật sâu, mỉm cười thật nhẹ và nói với lòng mình: “Ơn Chúa đủ cho con. Mọi chuyện rồi sẽ qua.”

Lm. Anmai, CSsR 


 

BA LẦN CHỐI, BẢY LẦN YÊU – Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Anh có yêu mến Thầy không?”.

Năm 1795, Joséphine phải lòng Napoléon; một năm sau, họ thành hôn. Napoléon đắm đuối, còn Joséphine lại công khai phản bội ông với nhiều tình nhân. Lên ngôi hoàng đế, Napoléon vẫn triệu bà vào cung và phong làm hoàng hậu. Tại sao một người phản bội vẫn được yêu? Một học giả trả lời, “Tội lỗi có thể trở thành động lực cho tình yêu!”.

Kính thưa Anh Chị em,

Tin Mừng hôm nay mở ra một nghịch lý đầy hy vọng: chính nơi gãy đổ và tội lỗi sâu nhất của con người, tình yêu vẫn có thể được tái sinh – ‘ba lần chối, bảy lần yêu’.

Con người gãy đổ đó là Phêrô. Điều đáng chú ý là Chúa Giêsu gặp lại ông bên một bếp than hồng. Gioan rất tinh tế khi dùng lại chi tiết này: bên bếp than của dinh thượng tế, Phêrô đã chối Thầy; và giờ đây, cũng bên một bếp than, Đấng Phục Sinh đưa ông về với vết thương lòng. Ngài không hỏi, “Tại sao con phản bội?”; nhưng, “Con có yêu Thầy không?”. Đó là điều kỳ diệu của lòng thương xót: Thiên Chúa không xoá ký ức tội lỗi, Ngài biến chính nơi gãy đổ thành nơi tình yêu tái sinh. “Đừng sợ. Đức Kitô biết điều gì trong lòng người; chỉ mình Ngài biết!” – Gioan Phaolô II.

Gioan còn cho thấy một điều đau đớn hơn. Chúa Giêsu hỏi Phêrô có yêu Ngài không bằng động từ agapaō – tình yêu hiến trao; nhưng Phêrô chỉ dám đáp lại bằng phileō – tình yêu như tình bạn. Sau lần chối Thầy, ông không còn đủ can đảm để hứa hẹn lớn lao. Nhưng Chúa Giêsu đã bước xuống dùng lại thứ tình yêu mong manh ấy khi hỏi lần thứ ba. Đó là một kỳ diệu khác của lòng thương xót: Thiên Chúa gặp con người không nơi họ tưởng mình phải là, nhưng nơi họ đang là.

Không còn là một cuộc tra hỏi, nhưng là một cuộc tạo dựng mới. Ba lần chối đã không khép lại ơn gọi của Phêrô; trái lại, nó cho ông hiểu rằng, ông không thể theo Chúa Giêsu bằng nhiệt thành của ý chí, nhưng bằng lòng thương xót được đón nhận. Có lẽ từ giây phút ấy, Phêrô mới thật sự trở thành đá tảng của Hội Thánh – không vì mạnh mẽ, nhưng vì biết mình yếu đuối mà vẫn được yêu. Đó cũng là kinh nghiệm của mọi Kitô hữu: đôi khi, chỉ sau những đổ vỡ sâu nhất, chúng ta mới bắt đầu yêu mến Thiên Chúa thật sự. Kẻ chưa từng nếm mùi đổ vỡ sẽ không bao giờ hiểu được vị mặn của lòng thương xót! Với Hans Urs von Balthasar, chỉ ai đi qua thương tích của tình yêu mới thật sự học biết yêu.

Anh Chị em,

Đức Kitô Phục Sinh đã tìm lại một Phêrô biết yêu sau gãy đổ. Đó cũng là cách Chúa Phục Sinh bước vào đời sống chúng ta. Có những vết thương khiến con người xấu hổ, những ký ức muốn chôn vùi, những lần cặp bồ với đủ loại hình ngẫu tượng mà chúng ta không muốn quay lại; thế nhưng, Ngài vẫn âm thầm chờ chúng ta bên “bếp than hồng” của đời mỗi người và hỏi, “Con có yêu Thầy không?”. Chỉ khi biết mình từng chối Chúa sâu đến đâu, con người mới có thể yêu Ngài thật đến đó. Chỉ khi biết mình đã từng là một Giuđa, ta mới có thể yêu Chúa bằng trái tim của một Phêrô – ‘ba lần chối, bảy lần yêu’.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, sau mỗi lần phản bội, xin dạy con biết yêu Chúa sâu hơn thay vì bỏ chạy xa hơn!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

******************************************

Lời Chúa Thứ Sáu, Tuần VII Phục Sinh

Hãy chăn dắt chiên của Thầy.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Gio-an.  Ga 21,15-19

15 Sau khi dùng bữa với các môn đệ tại Biển Hồ Ti-bê-ri-a, Đức Giê-su Phục Sinh hỏi ông Si-môn Phê-rô : “Này anh Si-môn, con ông Gio-an, anh có yêu mến Thầy hơn các anh em này không ?” Ông đáp : “Thưa Thầy có, Thầy biết con thương mến Thầy.” Đức Giê-su nói với ông : “Hãy chăm sóc chiên con của Thầy.” 16 Người lại hỏi : “Này anh Si-môn, con ông Gio-an, anh có yêu mến Thầy không ?” Ông đáp : “Thưa Thầy có, Thầy biết con thương mến Thầy.” Người nói : “Hãy chăn dắt chiên của Thầy.” 17 Người hỏi lần thứ ba : “Này anh Si-môn, con ông Gio-an, anh có thương mến Thầy không ?” Ông Phê-rô buồn vì Người hỏi tới lần thứ ba : “Anh có thương mến Thầy không ?” Ông đáp : “Thưa Thầy, Thầy biết rõ mọi sự ; Thầy biết con thương mến Thầy.” Đức Giê-su bảo : “Hãy chăm sóc chiên của Thầy. 18 Thật, Thầy bảo thật cho anh biết : lúc còn trẻ, anh tự mình thắt lưng lấy, và đi đâu tuỳ ý. Nhưng khi đã về già, anh sẽ phải dang tay ra cho người khác thắt lưng và dẫn anh đến nơi anh chẳng muốn.” 19 Người nói vậy, có ý ám chỉ ông sẽ phải chết cách nào để tôn vinh Thiên Chúa. Thế rồi, Người bảo ông : “Hãy theo Thầy.”


 

HOA QUẢ THỨ 3: Bình An – Cha Vương

Chúc bạn một ngày tràn đầy Bình An của Chúa Thánh Thần nhé. Xin bạn dâng một lời kinh cầu nguyện cách riêng cho chiến tranh giữa Mỹ và Iran , Israel được chấm dứt. Đa tạ! Đừng quên cầu nguyện cho nhau và thế giới nhe 

Cha Vương

Thư 5: 21/5/2026.    (n25-23)

TIN MỪNG: Chúa là nguồn mạch bình an, xin Người ban cho anh em được bình an mọi lúc và về mọi phương diện. Xin Chúa ở cùng tất cả anh chị em! (2 Thx 3:16)

HOA QUẢ THỨ 3: Bình An—Kết quả của niềm vui, làm cho ta được thư thái, không lay động trong những rộn ràng, sóng gió của cuộc đời.

SUY NIỆM: Bình an là gì? Bình an có phải là sự vắng mặt của chiến tranh, của đau khổ không? Nói về sự bình an thì đoạn Tin Mừng hôm nay cho bạn biết có hai loại bình an: 

(1) Bình an theo kiểu thế gian, tức là bình an theo chiều ngang: bình an giữa các dân nước, chủng tộc, giai cấp xã hội, tôn giáo. 

