SỐ PHẬN BI THẢM CỦA NỮ MINH TINH MÀN BẠC XÔ VIẾT DÁM TỪ CHỐI CẢ STALIN LẪN BERIA

Lê Thọ Bình

 SỐ PHẬN BI THẢM CỦA NỮ MINH TINH MÀN BẠC XÔ VIẾT DÁM TỪ CHỐI CẢ STALIN LẪN BERIA

Moskva, năm 1946. Trên phố Gorky sầm uất, một người phụ nữ đang sải bước khiến bất kỳ ai đi qua cũng không thể rời mắt. Dáng người cao ráo, quý phái, gương mặt với những đường nét thanh tú như tạc và đôi mắt mang sắc mật ong đậm sâu thẳm.

Người qua đường ngoái lại nhìn, có vài cô gái trẻ khúc khích thì thầm vào tai nhau với ánh mắt đầy ngưỡng mộ. Đó chính là Tatyana Okunevskaya, ngôi sao sáng chói của điện ảnh Xô Viết, người sở hữu gương mặt mà từ góc phố nhỏ đến những quảng trường lớn của toàn liên bang không ai là không biết.

Năm ấy bà ba mươi hai tuổi. Phía sau bà là những vai diễn để đời mang lại danh tiếng lẫy lừng, là ánh hào quang đỉnh cao mà mọi nghệ sĩ đều khao khát. Phía trước bà, như một lẽ tự nhiên, đáng lẽ phải là hàng thập kỷ tỏa sáng rực rỡ hơn nữa trên sân khấu và màn ảnh.

Thế nhưng, vòng xoáy của quyền lực và những âm mưu đen tối nơi hậu trường chính trị đã viết sẵn cho bà một kịch bản khác, một kịch bản tàn khốc, đẫm máu và nước mắt, vượt xa bất kỳ bộ phim chính kịch nào từng được công chiếu.

1- Tuổi Thơ Mang Bóng Ma Thời Đại Và Sự Thăng Hoa Của Nhan Sắc

Tatyana Kirillovna Okunevskaya sinh năm 1914 tại Moskva trong một gia đình cựu quý tộc Tsar. Sau cuộc Cách mạng, để thích nghi với chế độ mới và bảo vệ gia đình, cha bà phải giấu đi nguồn gốc hoàng tộc, chấp nhận làm một kế toán viên bình thường với mức lương khiêm tốn.

Tuổi thơ của Tatyana trôi qua trong bầu không khí ngột ngạt của sự hoài nghi và sợ hãi. Bóng ma của những cuộc thanh trừng thể chế đã gõ cửa nhà bà khi Tanya mới là một cô bé vị thành niên: cha bà bị bắt giữ vì lý do chính trị.

Cú sốc mất mát và cảm giác bất an từ ngày ấy đã để lại một vết sẹo sâu sắc, định hình nên một Tatyana kiên cường, bướng bỉnh và có phần bất cần đời sau này.

Nhưng số phận đã ban tặng cho Tatyana một vũ khí tối thượng: nhan sắc và tài năng thiên bẩm. Ngay từ nhỏ, cô gái ấy đã bị ánh đèn sân khấu cuốn hút một cách kỳ lạ.

Ở tuổi 16: Tatyana đã đứng trên sân khấu nhà hát, làm chủ không gian bằng đài từ cuốn hút.

Tuổi 21: Bà chạm ngõ điện ảnh với bộ phim đầu tay và ngay lập tức lọt vào mắt xanh của các đạo diễn hàng đầu.

Ống kính máy quay như thể “phải lòng” Tatyana.

Các nhà quay phim thời đó thường truyền tai nhau một lời khẳng định mang tính huyền thoại: Thật bất khả thi nếu muốn tìm một góc quay xấu của Okunevskaya. Bất kỳ góc độ nào, bất kỳ thứ ánh sáng phức tạp nào khi chiếu lên gương mặt bà cũng chỉ làm tôn lên vẻ đẹp kỳ lạ, mang tính ma mị và đầy nam châm quyến rũ.

Đến những năm 1940, Tatyana Okunevskaya đã bước lên hàng ngũ những biểu tượng nhan sắc quốc gia. Những bộ phim như “Pyshka” (Viên mỡ), “Chuyện xảy ra ở Donbass”, “Đêm trên bầu trời Belgrade”… tạo nên những cơn sốt phòng vé, các rạp chiếu luôn trong tình trạng chật kín khán giả.

Sau chiến tranh, sự nổi tiếng của bà đạt đến đỉnh cao tuyệt đối. Những buổi tiệc chiêu đãi ngoại giao, những bó hoa rực rỡ từ người hâm mộ, những ánh nhìn sùng bái từ công chúng… Cuộc sống đối với người đàn bà tuổi băm ấy dường như vô cùng hào phóng, ngọt ngào và kéo dài bất tận.

2- Cuộc Đối Đầu Ngầm Với “Người Cha Già” Stalin

Sự nổi tiếng và nhan sắc rực rỡ của Tatyana Okunevskaya không chỉ thu hút công chúng mà còn lọt vào tầm ngắm của những bộ óc quyền lực nhất Điện Kremlin. Người đầu tiên chú ý đến bà không ai khác chính là Joseph Stalin.

Trong một buổi tiệc sang trọng được tổ chức tại Điện Kremlin nhằm vinh danh các nghệ sĩ có công trạng trong thời chiến, Tatyana xuất hiện như một nữ thần. Chiếc đầm nhung đen đơn giản nhưng cắt cúp tinh tế càng làm nổi bật nước da trắng ngần và đôi mắt màu mật ong của bà.