(2) Bình an phát xuất từ Thiên Chúa tức là sự bình an theo chiều dọc: bình an từ nguyên thuỷ phát xuất từ Thiên Chúa, giữa trời và đất, giữa Thiên Chúa và con người. Mọi hình thức bình an khác đều tùy thuộc vào sự bình an này. Khi trời đất được tạo dựng, Chúa Thiên Chúa thấy mọi sự Người đã làm ra quả là rất tốt đẹp! (St 1,2)

Loại bình an này là khi bạn cảm thấy lòng mình không lay động trong những rộn ràng, sóng gió cuộc đời! Bình an cũng không phải có ở một gia đình giàu có, sung túc, quyền lực cao sang! Bình an không phải có nơi sở hữu một chiếc xe hạng sang hay có được những món đồ cao cấp. Bình an của Đức Giêsu trao tặng cho các môn đệ và cho bạn hôm nay không chỉ dừng lại ở việc an toàn về mặt thể xác, mà còn đi xa hơn để đạt được thứ bình an trong sâu thẳm trong tâm hồn. Bình an này hướng bạn về mầu nhiệm ơn cứu độ, về sự sống vĩnh cửu. Bạn hoàn toàn thuộc về Chúa, không còn thiếu thốn chi nữa (Tv 23).

LẮNG NGHE: Thầy để lại bình an cho anh em, Thầy ban cho anh em bình an của Thầy. Thầy ban cho anh em không theo kiểu thế gian. Anh em đừng xao xuyến cũng đừng sợ hãi. (Ga 14:27)

CẦU NGUYỆN: Lạy Chúa, xin thêm ơn cho con để con biết luôn luôn tín thác cuộc đời của con trong tay Chúa và bước đi thanh thản trong sự bình an nhờ có Chúa ở cùng con con không sợ chi.

THỰC HÀNH: Hạn chế tham gia các nhóm buôn chuyện, hãy quyết tâm từ bỏ thói quen nói xấu, chỉ trích sau lưng người khác để mang lại bình an cho chính mình và cho kẻ khác.

From: Do Dzung

******************************

Thánh Ca Công Giáo Đặc Biệt Hay Nhất – KINH HÒA BÌNH 

CHÚA THÁNH THẦN HIỆN DIỆN – Lm. Giacôbê Phạm Văn Phượng, OP. 

 Lm. Giacôbê Phạm Văn Phượng, OP. 

Trước khi về trời, nhiều lần Chúa Giêsu đã nói và đã hứa với các môn đệ: Ngài sẽ ban Chúa Thánh Thần xuống.  Lời hứa đó đã được hoàn tất trong ngày lễ Ngũ Tuần, tức là lễ ngày thứ 50 tính từ lễ Vượt Qua của người Do Thái, và từ khi Chúa Thánh Thần hiện xuống, lễ này được gọi là lễ Hiện Xuống.  Chúa Thánh Thần đã hiện xuống trên các tông đồ dưới hình lưỡi lửa và biến đổi các ông thành những con người mới.  Như vậy, Chúa Giêsu chịu treo trên thập giá là điều kiện để ban Chúa Thánh Thần cho Giáo Hội.  Và khi được vinh quang bên hữu Chúa Cha, Chúa Giêsu đã sai Chúa Thánh Thần xuống và ban Chúa Thánh Thần cho Giáo Hội như linh hồn của Giáo Hội. 

Đối với Giáo Hội nói riêng và đối với toàn thể nhân loại nói chung, ngày Chúa Thánh Thần hiện xuống thật là quan trọng, vì đánh dấu một kỷ nguyên mới: kỷ nguyên của Chúa Thánh Thần, kỷ nguyên áp dụng ơn cứu độ, thời kỳ cuối cùng, thời kỳ cánh chung, trước khi Chúa Kitô trở lại để xét xử kẻ sống và kẻ chết.  Nhưng tại sao chúng ta có thể nói hay dám nói Chúa Thánh Thần được ví như linh hồn của Giáo Hội?  Bởi vì những lý do sau đây: 

Thứ nhất, cũng như linh hồn quan trọng đối với thân xác thế nào thì Chúa Thánh Thần cũng quan trọng đối với Giáo Hội như vậy.  Bởi vì Giáo Hội được ví như một thân thể nhiệm mầu, mà Chúa Kitô là đầu và tất cả chúng ta là thân mình.  Vậy nếu đã là một nhiệm thể thì cần phải có một linh hồn, linh hồn của Giáo Hội là Chúa Thánh Thần. 

Thứ hai, cũng như linh hồn ở khắp thân thể và ở trong từng phần thân thể, thì Chúa Thánh Thần cũng ở trong toàn thể Giáo Hội và trong từng người.  Linh hồn là nguyên lý, là căn bản của sự sống tự nhiên của thân thể, không có linh hồn thì chúng ta không sống được, không có linh hồn thì thân thể chúng ta là cái xác chết.  Chúa Thánh Thần cũng là nguyên lý căn bản siêu nhiên nơi đầu là Chúa Kitô và nơi các chi thể là chúng ta, Ngài trực tiếp ban ơn cho từng thành phần để sinh hoa quả là những việc lành. 

Thứ ba, cũng như nơi con người, linh hồn hoạt động qua trí khôn, ý chí, tình cảm.  Cũng vậy, Chúa Thánh Thần hoạt động qua những khả năng siêu nhiên là bảy ơn Chúa Thánh thần, qua ba nhân đức đối thần là tin, cậy, mến.  Chúa Thánh Thần gìn giữ, thánh hóa, biến đổi từng tâm hồn.  Chẳng hạn: 12 tông đồ trước kia nhút nhát, sợ hãi, Chúa Thánh thần đã làm cho họ mạnh bạo can đảm.  Rồi suốt hai mươi thế kỷ qua, biết bao gương anh dũng của các thánh đồng trinh, hiển tu, tử đạo… và hôm nay cả tỉ con cái Chúa đang được Chúa Thánh Thần thôi thúc bước mau về trời, Ngài hướng dẫn, trợ giúp chúng ta trên đường về trời. 

Thứ tư, cũng như một linh hồn hiện diện nơi mỗi người làm cho người đó thành một người riêng biệt, khác với những người khác, thì Chúa Thánh Thần cũng hiện diện nơi mỗi tín hữu, để làm thành những tín hữu khác nhau: Chúa Giêsu, Đức Maria, các thánh, kẻ lành… và ơn Chúa Thánh Thần khác nhau, nên có những loại thánh khác nhau, rồi lại có những ơn sủng khác nhau, tùy theo chức bậc: người truyền giáo, người làm cha mẹ, người đi tu, v.v… 

Ngoài ra, ngày lễ Hiện Xuống, Chúa Thánh Thần đã hiện xuống dưới hình lưỡi lửa.  Hình ảnh này thật đầy ý nghĩa: Giáo Hội của Chúa được ví như một đống củi, được lửa của Chúa Thánh thần đốt cháy lên và sưởi ấm trần gian lạnh lẽo.  Không có Chúa Thánh Thần, Giáo Hội chỉ là một tổ chức trần gian như bao hội khác trên đời này, nhưng suốt hai mươi thế kỷ qua, Chúa Thánh Thần luôn ở giữa Giáo Hội, hướng dẫn mọi hoạt động của Giáo Hội và Ngài vẫn tiếp tục hoạt động mãi cho đến tận thế. 

Mỗi người chúng ta đều đã lãnh nhận Chúa Thánh Thần ngày chúng ta chịu phép Rửa tội, và nhất là khi lãnh nhận phép Thêm sức, Ngài luôn ở cùng chúng ta, hướng dẫn và trợ giúp chúng ta.  Vậy chúng ta chớ dập tắt Chúa Thánh Thần.  Nếu dập tắt Chúa Thánh Thần thì chẳng khác gì chiếc tàu bỏ bánh lái, đoàn xe lửa bỏ đầu tàu, con người bỏ trái tim.  Chúng ta có thể dập tắt Chúa Thánh Thần thế nào? 