Stalin, lúc bấy giờ là lãnh tụ tối cao với quyền sinh quyền sát trong tay, đã bước đến gần bà. Với điếu tẩu trên tay và ánh mắt sắc lẹm, Stalin nhìn xoáy vào Tatyana, đưa ra những lời khen ngợi mang đầy tính gợi mở và hàm ý về một sự “nâng đỡ đặc biệt” nếu bà biết cách làm vui lòng lãnh tụ.

Bất kỳ một nữ diễn viên nào khác trong hoàn cảnh đó có lẽ đã run rẩy vì sợ hãi hoặc quỳ rạp trước cơ hội đổi đời. Nhưng dòng máu quý tộc kiêu hãnh và tính cách bướng bỉnh trong Tatyana đã trỗi dậy.

Bà không giả vờ ngây thơ, cũng không vồn vã đón nhận. Tatyana đáp lại bằng một nụ cười xã giao lạnh lùng, giữ một khoảng cách tôn kính nhưng đầy xa cách. Khi Stalin đưa ly rượu vang mời bà, bà đã khéo léo từ chối với lý do sức khỏe và nhanh chóng lùi về phía sau, lẫn vào đám đông các nghệ sĩ khác.

Hành vi khước từ khôn khéo nhưng kiên quyết này của Tatyana là một cú đánh trực diện vào cái tôi vĩ đại của Stalin. Dù lãnh tụ không ra tay trừng phạt bà ngay lập tức để giữ thể diện, nhưng cái tên Tatyana Okunevskaya đã bị đánh dấu đỏ trong danh sách những kẻ “thiếu lòng thành kính”.

Tuy nhiên, điều tồi tệ nhất đối với bà không đến từ Stalin, mà đến từ kẻ đứng sau bóng tối của Stalin: Lavrentiy Beria.

3- Cái Bẫy Của Con Quỷ Dữ: Âm Mưu Tàn Độc Của Beria

Lavrentiy Beria, người đứng đầu Bộ Dân ủy Nội vụ (NKVD), lực lượng cảnh sát mật khét tiếng, là một trong những nhân vật đáng sợ nhất trong lịch sử Xô Viết. Đằng sau cặp kính cận trí thức và nụ cười hòa nhã là một kẻ tàn bạo, một tên bạo chúa tình dục đích thực.

Beria khét tiếng với sở thích săn lùng các phụ nữ đẹp tại Moskva. Đó không phải là tin đồn vô căn cứ, mà là sự thật được chứng minh bằng hàng chục tập hồ sơ, lời khai và tài liệu giải mật sau này.

Xe của Beria thường lượn lờ khắp các con phố, và bất kỳ cô gái nào, dù là nữ sinh, ca sĩ hay minh tinh điện ảnh lọt vào mắt gã, đều sẽ bị mật vụ áp giải về dinh thự riêng. Với Beria, một lời khước từ không chỉ là sự từ chối tình cảm, mà là một tội ác chống lại quyền lực tối cao của gã.

Beria đã tơ tưởng đến Tatyana từ lâu. Gã không chỉ muốn chiếm đoạt thể xác của bà, mà còn muốn bẻ gãy sự kiêu hãnh của biểu tượng nhan sắc số một liên bang. Một kế hoạch tinh vi và tàn nhẫn đã được gã vạch sẵn.

Một buổi tối cuối năm 1946, sau khi kết thúc buổi biểu diễn tại nhà hát, Tatyana bước ra đường để bắt xe về nhà. Bất chợt, một chiếc ô tô hạng sang màu đen (chiếc ZIS huyền thoại của giới chức cấp cao) với cửa sổ kéo rèm kín mít trờ tới.

Hai gã đàn ông mặc măng-tô dài bước xuống, không một lời giải thích, chúng đưa ra chiếc huy hiệu NKVD lạnh lẽo. “Đồng chí Okunevskaya, đồng chí Beria muốn mời đồng chí tham gia một cuộc họp quan trọng về tương lai điện ảnh,”một tên nói với giọng điệu không thể thỏa hiệp.

Tatyana hiểu rằng bà không có lựa chọn. Chiếc xe lao đi trong đêm đông Moskva lạnh giá, hướng thẳng về phía dinh thự riêng của Beria trên phố Malaya Nikitskaya.

Khi bước qua ngưỡng cửa, không có cuộc họp nào cả. Tatyana được dẫn vào một căn phòng lớn, nơi một bàn tiệc xa hoa đã được bày sẵn dưới ánh đèn chùm lộng lẫy: những chiếc ly pha lê lấp lánh, bộ dao nĩa bằng bạc nặng trịch, những đĩa trứng cá tầm đắt đỏ và hương thơm quyến rũ của rượu vang Gruzia hảo hạng. Mọi thứ trông thật tinh tế, nhưng đối với Tatyana, nó chẳng khác nào một pháp trường được trang hoàng lộng lẫy.

Beria bước ra với chiếc áo khoác tháo cúc, nụ cười nham hiểm hiện rõ trên khuôn mặt. Gã rót rượu, buông những lời tán tỉnh trơ trẽn và bắt đầu dùng quyền lực để ra điều kiện. Beria hứa hẹn sẽ đưa Tatyana lên tầm ngôi sao quốc tế, cấp cho bà biệt thự, xe riêng và bảo hộ cho gia đình bà mãi mãi. Đổi lại, bà phải trở thành người tình bí mật của gã.

Khi thấy Tatyana kiên quyết im lặng, ánh mắt hiện rõ sự ghê tởm, Beria thay đổi chiến thuật. Gã lật bài ngửa, giọng nói trở nên lạnh lùng như băng: Gã nhắc lại quá khứ của cha bà, nhắc đến những người bạn của bà đã “biến mất” không dấu vết, và ám chỉ rằng số phận của bà hoàn toàn nằm trong lòng bàn tay gã.