Nhiều cách lắm, chẳng hạn: chúng ta không sử dụng tối đa những ân huệ Ngài ban, những khả năng, những tiền bạc Chúa ban để chúng ta làm lợi cho linh hồn, cho gia đình, chúng ta sử dụng vào những việc có hại cho mình và người khác.  Chẳng hạn: Chúa cho chúng ta cơ hội để phục vụ Chúa và Giáo Hội, nhưng chúng ta không lợi dụng những cơ hội đó, bỏ dịp tốt qua đi đó là dập tắt Chúa Thánh Thần. 

Đàng khác, Chúa Thánh Thần là Đấng Phù Trợ.  Phù trợ chứ không phải là làm thay chúng ta.  Chúng ta phải làm hết sức mình, hết khả năng mình, phải học hỏi, phải nghiên cứu, phải thực hiện hết sức của mình, Chúa Thánh Thần sẽ phù trợ thiện chí của chúng ta.  Ngài không bao cấp làm thay chúng ta.  Nếu chúng ta không cố gắng đổi mới chính mình, đổi mới môi trường của mình, nếu chỉ cậy trông suông, khoán trắng cho Chúa Thánh Thần, thì Chúa Thánh Thần sẽ không làm thay.  Bởi vì trách nhiệm ấy thuộc về chúng ta, những người Chúa đã trao cho những khả năng để có thể làm được, không nhiều thì ít, không việc lớn thì việc nhỏ, ai cũng có khả năng làm việc tốt. 

Xin Chúa Thánh Thần khơi dậy trong chúng ta những nguồn sinh lực mới, để chúng ta biết quyết tâm đổi mới chính mình, biết quyết tâm góp phần xây dựng thời đại chúng ta.  Sự quyết tâm này chúng ta sẽ gửi gấm nơi Chúa Thánh Thần.  Ngài sẽ ban phép lành cho chúng ta, Ngài sẽ phù trợ cho chúng ta thực hiện.  Mặc dầu hôm nay chúng ta không thấy kết quả nhưng hãy kiên trì nhẫn nại như những người gieo giống, mùa màng không thấy ngay, nhưng mùa màng nếu làm đúng, làm với cố gắng, với ơn phù trợ của Chúa Thánh Thần, chắc chắc sẽ thành công và hiệu quả sẽ phong phú. 

Lm. Giacôbê Phạm Văn Phượng, OP. 

From: Langthangchieutim

Lễ Chúa Thánh Thần Hiện xuống- Lm. Nguyễn An Ninh

Chúa Nhật thứ 8 Phục Sinh

Ngày 24 tháng 5, 2026

Lễ Chúa Thánh Thần Hiện xuống

Sách Tông Đồ công vụ

Các Tông đồ đang họp trong nhà. Cửa đóng kín. Có gió lùa vào. Có từng ngọn lửa đậu xuống trên  đầu mỗi người. Họ bắt đầu nói nhiều tiếng lạ.

Lúc ấy ở Jerusalem có nhiều người từ khắp thiên hạ tới. Mỗi người đều nghe các Tông đồ nói tiếng  riêng của họ.

Các Tông Đồ hầu hết là những người đánh cá, là những thường dân ít học. Các ngài lại đang nhút nhát sợ hãi những ngày sau khi Chúa chịu nạn.

Trước khi về trời, Chúa Giêsu bảo các Ngài Các con cứ ở lại đây, cho đến khi Thày sai Thánh Thần xuống. Ngài sẽ dậy chúng con mọi điều Thày đã nói với chúng con.

Thì hôm nay, Thánh Thần Chúa xuống trong hình lưỡi lửa, ban cho các Ngài sự hiểu biết và sức mạnh, để các Ngài can đảm rao giảng về Chúa chịu đóng đinh, chịu chết, và đã phục sinh:

Điều lạ lùng là các Tông Đồ đều là người Do Thái, mà không ai ăn học gì, ngoại trừ Thánh Luca, thày thuốc. Chắc các Ngài chỉ nói tiếng Do Thái thôi. Thế mà mọi người từ các nước, các vùng ngoài Do Thái, với hàng chục các ngôn ngữ khác nhau. Thế mà mỗi người đều hiểu được, như các  Tông Đồ nói tiếng của riêng họ vậy.

 Chỉ có Chúa mới làm nên sự lạ lùng ấy.

Chúa Thánh thần còn làm sự lạ lùng khác nữa, là từ những người chài lưới lại nhút nhát ấy, Ngài  đã khiến họ nên thông minh như các thần học gia, lại bạo dạn mà rao giảng về Chúa Giêsu Phục Sinh, mà mấy ngày trước đó là điều cấm kỵ, họ không được nói tới, và không dám nói, không dám ra đường, mà chỉ ở trong nhà, cửa còn đóng kín, cài kỹ.

Người Tin Lành họ thuộc Kinh Thánh vanh vách, họ mạnh bạo gõ cửa từng nhà, xin vào giảng đạo. Người Công giáo chúng ta đã không thuộc Kinh Thánh, lại cũng lơ mơ về giáo lý, con cái chúng đi học về hỏi, còn không trả lời được, thì làm sao dám đi rao giảng Lời Chúa cho dân ngoại? Cho những anh em lương dân sống trong cùng xóm ngõ với chúng ta?

Trên sân banh quốc tế, trước những trận đấu giữa các nước, trên truyền hình, chúng ta thấy có những cầu thủ người Nam Mỹ, họ  quỳ xuống  làm dấu Thánh giá. Chúng ta có dám làm dấu mình là người Công giáo như vậy trước công chúng không? Hay ngồi ăn tô phở, cũng phải “làm Dấu” cách dấm dúi, sợ người ở bàn xung quanh họ biết?

Sao đức tin của chúng ta tệ thế?

Anh chị em có nhớ Lời Chúa: Ai xưng Thày trước mặt người thế gian , Thày cũng xưng nhận nó trước mặt cha Thày. Ai chối Thày trước mặt người đời, Thày cũng chối nó trước mặt Cha Thày.

Anh chị em nghĩ sao?

Tự vấn

  1.     Có lần nào tôi  Làm Dấu mà ngại ngùng trước mặt người khác không?
  2.     Tôi có dám dạy con tôi học giáo lý bao giờ không?
  3.     Là phụ huynh, tôi có trau dồi kiến thức để có khả năng dạy dỗ và làm chứng cho Chúa trước mặt con cái tôi không?

 *****

Cái Chết Thánh Thiện Của Đôi Vợ Chồng Già

Ông Archilêô là bạn của Thánh Phanxicô Assisi thời niên thiếu. Sau trở thành thương gia giầu có. Ông bà gia nhập dòng Ba Thánh Phanxicô đem hết của cải trao cho Dòng Ba, để nuôi những người bệnh tật già yếu. 

Đến tuổi già, ông bà chỉ giữ lại 1 sào đất vườn, làm căn nhà nhỏ. Chung quanh vườn, trồng rau, củ quả, cũng để đem cho người nghèo khó chung quanh. 

 Đêm bà Archilêô hấp hối, ông quỳ bên giường cầu nguyện cho bà xong, ông nói: Em ơi, mình sống với nhau yêu thương suốt đời, sao mình không cùng chết với nhau nhỉ?

Nói đoạn, ông làm dấu và chúc lành cho bà.

Rồi ông sang giường của ông. Ông ôm lấy Thánh Giá, ông hôn tượng Chúa chịu nạn. Ông quay sang giường bà, thấy bà đã tắt thở, ông ôm chặt lấy tượng chịu Nạn, mà kêu: Lạy Chúa Giêsu, con xin Chúa nhận lấy linh hồn con.

Nói thế rồi, ông tắt thở, ra đi rất nhẹ nhàng. 

Lm. Nguyễn An Ninh

From: NguyenNThu


 

Bán con để tồn tại: Người cha Afghanistan đưa ra lựa chọn nghiệt ngã (BBC)

BBC

Abdul Rashid Azimi nói rằng ông sẵn sàng bán một trong những cô con gái của mình để nuôi những người còn lại

Abdul Rashid Azimi nói rằng ông sẵn sàng bán một trong những cô con gái của mình để nuôi những người còn lại

Tác giả, Yogita Limaye

Vai trò, Phóng viên Nam Á và Afghanistan

20 tháng 5 2026

Khi bình minh ló dạng, hàng trăm người đàn ông đi đến một quảng trường bụi bặm tại Chaghcharan, thủ phủ của tỉnh Ghor ở Afghanistan.