“Tatyana thân mến, cô nghĩ mình là ai? Một ngôi sao? Tôi có thể biến cô thành một huyền thoại, nhưng tôi cũng có thể biến cô thành cát bụi trong một cái búng tay,” Beria thì thầm bên tai bà.

Đỉnh điểm của đêm kinh hoàng đó là khi Beria lao vào cưỡng bức bà. Tatyana đã phản kháng dữ dội bằng tất cả sức bình sinh, bà tát thẳng vào mặt gã bạo chúa và buông lời nguyền rủa. Sự chống cự của bà chỉ làm kích động thêm sự tàn bạo của Beria.

Đêm hôm đó, nhan sắc kiêu hãnh của điện ảnh Liên Xô đã bị chà đạp thô bạo ngay trong hang ổ của con quỷ dữ. Khi bà bị tống ra khỏi dinh thự vào rạng sáng, Beria nhìn theo với ánh mắt hằn học: “Cô sẽ phải cầu xin tôi, Okunevskaya.”

4- Bản Án Nghiệt Ngã Và Địa Ngục Gulag

Sự trả thù của Beria đến không ồn ào nhưng vô cùng tàn nhẫn và chuẩn xác. Gã không bắt bà ngay lập tức mà bắt đầu cô lập bà. Các đạo diễn đột ngột từ chối giao vai cho Tatyana mà không rõ lý do. Tên bà bị gạch khỏi các sự kiện lớn. Hào quang quanh bà tắt dần trong sự ngỡ ngàng của công chúng.

Và rồi, điều gì đến cũng phải đến. Vào một đêm muộn năm 1948, các đặc vụ NKVD đập cửa nhà Tatyana Okunevskaya. Bà bị bắt giữ với tội danh ngụy tạo: “Tuyên truyền phản động chống Liên bang Xô Viết và gián điệp cho nước ngoài”.

Không có một phiên tòa công khai nào, không có luật sư bào chữa. Dựa trên những bằng chứng giả mạo do chính tay Beria phê duyệt, Tatyana bị kết án 10 năm tù lao động khổ sai.

Từ một nữ minh tinh sống trong nhung lụa, Tatyana bị tống lên một chuyến tàu chở súc vật, hướng thẳng về các trại tập trung Gulag khét tiếng ở vùng Siberia lạnh giá.

Trại Gulag là nơi biến con người thành những bộ xương di động. Tại đây, Tatyana phải đối mặt với:

Thời tiết khắc nghiệt: Mùa đông xuống dưới âm 40 độ C, da thịt đóng băng.

Lao dịch khổ sai: Bà phải chặt cây, đào đất, làm những công việc chân tay nặng nhọc với khẩu phần ăn chỉ là một mẩu bánh mì đen ẩm mốc và bát súp loãng cặn rau hoai.

Sự hành hạ về tinh thần: Các quản giáo trại giam biết bà từng là một ngôi sao, chúng cố tình sỉ nhục, bắt bà phải quỳ lạy hoặc làm những việc nhục nhã nhất để tiêu diệt chút tự trọng cuối cùng của bà.

Mái tóc màu mật ong rực rỡ ngày nào bị cạo trọc để phòng chấy rận. Đôi bàn tay mềm mại từng nhận hàng ngàn bó hoa của người hâm mộ giờ đây chằng chịt những vết sẹo, chai sạn và rớm máu vì lạnh giá. Nhiều đêm nằm trên sạp gỗ buốt giá, nghe tiếng sói hú ngoài bình nguyên Siberia, Tatyana đã nghĩ đến cái chết. Nhưng lòng kiêu hãnh và ý chí sinh tồn mãnh liệt đã giữ bà ở lại. Bà tự nhủ: Phải sống để chứng kiến ngày tàn của những kẻ đã hãm hại mình.

5- Sự Hồi Sinh Từ Tro Tàn

Năm 1953, một bước ngoặt lịch sử vĩ đại diễn ra: Joseph Stalin qua đời. Không lâu sau đó, Lavrentiy Beria bị lật đổ bởi các đồng chí của mình, bị kết tội phản quốc và bị xử bắn ngay sau đó.

Năm 1954, Tatyana Okunevskaya được trả tự do và được phục hồi danh dự sau hơn 5 năm chịu đựng địa ngục trần gian. Khi bước ra khỏi cổng trại giam, bà chỉ còn là một người đàn bà gầy gò, ốm yếu, nhưng đôi mắt màu mật ong ấy vẫn sáng rực một ý chí bất khuất.

Bà trở về Moskva, nhưng thế giới cũ đã thay đổi. Điện ảnh đã bước sang một trang mới, và khán giả trẻ không còn nhớ đến cái tên Okunevskaya. Thế nhưng, Tatyana không đầu hàng số phận.

Bà quay lại với thánh đường sân khấu, chấp nhận đóng những vai phụ, vai nhỏ, từ từ nhặt nhạnh lại những mảnh vỡ của cuộc đời mình. Bà viết hồi ký, phơi bày những sự thật trần trụi về thời kỳ đen tối ấy, trở thành một nhân chứng sống cho một giai đoạn lịch sử đầy bi kịch.

Tatyana Okunevskaya sống một cuộc đời dài, kiêu hãnh cho đến tận năm 2002, khi bà qua đời ở tuổi 88. Người đàn bà ấy đã đi qua cả một thế kỷ đầy biến động, đã dám nói “Không” trước những kẻ quyền lực nhất thế giới, chịu đựng sự trừng phạt tàn khốc nhất nhưng chưa bao giờ để tâm hồn mình bị khuất phục.

Cuộc đời bà là một minh chứng hùng hồn rằng: Nhỏ bé trước cường quyền nhưng kiên cường trước số phận, cái đẹp chân chính và lòng tự trọng của con người sẽ luôn là thứ chiến thắng cuối cùng trước mọi bạo chúa.

(Lược dịch từ báo Nga)


 

Lễ Khánh Thành Bảng Tên Nguyễn Thị Hạnh Nhơn trên xa lộ 405

Ba’o Nguoi-Viet

June 9, 2026

Lâm Hoài Thạch/Người Việt

FOUNTAIN VALLEY, California (NV) – Nhiều quan khách và cư dân đến dự Lễ Khánh Thành Bảng Tên cố Trung Tá Nguyễn Thị Hạnh Nhơn, hội trưởng Hội H.O. Cứu Trợ Thương Phế Binh và Quả Phụ VNCH, do Giám Sát Viên Janet Nguyễn (Địa Hạt 1) tổ chức sáng Chủ Nhật, 7 Tháng Sáu, tại Freedom Hall trong công viên Mile Square Regional Park, Fountain Valley.

Từ trái, Nghị Viên Cindy Ngọc Trần (Garden Grove), bà Nguyễn Thanh Thủy (Hội H.O. Cứu Trợ Thương Phế Binh và Quả Phụ VNCH), Nghị Viên Ted Bùi (Fountain Valley), Giám Sát Viên Janet Nguyễn, ông Phát Bùi, và Thị Trưởng Stephanie Klopfenstein (Garden Grove) khánh thành tấm bảng có tên cố Trung Tá Nguyễn Thị Hạnh Nhơn. (Hình: Lâm Hoài Thạch/Người Việt)

Tấm bảng “Lt. Colonel Nguyen Thi Hanh Nhon’s Disabled Veterans Memorial Highway” đã được đặt trên hai hướng North và South của xa lộ 405, giữa đường Magnolia và đường Brookhurst, thuộc Fountain Valley, một trong bốn thành phố của vùng Little Saigon.

Giám Sát Viên Janet Nguyễn nói: “Hôm nay, chúng ta không chỉ tham dự buổi lễ để tỏ lòng tri ân, tưởng nhớ và bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với người phụ nữ đáng kính. Câu chuyện của bà Nguyễn Thị Hạnh Nhơn là biểu tượng của lòng can đảm, sự hy sinh và ý chí kiên cường. Những đóng góp và tấm lòng của bà để lại dấu ấn sâu đậm cho các cựu quân nhân QLVNCH, và tiếp tục truyền lại cho các thế hệ trẻ hiện giờ và mai sau. Hành trình ghi nhận công lao của bà trải qua nhiều năm, với Nghị Quyết SCR 60 của tiểu bang California, được tôi đề xuất và thông qua để vinh danh bà vào năm 2017, và mãi đến hôm nay, chúng ta được chứng kiến sự công nhận chính thức này.”

Trong số quan khách đến dự, bà Nguyễn Thanh Thủy, hội trưởng Hội H.O. Cứu Trợ Thương Phế Binh và Quả Phụ VNCH, cho hay: “Khi cựu Trung Tá Nguyễn Thị Hạnh Nhơn qua đời vào 2017, có khoảng 10,000 chữ ký của đồng hương trong kiến nghị xin California đặt bảng tên bà trên xa lộ 405. Kiến nghị này được chính quyền California chấp thuận theo Nghị Quyết SCR 60, do bà Janet Nguyễn, khi đó là thượng nghị sĩ tiểu bang, đề nghị. Nhưng lúc đó xa lộ này đang được chỉnh sửa, nên chưa thực hiện được.”

Tấm bảng có tên “Lt. Colonel Nguyen Thi Hanh Nhon’s Disabled Veterans Memorial Highway” được chuẩn bị gắn ở xa lộ 405. (Hình: Caltrans)

“Sau khi xa lộ 405 sửa xong, chúng tôi vẫn vận động để thực hiện bảng tên này. Trong năm 2017, tiền chi phí để thực hiện bảng tên này trên một hướng của xa lộ 405 chỉ có $5,000, và số tiền này do gia đình bà Hạnh Nhơn đóng góp. Nhưng sau đó Giám Sát Viên Janet Nguyễn cũng như đồng hương muốn đặt bảng tên này trên cả hai hướng North và South, nên số tiền lên đến $17,000,” bà Thủy kể tiếp.

Bà thêm: “Đây là niềm hãnh diện cho cộng đồng người Việt hải ngoại, vì ai cũng muốn được thấy bảng tên của một cựu nữ quân nhân VNCH, khi đi trên xa lộ 405 để đến Little Saigon. Số tiền để thực hiện bảng tên này là do các cư dân đóng góp. Người giúp chúng tôi nhiều nhất về thủ tục để thực hiện việc làm này là Giám Sát Viên Janet Nguyễn.”

Nhân viên Caltrans hoàn tất dựng bảng “Lt. Colonel Nguyen Thi Hanh Nhon’s Disabled Veterans Memorial Highway” trên xa lộ 405. (Hình: Caltrans)

Ông Phát Bùi, chủ tịch Cộng Đồng Người Việt Quốc Gia Nam California, cựu nghị viên Garden Grove, nói: “Bà Hạnh Nhơn là cựu sĩ quan Quân Chủng Không Quân VNCH. Khi ra hải ngoại, bà vẫn nhớ đến những chiến hữu thương phế binh còn đang sống trong cảnh nghèo khó trong nước. Theo tôi biết, Giám Sát Viên Janet Nguyễn cũng là con cháu của các chiến sĩ trong QLVNCH. Bà lúc nào cũng chú tâm đến nhiều sinh hoạt của đồng hương và những hội đoàn trong cộng đồng người Việt tại Little Saigon. Vì thế, chúng ta mới có buổi họp mặt hôm nay, nhằm vinh danh cố Trung Tá Nguyễn Thị Hạnh Nhơn. Đó là bảng tên của bà đã được đặt tại xa lộ 405.”