Họ đứng dọc đường với hy vọng có ai đó đến đề nghị giúp đỡ. Công việc này sẽ quyết định liệu gia đình họ có được ăn trong ngày hôm đó hay không.

Tuy nhiên, khả năng thành công rất thấp.

Juma Khan, 45 tuổi, chỉ tìm được việc làm trong ba ngày trong sáu tuần qua với mức lương từ khoảng 62.000-83.000 VND mỗi ngày.

“Các con tôi đã phải đi ngủ trong cơn đói ba đêm liên tiếp. Vợ tôi khóc, các con tôi cũng vậy. Thế nên tôi đã phải xin một người hàng xóm ít tiền để mua bột mì,” ông kể.

“Tôi sống trong nỗi sợ hãi rằng các con tôi sẽ chết đói.”

Câu chuyện của ông không phải là trường hợp cá biệt.

Cảnh báo: Bài viết này chứa những chi tiết đau lòng

 Tại Afghanistan ngày nay, theo Liên Hợp Quốc, có đến ba phần tư người dân không thể đáp ứng được các nhu cầu cơ bản của bản thân. Tỉ lệ thất nghiệp cao, hệ thống chăm sóc sức khỏe gặp nhiều khó khăn.

Các khoản trợ cấp từng cung cấp những nhu yếu phẩm cơ bản cho hàng triệu người nay đã giảm xuống chỉ còn một phần nhỏ so với trước đây.

Đất nước này hiện đang đối mặt với nạn đói ở mức độ kỷ lục, với 4,7 triệu người – hơn một phần mười dân số Afghanistan – được ước tính đang đứng trước nguy cơ chết đói.

Ghor là một trong những tỉnh bị ảnh hưởng nặng nề nhất.

Những người đàn ông ở đây đang tuyệt vọng.

“Tôi nhận được cuộc gọi nói rằng con mình đã không có gì ăn trong hai ngày,” Rabani nghẹn ngào nói.

“Tôi muốn tự tử. Nhưng rồi tự hỏi điều đó sẽ giúp ích gì cho gia đình tôi? Vì vậy, tôi ở đây để tìm việc làm.”

Nguồn hình ảnh,

Imogen Anderson/BBC

Ông Juma Khan (giữa), 45 tuổi, chỉ kiếm được ba ngày công trong sáu tuần

Ông Juma Khan (giữa), 45 tuổi, chỉ kiếm được ba ngày công trong sáu tuần

Khwaja Ahmad chỉ kịp nói vài lời trước khi bật khóc nức nở.

“Chúng tôi đang chết đói. Những đứa con lớn của tôi đã chết, nên tôi cần phải làm việc để nuôi sống gia đình. Mà tôi già rồi, nên chẳng ai muốn thuê tôi làm việc cả,” ông nói.

Khi một tiệm bánh địa phương gần quảng trường mở cửa, chủ tiệm phân phát bánh mì cũ cho đám đông. Chỉ trong vài giây, những ổ bánh mì đã bị giật lấy, nửa tá người đàn ông tranh giành từng miếng bánh quý báu.

Đột nhiên, một cuộc chen lấn khác xảy ra. Một người đàn ông đi xe máy đến muốn thuê một người lao động để khiêng gạch. Hàng chục người đàn ông lao vào ông ta.

Trong hai giờ chúng tôi ở đó, chỉ có ba người được thuê.

Tại các cộng đồng lân cận – những ngôi nhà trống trải nằm rải rác trên những ngọn đồi cằn cỗi, màu nâu, đối lập với những đỉnh núi phủ tuyết của dãy núi Siah Koh – tác động tàn khốc của nạn thất nghiệp là điều rõ ràng.

Abdul Rashid Azimi dẫn chúng tôi vào nhà và chỉ hai đứa con của mình – cặp song sinh bảy tuổi Roqia và Rohila. Ông ôm chúng thật chặt, giải thích lý do tại sao ông lại phải đưa ra những lựa chọn khó khăn đến vậy.

“Tôi sẵn sàng bán cả con gái mình,” ông khóc nức nở. “Tôi nghèo, nợ nần chồng chất và bất lực.

Tôi đi làm về với đôi môi khô khốc, đói khát, đau khổ và hoang mang. Các con tôi đến nói với tôi: ‘Bố ơi, cho chúng con ít bánh mì’. Nhưng tôi biết cho gì đây? Công việc ở đâu chứ?”

Ông ôm Rohila, hôn cô bé trong khi khóc.

“Điều này làm tôi đau lòng nhưng đó là cách duy nhất để nuôi những đứa con khác của mình.”

Nguồn hình ảnh,

Imogen Anderson/BBC

Người lao động đến đây từ sớm với hy vọng tìm được công việc vốn đã khan hiếm

Người lao động đến đây từ sớm với hy vọng tìm được công việc vốn đã khan hiếm

“Chúng tôi chỉ có bánh mì và nước nóng để ăn uống, thậm chí không có cả trà,” mẹ của những đứa trẻ, Kayhan, nói.

Hai người con trai tuổi thiếu niên của bà làm nghề đánh giày ở trung tâm thị trấn. Một người khác thì đi nhặt rác, thứ mà Kayhan dùng làm nhiên liệu để nấu ăn.

Saeed Ahmad kể với chúng tôi rằng ông đã buộc phải bán con gái năm tuổi của mình, Shaiqa, sau khi cô bé bị viêm ruột thừa và u nang gan.

“Tôi không có tiền để trả chi phí y tế. Vì vậy, tôi đã bán con gái mình cho một người họ hàng,” ông kể lại.

Ca phẫu thuật của Shaiqa đã thành công. Số tiền cho ca phẫu thuật đến từ khoảng 3.200 USD mà cô bé được bán với giá đó.

“Nếu tôi lấy toàn bộ số tiền lúc đó, ông ta sẽ đưa con bé đi. Vì vậy, tôi nói với người đó chỉ cần đưa cho tôi đủ tiền chữa trị cho con bé bây giờ, và trong 5 năm tới ông có thể đưa cho tôi phần còn lại, sau đó anh ta có thể đưa con bé đi,” Saeed giải thích.

Cô bé vòng cánh tay nhỏ xíu của mình quanh cổ cha. Mối quan hệ thân thiết của họ rất rõ ràng, nhưng trong 5 năm nữa, cô bé sẽ phải rời đi và đến sống với người thân.

“Nếu tôi có tiền, tôi sẽ không bao giờ đưa ra quyết định này,” Saeed nói.

“Nhưng rồi tôi nghĩ, nếu con bé chết mà không được phẫu thuật thì sao? Bằng cách này, ít nhất con bé vẫn còn sống.”

Nguồn hình ảnh,

Imogen Anderson/BBC

Saeed Ahmad nói mình đã phải bán cô con gái năm tuổi Shaiqa

Saeed Ahmad nói mình đã phải bán cô con gái năm tuổi Shaiqa

Chỉ hai năm trước, Saeed vẫn nhận được một vài sự hỗ trợ.

Khi đó, ông và gia đình – giống như hàng triệu người Afghanistan khác – nhận được viện trợ lương thực: bột mì, dầu ăn, đậu lăng và thực phẩm bổ sung cho trẻ em.

Nhưng việc cắt giảm viện trợ mạnh mẽ trong vài năm qua đã tước đi phần lớn sự hỗ trợ cứu sinh này.

Mỹ – từng là nhà tài trợ hàng đầu cho Afghanistan – đã cắt giảm gần như toàn bộ viện trợ cho nước này vào năm ngoái. Nhiều nhà tài trợ quan trọng khác cũng đã giảm đáng kể đóng góp, bao gồm cả Anh.