Ông Richard Bùi Đẹp, trung tâm trưởng Trung Tâm Điều Hợp Tập Thể Chiến Sĩ VNCH Tây Nam Hoa Kỳ, nói: “Dự án này thể hiện sự duy trì tinh thần đoàn kết của cộng đồng người Việt tại Little Saigon.”

Quang cảnh Lễ Khánh Thành Bảng Tên Nguyễn Thị Hạnh Nhơn. (Hình: Lâm Hoài Thạch/Người Việt)

Ông Đinh Quang Truật, cựu chiến sĩ Hải Quân VNCH, nói: “Khi tôi nghe tin Giám Sát Viên Janet Nguyễn vận động đặt bảng tên cho cố Trung Tá Nguyễn Thị Hạnh Nhơn thì tôi rất vui mừng và hãnh diện cho tập thể cựu chiến sĩ VNCH tại hại ngoại. Bà Hạnh Nhơn là cánh chim đầu đàn của Hội H.O. Cứu Trợ Thương Phế Binh và Quả Phụ VNCH. Công ơn của bà đối với những cựu quân nhân như chúng tôi, nhất là đối với các anh chị em thương phế binh VNCH đang còn sống tại quê nhà, là rất lớn lao. Qua nghĩa cử cao đẹp ấy, tên của bà rất xứng đáng được gắn trên xa lộ 405 trong khu vực Little Saigon.”

Quan khách đến dự còn có Nghị Viên Ted Bùi của Fountain Valley, Thị Trưởng Stephanie Klopfenstein và Nghị Viên Cindy Ngọc Trần của Garden Grove, và một số vị khác. [đ.d.]


 

THỢ GẶT THÌ ÍT – Lm. Mark Link, S.J.

Lm. Mark Link, S.J.

 Chủ đề: “Thợ gặt thì ít bởi vì chúng ta không làm hết tất cả sức mình để lưu tâm đến vấn đề.”

Khi được phái đi giảng dạy ở các xứ thừa sai thường các tu sĩ buộc phải gởi bản tường trình đều đặn về cho bề trên dòng tu của mình.  Bản tường trình này không chỉ liên quan đến diễn tiến công việc mà còn cả cuộc sống riêng tư của họ nữa.

 Ðây là một đoạn trích từ một bản tường trình viết ra cách đây bốn trăm năm do Thánh Phanxicô từ Ấn Ðộ gởi cho thánh Ignatio Loyola ở Âu Châu.  Sau khi tường trình về sự nghèo đói thê thảm của đám dân, Thánh Phanxicô viết tiếp: “Nhiều người ở đây không được trở thành Kitô hữu chỉ vì không có ai được chuẩn bị để đảm nhận sứ vụ giảng dạy cho họ…  Con thường cảm thấy bị thôi thúc muốn đi đến các trường đại học Âu Châu đặc biệt là đại học Sorbonne ở Balê để la lên như một gã điên cho những kẻ giàu trí thức hơn là thiện chí.  Yêu cầu họ xử dụng trí thức của họ làm sao cho lợi ích… phải chi trong khi nghiên cứu các môn nhân văn, họ cũng nghiên cứu sổ kế toán về những điều Thiên Chúa sẽ đòi hỏi họ qua tài năng Người đã ban cho họ!  Lúc đó nhiều người hẳn sẽ xúc động… thốt lên: “Lạy Chúa này con đây.  Chúa muốn bảo con làm gì?”” (trích trong phụ chương Dòng Tên gởi cho Thánh Bộ – trang 96-99). 

Lá thư trên nhắc lại những lời Chúa Giêsu trong Phúc âm hôm nay: “Mùa màng thì nhiều mà thợ gặt thì ít.  Các con hãy cầu xin chủ ruộng sai thợ đến gặt mùa màng của mình” (Mt 9: 37-38).

 Và điều xác thực vào thời Chúa Giêsu cũng như thời thánh Phanxicô Xavier thì càng xác thực gấp đôi trong thời buổi hôm nay: “Mùa màng thì nhiều mà thợ gặt thì ít.”  Ðiều này nêu lên một vấn nạn: “Tại sao ngày nay có ít thợ đến gặt hơn trước đây?”  Tuy nhiên, trước khi trả lời cho vấn nạn trên, có lẽ chúng ta nên trả lời cho câu hỏi này trước: Mùa gặt Chúa Giêsu đề cập đến là gì?  Và ai là thợ gặt mà Chúa Giêsu muốn nói đến?

 Trước hết, Chúa Giêsu nói đến mùa gặt nào?  Ðó là số thiên hạ đông đúc không chỉ ở các xứ truyền giáo mà còn ở ngay trong đất nước chúng ta, những người hiện đang tìm kiếm chân lý, hiện đang tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống.  Họ là những người giống cậu bé tốt nghiệp trung học nọ mà báo chí trong nước từng nêu lên khi ta nói: “Cuộc đời còn có những cái quý hơn tiền bạc, tivi, tiệc tùng và danh vọng.”

 Còn những người thợ mà Chúa Giêsu đề cập đến là ai? 

Họ không chỉ là những học sinh tốt nghiệp trung học vào những năm vừa qua thường đi tu hàng đám, mà còn có cả những sinh viên tốt nghiệp đại học nữa.  Theo ghi nhận, hiện có nhiều sinh viên tốt nghiệp đại học đi tu hơn là những học sinh tốt nghiệp trung học, cho dù lớp người tốt nghiệp trung học đông hơn lớp trước rất nhiều.

 Và cuối cùng, đám thợ Chúa Giêsu đề cập tới là tất cả chúng ta đây.  Mỗi người ở đây đều có thể làm một điều gì để đến với mùa gặt.