Số liệu hiện tại của Liên Hợp Quốc cho thấy viện trợ nhận được cho đến nay trong năm nay thấp hơn 70% so với năm 2025.

Hạn hán nghiêm trọng – đã ảnh hưởng đến hơn một nửa số tỉnh thành trong cả nước – làm trầm trọng thêm vấn đề.

“Chúng tôi không nhận được sự giúp đỡ từ ai cả – không phải chính phủ, cũng không phải các tổ chức phi chính phủ,” người dân làng Abdul Malik nói.

Chính phủ Taliban, nắm quyền vào năm 2021, cũng đổ lỗi cho chính quyền tiền nhiệm của Afghanistan – bị buộc phải từ chức khi lực lượng nước ngoài rút khỏi đất nước.

“Trong suốt 20 năm xâm lược, một nền kinh tế nhân tạo đã được tạo ra nhờ dòng tiền đô la Mỹ đổ vào,” Hamdullah Fitrat, phó phát ngôn viên của chính phủ Taliban, nói với BBC.

“Sau khi cuộc xâm lược kết thúc, chúng tôi thừa hưởng sự nghèo đói, khó khăn, thất nghiệp và các vấn đề khác.”

Tuy nhiên, chính sách của Taliban, đặc biệt là những hạn chế đối với phụ nữ, cũng là một lý do chính khiến các nhà tài trợ quay lưng.

Khi được hỏi, chính phủ Taliban bác bỏ mọi trách nhiệm về việc các nhà tài trợ rút lui, thay vào đó tuyên bố rằng “viện trợ nhân đạo không nên bị chính trị hóa”.

Fitrat cũng chỉ ra các kế hoạch của Taliban “nhằm giảm nghèo và tạo việc làm bằng cách thực hiện các dự án kinh tế lớn”, nêu tên một vài dự án cơ sở hạ tầng và khai thác mỏ.

Nhưng trong khi các dự án dài hạn có thể giúp ích vào một ngày nào đó, rõ ràng là có hàng triệu người sẽ không thể sống sót nếu không có sự trợ giúp khẩn cấp.

Giống như Mohammad Hashem, người có con gái 14 tháng tuổi đã qua đời vài tuần trước.

“Con tôi chết vì đói và thiếu thuốc… Khi một đứa trẻ ốm yếu và đói khát, rõ ràng là chúng sẽ chết,” ông nói. Một vị trưởng lão địa phương cho biết tỉ lệ tử vong ở trẻ em, chủ yếu do suy dinh dưỡng, đã “tăng vọt” trong hai năm qua.

Tuy nhiên, ở đây không có hồ sơ chính thức nào về số người chết. Nghĩa trang là nơi duy nhất tìm thấy bằng chứng về sự gia tăng số ca tử vong ở trẻ em.

Vì vậy, giống như những lần trước, chúng tôi đã đếm riêng các ngôi mộ nhỏ và lớn. Số lượng mộ nhỏ nhiều gấp đôi số mộ lớn – cho thấy số trẻ em nhiều gấp đôi số người lớn.

Nguồn hình ảnh,

Imogen Anderson/BBC

Y tá Fatima Husseini cho biết việc trẻ sơ sinh tử vong đã trở thành điều bình thường

Y tá Fatima Husseini cho biết việc trẻ sơ sinh tử vong đã trở thành điều bình thường

Có thêm nhiều bằng chứng tại bệnh viện chính của tỉnh ở Chaghcharan.

Khoa sơ sinh là nơi bận rộn nhất. Mọi giường đều chật kín, có giường có hai em bé. Hầu hết đều nhẹ cân và đa số đều khó thở.

Một y tá đẩy vào một chiếc nôi nhỏ với hai bé gái sinh đôi. Hai em sinh non hai tháng. Một bé nặng 2kg, bé kia chỉ 1kg.

Tình trạng của hai em rất nguy kịch và ngay lập tức được thở oxy.

Mẹ của hai bé, Shakila 22 tuổi, đang hồi phục tại khoa sản.

“Con tôi yếu vì hầu như không ăn gì khi mang thai, chỉ có bánh mì và trà,” bà ngoại của hai bé, Gulbadan giải thích. “Đó là lý do tại sao các cháu tôi lại trong tình trạng như vậy.”

Vài giờ sau khi chúng tôi rời bệnh viện ngày hôm đó, bé gái nặng cân hơn đã qua đời trước khi kịp được đặt tên.

“Các bác sĩ đã cố gắng cứu cháu nhưng cháu đã chết,” bà ngoại đau khổ nói vào ngày hôm sau. “Tôi quấn lấy thân hình nhỏ bé của con bé và đưa về nhà. Khi mẹ nó biết chuyện thì liền ngất xỉu.”

Gulbadan chỉ vào đứa bé còn sống và nói thêm: “Tôi hy vọng ít nhất con bé sẽ sống sót.”

Nguồn hình ảnh,

Imogen Anderson/BBC

Hai bé sinh đôi chào đời non tháng và gặp khó khăn trong việc thở

Hai bé sinh đôi chào đời non tháng và gặp khó khăn trong việc thở

Y tá Fatima Husseini nói có những ngày có tới ba em bé tử vong.

“Lúc đầu, tôi thấy rất khó khăn khi chứng kiến ​​trẻ em chết. Nhưng giờ thì điều đó gần như đã trở nên bình thường với chúng tôi rồi,” cô nói.

Bác sĩ Muhammad Mosa Oldat, người điều hành khoa sơ sinh, cho biết tỉ lệ tử vong lên tới 10%, điều này là “không thể chấp nhận được”.

“Nhưng vì nghèo đói, số lượng bệnh nhân ngày càng tăng,” ông nói.

“Và ở đây chúng tôi cũng không có đủ nguồn lực để điều trị cho các em bé một cách đúng đắn.”

Trong phòng chăm sóc đặc biệt nhi khoa, bé Zameer sáu tuần tuổi đang bị viêm màng não và viêm phổi. Cả hai bệnh đều có thể chữa khỏi, nhưng các bác sĩ cần phải chụp cộng hưởng từ (MRI) và họ không có thiết bị phù hợp.

Nhưng có lẽ điều gây sốc nhất mà các nhân viên y tế nói với chúng tôi là bệnh viện công không có đủ thuốc cho hầu hết bệnh nhân, các gia đình phải mua thuốc từ các hiệu thuốc bên ngoài.

“Đôi khi, nếu còn thuốc thừa từ những em bé của gia đình khá giả, chúng tôi sẽ dùng cho những em bé mà gia đình không đủ khả năng mua thuốc,” Fatima nói.

Thiếu tiền đang buộc nhiều gia đình phải đưa ra những quyết định khó khăn.

Cháu gái còn sống của bà Gulbadan đã tăng cân một chút và nhịp thở ổn định hơn. Nhưng vài ngày sau, gia đình đã đưa em về nhà. Họ đơn giản là không đủ khả năng để giữ em ở lại bệnh viện.

Bé Zameer cũng được bố mẹ đưa về nhà vì lý do tương tự.

Những cơ thể nhỏ bé của hai em giờ đây sẽ phải tự mình chiến đấu để sinh tồn.

Imogen Anderson, Mahfouz Zubaide và Sanjay Ganguly tường thuật bổ sung


 

Nguồn gốc đích thực ngày 30 tháng 4

Ba’o Dan Chim Viet

Tác Giả: Nguyễn Thị Cỏ May

19/05/2026

Một buổi họp mặt thân hữu giữa mươi người cộng sản tổ chức tại tư gia của bà Nguyễn thị Bình, Phó Chủ tịch nước, và do bà mời. Mọi người đang thảo luận về tình trạng đất nước bi đát: kinh tế tụt hậu, đạo đức băng hoại, chánh trị độc tài, … bổng bà Bình hỏi «Vậy, theo các anh, chúng ta sai từ bao giờ ?».