 Ðiều này dẫn chúng ta trở lại vấn nạn ban đầu: “Tại sao ngày nay có ít thợ “đến với mùa gặt” hơn là trước đây?”

 Chỉ cần xét ba lý do sau đây thì sẽ rõ.

 Thứ nhất, sở dĩ thế là vì chúng ta không thực hành điều Chúa Giêsu truyền bảo chúng ta “Hãy cầu xin chủ ruộng sai thợ gặt đến.”  Chúa Giêsu đã đặt trong tay chúng ta mọi thứ chúng ta cần để “dấn thân vào mùa gặt” nhưng chúng ta đã không sử dụng nguồn mạch nền tảng nhất tức là lời cầu nguyện.  Chẳng hạn, có bao nhiêu người trong chúng ta đây thường xuyên cầu xin Chúa thôi thúc tâm hồn các bạn trẻ để họ nghiêm chỉnh đáp lại ơn gọi làm tu sĩ hoặc linh mục?  Có bao nhiêu người trong chúng ta đây thường xuyên cầu xin Chúa thôi thúc tâm hồn những người đã lập gia đình để họ nghiêm chỉnh dấn thân vào mùa gặt bằng lời cầu nguyện, sự giúp đỡ tài chính hoặc bằng bất cứ việc gì?  Và cụ thể hơn, hãy xét xem lần sau cùng mà chúng ta cầu xin “Chủ ruộng sai thợ gặt” là lúc nào?

 Tuy nhiên, còn có lý do thứ hai khiến ngày nay có ít thợ dấn thân vào mùa gặt hơn trước kia.  Lý do này liên quan đến các gia đình.  Gia đình không còn là vườn ươm ơn kêu gọi đi tu.  Một lần nữa, nói cho cụ thể, lần sau cùng chúng ta nói cho con em mình về việc lựa chọn đời sống tu từ phục vụ là lúc nào?

 Cuối cùng là lý do thứ ba.  Lý do này liên quan đến cá nhân mỗi người chúng ta.  Chúng ta hãy suy nghĩ về điều này như sau: Giả sử chúng ta là một thanh niên, liệu có bao giờ chúng ta mở lòng dâng hiến cho Chúa trong cuộc sống tu sĩ không?  Hoặc chúng ta lại thuộc về một trong những kẻ mà Thánh Phanxicô từng nói: “Phải chi trong khi nghiên cứu về các môn nhân văn, họ cũng biết nghiên cứu đến sổ kế toán về những gì mà Chúa sẽ đòi hỏi qua tài năng Người đã ban cho họ.”

 Và giả sử chúng ta là người lớn tuổi, chúng ta có bao giờ nghiêm chỉnh tự vấn xem mình có thể làm gì để “dấn thân vào mùa gặt” không?  Có bao giờ chúng ta nghĩ đến việc phải làm một điều gì đó trực tiếp giúp cho chủ ruộng trong vấn đề gặt, chẳng hạn bằng lời cầu nguyện, sự giúp đỡ tài chính hoặc một sự dấn thân cá nhân thực sự nào đó không?

 Bài Phúc âm hôm nay đặt ra trước mỗi người chúng ta một sự thách thức.  Chúng ta sẽ đương đầu với nó như thế nào?

 Bước tối thiểu đầu tiên các gia đình phải làm là tăng thêm một lời nguyện cho ơn gọi vào giờ kinh trong các bữa ăn và giờ kinh tối. Ðiều này có tác dụng như một lời nhắc nhở tế nhị cho con em chúng ta để chúng nó có thể cân nhắc ơn gọi đi tu.

 Tương tự thế, những kẻ không sống trong cơ cấu gia đình cũng nên gia tăng một lời cầu trong kinh nguyện hằng ngày với cùng một ý hướng như trên.

 Ðể kết thúc, chúng ta hãy nghe lại lần nữa một đoạn văn trích từ lá thư thánh Phaxicô Xavier gởi cho thánh Ignatiô Loyola:

 ”Con thường cảm thấy bị thôi thúc muốn đi đến các đại học Âu Châu đặc bịêt là đại học Sorbonne ở Balê và la lên như một gã điên cho những kẻ giàu tri thức hơn là thiện chí để yêu cầu họ sử dụng tri thức của họ sao cho có lợi ích…  Phải chăng trong khi nghiên cứu về các nhân văn họ cũng đồng thời nghiên cứu sổ kế toán mà Thiên Chúa sẽ đòi hỏi họ về tài năng Người đã ban cho họ!  Lúc đó nhiều người hẳn sẽ xúc động thốt lên: “Lạy Chúa, này con đây.  Chúa muốn bảo con làm gì?””

 Lm. Mark Link, S.J.

From: Langthangchieutim


 

Muhammad Mashali… ông là “Bác sĩ của người nghèo”

My Lan Pham  

Ông chưa từng sở hữu một chiếc ô tô. Ông cũng chưa từng sử dụng điện thoại thông minh hiện đại. Cả cuộc đời ông sống trong một căn hộ nhỏ chật hẹp, mặc những bộ quần áo đã sờn cũ năm nay qua năm khác .Thế nhưng, chỉ riêng người đàn ông này đã cứu sống nhiều người hơn cả những bệnh viện lớn cộng lại.

Tên ông là Muhammad Mashali, nhưng hàng triệu người ở Ai Cập và trên khắp thế giới chỉ đơn giản gọi ông là “Bác sĩ của người nghèo”. Trong hơn năm mươi năm, ông là một phép màu sống giữa những con phố bụi bặm của thành phố Tanta thuộc vùng đồng bằng sông Nile. Tiền bạc và vật chất chưa bao giờ là điều ông theo đuổi, bởi trái tim ông hoàn toàn dành cho việc phụng sự con người.

Mỗi buổi sáng, ông đi bộ đến phòng khám khiêm tốn của mình. Mỗi ngày, ông thường khám cho tới năm mươi bệnh nhân, làm việc hơn mười giờ liên tục mà hầu như không nghỉ ngơi. Với những người có khả năng chi trả, phí khám bệnh chỉ dưới một đô la Mỹ. Còn với những người không có tiền, việc khám chữa bệnh hoàn toàn miễn phí. Và khi y học không thể chữa lành hoàn toàn, ông xoa dịu nỗi đau của họ bằng lòng tốt chân thành cùng sự cảm thông sâu sắc.

Hành trình phi thường ấy bắt đầu từ một lời hứa thiêng liêng. Sau khi tốt nghiệp ngành y với thành tích xuất sắc vào năm 1967, ông luôn ghi nhớ những hy sinh của người cha đã dành cả cuộc đời, thậm chí bỏ bê sức khỏe và sự thoải mái của bản thân, để cho con trai được ăn học thành tài.

Sau khi cha qua đời, vị bác sĩ trẻ đã lập một lời thề với Chúa.

Ông nguyện sẽ không bao giờ nhận một đồng nào từ những người nghèo khi họ đến khám bệnh. Và ông đã giữ trọn lời hứa đó cho đến hơi thở cuối cùng.

Lòng nhân ái của ông dần lan xa vượt khỏi biên giới Ai Cập. Một doanh nhân giàu có đến từ vùng Vịnh nghe được câu chuyện về ông và muốn bày tỏ lòng biết ơn. Người này tặng ông một căn hộ sang trọng, một chiếc xe hơi mới cùng 20.000 đô la tiền mặt.

Vị bác sĩ nhìn những món quà giá trị ấy, mỉm cười nhẹ nhàng rồi từ chối mọi tiện nghi dành cho cá nhân mình. Ông chỉ nhận khoản hỗ trợ tài chính để ngay lập tức bán các tài sản được tặng. Toàn bộ số tiền thu được được dùng để mua các thiết bị y tế hiện đại cho phòng khám và cấp phát thuốc miễn phí cho những bệnh nhân nghèo nhất.

Khi được hỏi vì sao từ chối một cuộc sống sung túc hơn, ông chỉ trả lời đơn giản:

“Tôi không cần xe hơi hay quần áo đẹp. Tôi là bác sĩ, và nhiệm vụ của tôi là phục vụ những người không có gì cả.”

Địa vị xã hội hay tôn giáo cũng không có ý nghĩa đối với ông. Người Hồi giáo và các tín đồ Kitô giáo Coptic cùng đứng xếp hàng trước phòng khám của ông. Ông không chữa trị cho một tôn giáo nào; ông chữa trị cho những con người đang đau khổ.

Lòng hào hiệp của ông dường như không có giới hạn.

Ông cho đi thời gian, sức lực và cả khoản thu nhập ít ỏi của mình. Mỗi khi nhận thấy một bệnh nhân quá nghèo để mua thuốc, bác sĩ Mashali thường lặng lẽ nhét tiền vào túi họ trước khi họ ra về, để họ có thể đến thẳng hiệu thuốc mua thuốc điều trị.

Bác sĩ Muhammad Mashali qua đời vào năm 2020 ở tuổi 76. Ông không để lại khối tài sản khổng lồ, biệt thự xa hoa hay những danh hiệu hào nhoáng. Thứ ông để lại còn quý giá hơn rất nhiều: một di sản vĩnh cửu về lòng trắc ẩn, sự hy sinh và tình yêu thương vô điều kiện.


 

Dành cho các Bạn trên 60 tuổi

Dành cho các Bạn trên 60 tuổi

Già đi có 5 đặc điểm, chứng tỏ bạn mệnh tốt đến mức không thể tốt hơn! Chỉ cần chiếm được một cái cũng đủ vui thầm!

 Bạn có phải cũng nghĩ rằng, khi già đi, trong tay có tiền, danh nghĩa có nhà, đó chính là phúc khí lớn nhất?

 Nhưng dữ liệu mới nhất lại cho chúng ta một câu trả lời hoàn toàn khác. Báo cáo cuối năm 2025 của Hiệp hội Người cao tuổi Trung Quốc cho thấy, trong cuộc khảo sát hơn 20.000 người trên 60 tuổi trên toàn quốc, chỉ có 12,7% người coi “tài chính dồi dào” là cốt lõi của hạnh phúc. 

Hơn tám thành người cao tuổi, câu trả lời về hạnh phúc của họ lại hướng đến những thứ giản dị và ấm áp hơn.

 Hóa ra, “mệnh tốt” chân chính chưa bao giờ là con số trên thẻ ngân hàng, mà nằm ẩn trong những ngày thường bình dị. Nếu bạn hoặc người già trong nhà có những đặc điểm dưới đây, thì đúng là có phúc rồi, cứ vui thầm đi! 

Có người luôn nhớ đến 

 Người già sợ nhất không phải nghèo, mà là lòng trống rỗng. Cảm giác “có người nhớ đến” vững chãi ấy, bao nhiêu tiền cũng không mua được.

 Khảo sát cho biết, 59,6% người cao tuổi cho rằng “gia đình hòa thuận, con cháu hiếu thảo” là chìa khóa của hạnh phúc. Sự nhớ nhung này không nhất thiết phải ở bên cạnh mỗi ngày. Có thể là một cuộc gọi video của con cái sau giờ tan sở, là ly nước ấm người bạn đời đưa tới, là ván cờ thỉnh thoảng hẹn nhau với bạn cũ.