Ai cũng đều nói chúng ta sai từ năm 1951, khi đại hội lần thứ hai của Đảng lấy chủ nghĩa Mác-Lê-nin và tư tưởng Mao Trạch-đông làm kim chỉ nam cho mọi đường lối chánh sách của mình. Riêng nhà văn Nguyên Ngọc lại nói: Ta sai từ đại hội Tours.

Bà Bình không đồng ý. Nhưng qua ngày hôm sau, bà Bình bảo ông Nguyên Ngọc: “Chị đã suy nghĩ suốt đêm qua, Nguyên Ngọc nói đúng đấy!”.

Câu chuyện «Ta sai từ đại hội Tours» (*) được nhà văn Lê Phú Khải kể lại trong «Lời Ai điếu » (Người Việt xb, Huê kỳ). Và ông còn cay đắng nhận xét thêm như một kết luận về sự chọn lựa đó “Một đất nước được lãnh đạo bởi những con người hoang tưởng và lố bịch như thế thì đất nước sẽ đi về đâu? Nhân dân sẽ sống thế nào? Còn đám trí thức kia thì chỉ ngậm miệng ăn tiền mà thôi.”

Ông Nguyên Ngọc có lý? Vậy nếu không có Hội nghị Tours và không theo cộng sản, Hồ Chí Minh có thể tìm ngỏ khác để giành độc lập được không? Và theo cộng sản phải chăng là để ông tìm con đường giải phóng Việt nam khỏi ách đô hộ thực dân pháp, chỉ vì thật lòng yêu nước?

Hội nghị Tours 1920

Hội nghị diễn ra từ 25 tới 30 tháng 12 năm 1920 ở Tours, Thành phố phía Tây-Nam Paris, cách Paris 230 km. Trong hội trường, treo hai biểu ngữ lớn «Hỡi vô sản toàn thế giới, các bạn hảy đoàn kết lại» và « Giải phóng thợ thuyền là sự nghiệp của anh em lao động».

Tháng 11 năm 1918, Đệ I Thế chiến kết thúc làm xáo trộn lớp chánh trị pháp, nhứt là những đảng phái của giới thợ thuyền. Đảng Lao động pháp (SFIO= Section Française Internationale Ouvrière – Phân Bộ Pháp Quốc tế Thợ thuyền), sau khi lãnh tụ Jean Jaurès bị ám sát, dần dần bị phân hóa. Ở Đại hội Tours, một bộ phận lớn của SFIO, do ảnh hưởng cách mạng bôn-sơ-vít nga 1917, chọn theo SFIC (Section Française Internationale Communiste – Phân bộ Pháp Quốc tế Cộng sản) của Lê-nin, tiền thân của đảng cộng sản pháp (PCF) ngày nay. Phần còn lại thiểu số cực lực chống lại Lê-nin ở Đại hội Tours, theo Leon Blum, giữ đảng Xã hội (Quốc tế II).

Hồ Chí Minh, năm 1919 đã gia nhập Đảng Xã hội pháp (SFIO), tham dự Đại hội Tours với tư cách Đại biểu ngoại vi của nhóm hoạt động thuộc địa, không phải Đại biểu cao cấp, nhưng có tiếng nói ở Đại hội Tours về vấn đề dân thuộc địa pháp. Khi Đại hội bỏ phiếu, Hồ Chí Minh ngả theo nhóm đa số của đảng Xã hội pháp, chọn cộng sản.

Bỏ phiếu chọn cộng sản, Hồ Chí Minh làm một chọn lựa có suy nghĩ hay chỉ theo xu hướng đa số?

Có nhiều ý kiến, nhứt là cộng sản hà nội, cho rằng Hồ Chí Minh bỏ phiếu theo đa số ở Hội nghị Tours, bỏ đảng Xã hội chọn chạy theo SFIC, cộng sản pháp, là một chọn lựa có hiểu biết, chớ không hoàn toàn vì xu hướng số đông.

Trước đó vài tháng, ông được đọc «Bản Luận cương của Lê-nin về vấn đề dân tộc và thuộc địa» (Les Thèses de Lénine sur les Questions Nationales et Coloniales, L’Humanité 16-7/7/1920, Paris) trong đó, Lê-nin phê phán luận điểm sai lầm về vấn đề dân tộc và thuộc địa, như tư tưởng dân tộc hẹp hòi, ích kỷ, đồng thời nhấn mạnh nhiệm vụ của đảng cộng sản là phải lãnh đạo thật sự phong trào cách mạng của các nước thuộc địa, giai cấp vô sản các nước tư bản phải đoàn kết chặt chẽ với quần chúng cần lao của tất cả các dân tộc để chống kẻ thù chung là đế quốc và phong kiến. Những luận điểm này của Lê-nin đã mê hoặc Hồ Chí Minh như đó là chơn lý ông vừa bắt được .Sau này, khi kể lại chuyện đó, ông không ngớt lời ca ngợi: “Luận cương của Lê-nin làm cho tôi rất cảm động, phấn khởi, sáng tỏ, tin tưởng biết bao! Tôi vui mừng đến phát khóc lên. Ngồi một mình trong buồng mà tôi nói to lên như đang nói trước quần chúng đông đảo: “Hỡi đồng bào bị đọa đày đau khổ! Đây là cái cần thiết cho chúng ta, đây là con đường giải phóng chúng ta! Từ đó tôi hoàn toàn tin theo Lênin, tin theo Quốc tế thứ ba”. 

Ông mê luận cương của Lê-nin cũng đúng vì Lê-nin là người mác-xit đầu tiên đặt thẳng vấn đề giải phóng các nước bị thực dân đô hộ trong lúc đó, Đệ II Quốc tế chỉ chủ trương uu tiên tranh đấu thăng tiến giới lao động và thợ thuyền .

Nhưng với vốn hiểu biết căn bản rất giới hạn và hoàn toàn bị mê hoặc bởi điều mới vừa bắt được, Hồ Chí Minh không đủ khả năng nhận thức rỏ hơn về cộng sản và Lê-nin . Như khi cộng sản nắm chánh quyền thì đất nước sẽ vận hành ra sao ? Đời sống xã hội sẽ như thế nào?

Ta sai từ Hội nghị Tours

Ông Nguyên Ngọc nói «Ta sai từ Hội nghị Tours», tức ý muốn nói mọi nguồn gốc gây ra tình trạng thảm hại của đất nước ngày nay là ở Hội nghị Tours, nơi và lúc Hồ Chí Minh chọn theo Quốc tế III, tức chấp nhận hệ tư tưởng léninisme, đặt đảng cộng sản trên dất nước dân tộc : vì « đảng cộng sản chủ trương độc quyền lãnh đạo, thực thi chuyên chính vô sản, bạo lực cách mạng, đặt lợi ích quốc tế III, tức cộng sản thế giới, lên trên lợi ích dân tộc » .

Từ đó, khi lợi dụng lòng yêu nước của toàn dân cướp được chánh quyền, Hồi Chí Minh đem áp dụng ngay mô hình xây dựng Việt nam rặp theo khuôn mẩu léniniste :

– Nhà nước và xã hội do Đảng kiểm soát tuyệt đối,

– Không có cạnh tranh chính trị. Ai lở có ý kiếng phê phán đảng và nhà nước bị tù vì tội chống nhơn dân,

– Xã hội vận hành theo ý thức hệ, làm lợi cho cộng sản là mục tiêu tối thượng, hòan toàn không cần biết pháp luật.

– Kinh tế kế hoạch hóa tập trung . (Việt nam, tới 1986, chịu không nổi nữa, bèn « đổi mới » thành kinh tế thị trường theo địng hướng xhcn) .

Dĩ nhiên một chế độ độc tài như vậy làm sao không đưa đất nước tới hệ quả về lâu về dài dẫn tới:

– kinh tế suy thoái,

– độc tài chính trị, xã hội bị kiểm soát bởi công an – tổ chức đảng,

– sự thật bị thay bằng “đường lối” dối trá,

– đạo đức suy đồi, tham nhủng lên ngôi, giá trị tiêu chuẩn là tiền qui định đẳng cấp xã hội

Đó đúng là ý của ông Nguyên Ngọc mà bà Nguyễn thị Bình, sau một đêm không ngủ, suy nghĩ, sáng ra, bảo với ông nguyên Ngọc «Em nói đúng!»

Nhưng sau đó, chỉ ít lâu thôi, trả lời phỏng vấn của ông Xuân Hồng trên đài BBC, cũng chính bà Nguyễn thị Bình đó, lại rất bình thường, bảo «suốt thời gian theo Hồ Chí Minh, hoạt động cách mạng giải phóng đất nước, bà hoàn toàn không làm điều gì sai trái để ngày nay phải hối hận, ngoài những trường hợp đáng lẽ ra bà đã làm tốt hơn nhiều!».

Nếu không có Hội nghị Tours

Giả thử không có Hội nghị Tours hay có mà Hồ Chí Minh không theo cộng sản, thật sự vì lòng yêu nước, ông có thể có những chọn lựa khác hơn để đem lại độc lập cho Việt nam không ?

Có thể lắm chớ . Và còn có nhiều cơ hội nữa .

Như Hồ Chí Minh vẫn đi theo chủ nghĩa Marx nhưng không theo Quốc tế III, như nhiều trí thức thật lòng yêu nước thời đó, tìm đọc Mác vì tác giả phê phán chủ nghĩa đế quốc . Mà « marxisme» không phải là thứ « léninisme » của Lénine . Mác-xít vẫn tả khuynh, chống tư bản, chống đế quốc thực dân, hô hào bảo vệ quyền lợi nhơn dân lao động, không quá khích ác ôn như lê-nin-nít, ngày nay hảy còn hoạt động ở Âu châu và giúp các nước đó phát triển tốt đẹp .

Đó là chủ nghĩa «xã hội dân chủ» ..

Nếu chỉ theo « marxisme »,tức « xã hội dân chủ », Việt nam vẫn độc lập mà không cộng sản, không bị đồng hóa «đảng=dân tộc» , «yêu đảng=yêu nước» . Hơn nữa, Hồ Chí Minh vẫn có thể không thèm theo mác-xít, chỉ làm người Việt nam thuần tứy yêu nước thật lòng, vẫn có thể góp công tiếp thu và xây dựng một Việt nam độc lập được mà không bị quá nhiều di hại như hàng mươi triệu thanh niên chết vì đánh nhau cho có ngày 30/04.

Thật vậy, năm 1941, khi Thế Chiến II còn đang tiếp diễn, theo đề nghị của Tổng Thống Huê Kỳ Franklin Roosevelt, các Đế quốc Tây phương Anh, Mỹ, Pháp, Hòa Lan đã họp nhau tại Newfoundland, Canada, để công bố « Hiến Chương Đại Tây Dương » theo đó các thuộc địa và bảo hộ sẽ được trao trả độc lập khi chiến tranh kết thúc .

Ngày 8 tháng 5 năm 1945, Đức Quốc xã đầu hàng, đồng minh họp Hội Nghị San Francisco để thành lập Liên Hiệp Quốc và long trọng ban hành « Quyền Dân Tộc Tự Quyết » (Quyền này vẫn còn giá trị pháp lý, nhưng thực tế ?) . Từ 1946 đến 1949, các Đế quốc Tây phương như Mỹ, Anh, Pháp, Hòa Lan đã lần lượt trao trả độc lập cho các thuộc địa ở Á châu :

-năm l946 : Phi-luật-tân thuộc Hoa kỳ, Syrie và Liban thuộc Pháp,

-năm l947: Ấn-độ và Đại hồi thuộc Anh,

-năm l948: Miến-điện, Tích-lan và Palestine thuộc Anh,

-năm l949 : Việt nam (Hiệp định Pháp-Việt, tức Hiệp định Elysee, ngày 8 tháng 3 năm 1949, Việt nam hoàn toàn độc lập, thu hồi hoàn toàn chủ quyền, kinh tế, ngoại giao, quân sự, thống nhứt Nam, Trung, Bắc), Ai-lao, Cao-mên thuộc Pháp, và Nam-dương thuộc Hoà-lan .

Nhưng Hồ Chí Minh không đồng ý vì độc lấp đó là của Việt nam, không phải của cộng sản đệ III . Đã có nhiều cơ hội Việt nam có độc lập và có thể giử được nền độc lập nếu đã có sự hợp tác với nhau vì lòng yêu nước . Hồ Chí Minh đã chọn cộng sản, theo cộng sản và tự tôi luyện từ làm chỉ điểm cho Quốc tế Nông hội dưới bí danh Ferdinand để từng bước trở thành người cộng sản tinh ròng, trước sau,ông chỉ biết phục vụ cộng sản và chết, cũng chỉ theo cụ Mác, cụ Lê, chớ không thèm theo ông bà ông vải .

Có người nói, giai đoạn đầu, Hồ Chí Minh theo chủ nghĩ dân tộc , tranh đấu giải phóng dân tộc, hoàn toàn không đúng vì léninisme chủ trương mượn chiêu bài dân tộc để tổ chức quần chúng, lãnh đạo quần chúng nhằm mục tiêu cộng sản .

Đây, để đừng mơ hồ về Hồ Chí Minh là người yêu nước, từng tranh đấu cho dân tộc độc lập, hảy nghe chính ông bộc bạch rỏ về tâm huyết của ông ta : “Người khẳng định Chủ nghĩa Lê-nin đối với chúng ta, những người cách mạng và nhân dân Việt Nam, không những là cái cẩm nang thần kỳ, không những là cái kim chỉ nam, mà còn là “mặt trời” soi sáng con đường chúng ta đi tới thắng lợi cuối cùng, đi tới chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản” (hcm toàn tập, tập xii, xb chánh trị quốc gia, hà nôi, 2011)

Ông Nguyên Ngọc nói đúng . Thật đúng đấy, nên ngày nay, ông nằm ở nhà, bạn bè tới thăm không được phép lên nhà ông vì bị đám “dùi cui” ngăn chặn . Cả chị ở giúp việc trong nhà cũng có nhiệm vụ lo bảo vệ ông, không cho ông tiếp khách sợ ông mệt.

———————————————-

(*) Về chuyện ông Nguyên Ngọc nói “Ta sai từ Hội nghị Tours”, nhà thơ Thái Bá Tân có bài thơ kể rỏ lại câu chuyện rất đầy đủ

Nguyễn thị Cỏ May


 

Hoan Lạc—Lòng bạn tràn ngập niềm vui hạnh phúc vì bạn có Chúa. – Cha Vương

 Một ngày tràn đầy hoan lạc trong Chúa nhé. Không quên cậu nguyện cho nhau và cả thế giới nhé

Cha Vương

Thư 4: 20/05/2026.   (n24-23)

TIN MỪNG: Còn anh em, anh em đã bắt chước chúng tôi và noi gương Chúa, khi đón nhận lời Chúa giữa bao nỗi gian truân với niềm vui do Thánh Thần ban. (1Thx 1:6)

HOA QUẢ THỨ 2: Hoan Lạc—Lòng bạn tràn ngập niềm vui hạnh phúc vì bạn có Chúa. Đây là trạng thái của  tâm hồn. Thiên Chúa là Đấng rất gần gũi với bạn còn hơn bạn biết chính bạn nữa. Ngài là Cha yêu thương, là Con đến cứu độ và là Thánh Thần ban sự sống. Càng gần Thiên Chúa qua lối sống “hợp với lẽ phải” thì lòng bạn tràn đầy hoan lạc. Hoan lạc và hạnh phúc dựa trên bản lĩnh nội tại chứ không dựa trên chiếm hữu của cải bên ngoài; chúng gắn liền với đời sống nội tâm của ta. Nói cách khác, cuộc thăng tiến đời sống thánh thiện là con đường để đạt đến  hoan lạc và hạnh phúc. Kẻ sống thánh thiện thì cũng sống hoan lạc và hạnh phúc. Vì vậy mới có câu “tiền bạc không mua được hạnh phúc được”. 

SUY NIỆM: Trong một bài giảng, thánh Gioan Kim khẩu khẳng định rằng: “Không ai có thể làm cho ta bất hạnh nếu chúng ta không làm cho mình bất hạnh; cũng vậy, không ai làm cho chúng ta hạnh phúc nếu chúng ta không tự làm cho mình hạnh phúc.” Hoan lạc (cũng như hạnh phúc) nằm ở trong ta, và được nâng đỡ nhờ các động lực nội tại mang lại một lý tưởng sống cao thượng. Nếu bạn tích cực sống hiền hoà, nhã nhặn, sẵn sàng giúp đỡ nhau trong đức ái, trong tinh thần “tương thân tương ái” thì những hành động, dù có nhỏ nhoi đến đâu cũng mang lại cho bạn và cho những người chung quanh một niềm vui nội tâm khó tả. Đó là hoa quả của Chúa Thánh Thần được phát ra từ đức ái và tạo nên một sự hiệp nhất và gần gũi với Chúa và tha nhân. Trái lại nếu bạn chỉ biết nghĩ đến cái tôi, luôn căng thẳng cau có, chìm đắm trong phiền muộn, hạn hẹp trong tư tưởng, lời nói và hành động thì cuộc sống của bạn chẳng đem lại lợi ích gì cho chính mình và cho tha nhân cả.

LẮNG NGHE: “Con ơi, hãy tin tưởng! Xin Đức Chúa trên trời cho buồn phiền của con biến thành hoan lạc. Cứ tin tưởng đi con!” (Tb 7:17)

CẦU NGUYỆN: Lạy Chúa Thánh Thần, xin hướng con về đường ngay chính trực để được sống bên Chúa luôn mãi vì “trước Thánh Nhan, ôi vui sướng tràn trề, ở bên Ngài, hoan lạc chẳng hề vơi!”

THỰC HÀNH: Kết hiệp với Chúa bằng cách tăng thêm giờ cầu nguyện trong ngày.

From: Do Dzung

**************************

Sống gần mẹ – tinmung.net

NGÀI CẦU CHO TÔI – Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Con không chỉ cầu nguyện cho những người này, nhưng còn cho những ai nhờ lời họ mà tin vào con!”.

Trong nhiều trại tập trung, tù nhân thường cố sống thêm chỉ vì biết tên mình vẫn còn được ai đó nhắc tới bên ngoài. Bị quên lãng đôi khi còn đáng sợ hơn đói khát và gông cùm.

Kính thưa Anh Chị em,

Tin Mừng hôm nay mở ra một sự thật đầy an ủi: giữa giờ phút đen tối nhất đời mình, Chúa Giêsu vẫn cầu nguyện cho chúng ta – ‘Ngài cầu cho tôi’.

Gioan rất ý tứ khi viết: Chúa Giêsu không chỉ cầu nguyện cho các môn đệ, nhưng còn đem họ đến trước Chúa Cha. Động từ erōtaō – “cầu xin” – ở đây không mang sắc thái van nài của kẻ yếu thế, nhưng diễn tả sự thân mật của Con với Cha. Lời nguyện ấy không chỉ là một hành vi đạo đức, nhưng là tiếng lòng của Người Con dành cho những kẻ Ngài yêu mà Cha đã trao phó. Ngài biết họ sắp tan tác, bách hại đang chờ phía trước; nhưng thay vì xin cất họ khỏi thế gian, Ngài xin Cha gìn giữ họ. Đó là chiếc ‘mỏ neo’ sâu nhất của Kitô giáo: chúng ta đứng vững không nhờ sức riêng, nhưng nhờ lời cầu nguyện của Chúa Kitô – ‘Ngài cầu cho tôi’.

Điều an ủi nhất của Kitô giáo là Mục Tử Giêsu chưa bao giờ ngừng nhớ đến chiên của Ngài. Thư Hipri sẽ nói, Ngài “hằng sống để chuyển cầu cho họ”. Nghĩa là, sau Phục Sinh, Chúa Giêsu vẫn mang những kẻ Ngài yêu vào trước mặt Chúa Cha. Nhờ đó, Hội Thánh sơ khai đã đứng vững giữa những bách hại không chỉ nhờ lòng can đảm, nhưng vì xác tín rằng, họ đang được nâng đỡ bởi lời cầu nguyện của một Đấng đã đi qua thập giá và chiến thắng sự chết. Với Paul Claudel, Đức Kitô không đến để xoá bỏ đau khổ, nhưng để bước vào đó bằng chính sự hiện diện của Ngài.

Sự nâng đỡ ấy được cảm nhận cụ thể nơi Phaolô, người đứng trước Thượng Hội Đồng giữa những lời kết án và chia rẽ của đám đông – bài đọc một. Chính trong đêm ấy, Chúa hiện ra và nói với ông, “Hãy vững lòng!”. Có lẽ đó cũng là kinh nghiệm của người Kitô hữu: những lúc họ tưởng mình bị bỏ mặc nhất lại là lúc Chúa ở gần nhất. Thánh Vịnh đáp ca thật sâu lắng, “Lạy Chúa Trời, xin giữ gìn con, vì bên Ngài, con đang ẩn náu!”.

Anh Chị em,

Điều đẹp nhất trong lời nguyện của Đức Giêsu không phải là Ngài xin cho các môn đệ được bình an hay thành công, nhưng là “Con muốn những kẻ Cha đã ban cho Con cũng ở với Con”. Ngài không chấp nhận mất một ai trong những kẻ Ngài yêu. Ngài biết họ sẽ yếu đuối, sẽ bỏ chạy, sẽ phản bội; nhưng vẫn muốn họ ở gần mình, ở lại trong tình yêu mà Chúa Cha đã yêu Ngài từ trước muôn đời. Có lẽ đó là trung tâm của Kitô giáo: trước cả khi cố giữ lấy Chúa, chúng ta đã được yêu, được nhớ đến và được cưu mang trong lời cầu nguyện Ngài dâng lên Cha – ‘Ngài cầu cho tôi’. “Trước khi chúng ta lên tiếng, Ngài đã biết; trước khi chúng ta cầu xin, Ngài đã yêu!” – Gioan Kim Khẩu.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, khi đức tin con chao đảo, thuyền đời con trôi dạt, cho con biết thả neo trong lời cầu nguyện của Chúa; vì con tin rằng, Chúa đang cầu nguyện cho con!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

******************************************************

Lời Chúa Thứ Năm, Tuần VII Phục Sinh

Xin cho họ được hoàn toàn nên một.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Gio-an.  Ga 17,20-26

20 Khi ấy, Đức Giê-su ngước mắt lên trời và cầu nguyện rằng : “Lạy Cha, Con không chỉ cầu nguyện cho những người này, nhưng còn cho những ai nhờ lời họ mà tin vào con, 21 để tất cả nên một, như Cha ở trong con và con ở trong Cha để họ cũng ở trong chúng ta. Như vậy, thế gian sẽ tin rằng Cha đã sai con. 22 Phần con, con đã ban cho họ vinh quang mà Cha đã ban cho con, để họ được nên một như chúng ta là một : 23 Con ở trong họ và Cha ở trong con, để họ được hoàn toàn nên một ; như vậy, thế gian sẽ nhận biết là chính Cha đã sai con và đã yêu thương họ như đã yêu thương con.

24 “Lạy Cha, con muốn rằng con ở đâu, thì những người Cha đã ban cho con cũng ở đó với con, để họ chiêm ngưỡng vinh quang của con, vinh quang mà Cha đã ban cho con, vì Cha đã yêu thương con trước khi thế gian được tạo thành. 25 Lạy Cha là Đấng công chính, thế gian đã không biết Cha, nhưng con, con đã biết Cha, và những người này đã biết là chính Cha đã sai con. 26 Con đã cho họ biết danh Cha, và sẽ còn cho họ biết nữa, để tình Cha đã yêu thương con, ở trong họ, và con cũng ở trong họ nữa.”