 Nghiên cứu cũng xác nhận rằng sự hỗ trợ giữa các thế hệ, đặc biệt là kết nối tình cảm, ảnh hưởng rất lớn đến mức độ hài lòng trong cuộc sống của người cao tuổi. Ngay cả những cụ ở viện dưỡng lão, tần suất con cái chủ động gọi điện hoặc video trò chuyện càng cao, mức độ hài lòng trong cuộc sống của họ càng cao.

 Ngược lại, người cao tuổi sống cô đơn hoặc gia đình hay mâu thuẫn, cảm giác hạnh phúc thấp hơn 41,5% so với những gia đình đoàn tụ. Nỗi cô đơn và bất lực ấy chính là cái lạnh sâu thẳm nhất của tuổi già. Vì vậy, trong nhà có ngọn đèn sáng vì bạn, có người nhớ đến sở thích của bạn, sự gắn kết ấm áp này chính là nền tảng đầu tiên của một cuộc đời mệnh tốt. 

 Thân thể khỏe mạnh  

Khi còn trẻ, chúng ta cho sức khỏe là điều đương nhiên. Đến khi già mới biết, không bệnh tật chính là món xa xỉ phẩm cao cấp nhất. 

Dữ liệu nói rất rõ: 68,3% người cao tuổi xếp “tự chăm sóc được bản thân, cơ thể không đau ốm” ở vị trí hàng đầu về hạnh phúc, cao hơn hẳn các lựa chọn khác. Những cụ hưu trí lương không cao, nhưng vẫn tự đi chợ nấu cơm, dạo bước đi dạo, chỉ số hạnh phúc lên tới 89,2 điểm.

 Trong khi đó, không ít người nhà giàu có, nhưng bị bệnh mãn tính hành hạ, phải依赖 người chăm sóc và thuốc men, chỉ số hạnh phúc chỉ còn 22,8 điểm. Sự đối lập này quá rõ ràng. Người già, thể diện lớn nhất chính là không làm gánh nặng cho con cháu; phúc khí lớn nhất chính là trên người không có bệnh tật.

 Một nghiên cứu về người cao tuổi ở các cơ sở dưỡng lão cũng phát hiện, khả năng tự chăm sóc sinh hoạt hàng ngày có mối tương quan tích cực rõ rệt với hạnh phúc chủ quan. Khả năng tự chăm sóc càng mạnh, hạnh phúc càng cao. Có thể tự phơi chăn, ngửi mùi nắng ấm, tự đi chợ chọn bó hành tươi, cảm giác làm chủ cuộc sống này chính là một loại hạnh phúc.

  Có sở thích riêng 

 Có người tuổi chưa già nhưng giữa lông mày đã đầy gió sương; có người tóc bạc trắng nhưng trong mắt vẫn còn ánh sáng. Sự khác biệt nằm ở tâm thái.

 Nghiên cứu phát hiện, người cao tuổi có sở thích cố định, tỷ lệ có xu hướng trầm cảm chỉ 7,7%, thấp xa so với 32,4% ở người không có sở thích. Trồng hoa, luyện chữ, nhảy múa quảng trường, hoặc chỉ đơn giản là yên tĩnh đọc một cuốn sách – những sở thích này không phải để giết thời gian, mà là chỗ dựa tinh thần. 

Giáo sư Trịnh Hiểu Biên của Đại học Sư phạm Hoa Trung đề xuất, để thực hiện “lão hóa tích cực” cần có “năm tâm”, trong đó “tâm tin” là phẩm chất tâm lý quan trọng nhất. Niềm tin này là chấp nhận những khiếm khuyết của bản thân, từ bỏ những theo đuổi không thực tế, tập trung vào từng việc nhỏ có thể hưởng thụ ngay lúc này.

 Thí nghiệm nổi tiếng “Nhà dưỡng lão Arden” trên tâm lý học cũng chứng minh rằng, khi người cao tuổi được trao quyền lựa chọn và trách nhiệm với cuộc sống của chính mình, họ sẽ trở nên vui vẻ và tràn đầy sức sống hơn. Không bận tâm tiếc nuối quá khứ, không sợ hãi vô thường tương lai, sống trọn vẹn từng ngày hiện tại – sự thấu suốt này chính là mật ngọt mà năm tháng ủ thành.

 Luôn mang lòng biết ơn 

 Luôn nhìn vào những thứ mình không có, ngày nào cũng đắng cay; có thể thấy những gì mình đang sở hữu, lòng sẽ ngọt ngào. Biết ơn là một khả năng có thể rèn luyện. 

Một nghiên cứu chuyên sâu về ảnh hưởng của lòng biết ơn đến hạnh phúc chủ quan của người cao tuổi cho thấy: những người có mức độ biết ơn đặc trưng cao thì hạnh phúc chủ quan cũng cao hơn rõ rệt. Quan trọng hơn, lòng biết ơn còn đóng vai trò điều tiết giữa sự hỗ trợ xã hội và cảm giác hạnh phúc.

 Nói đơn giản, người cao tuổi biết ơn sẽ dễ dàng cảm nhận và phóng đại hạnh phúc từ sự quan tâm của gia đình và bạn bè. Một nghiên cứu khác về bệnh nhân cao tuổi mắc bệnh mãn tính thậm chí chỉ ra rằng, lòng biết ơn và xu hướng tha thứ đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao “hạnh phúc trưởng thành” của họ. 

Mỗi ngày ghi lại ba việc nhỏ khiến mình vui vẻ hoặc biết ơn, thay câu “Ta già rồi không làm được gì nữa” bằng “Ta có kinh nghiệm phong phú, có thể hưởng thụ hiện tại” — những chuyển đổi tư duy tích cực này chính là bài tập về lòng biết ơn. Có thể hài lòng với một bát mì thanh đạm, vui mừng vì một ngày nắng đẹp, những người cao tuổi như vậy, mệnh chắc chắn không tệ. 

 Khả năng sống cuộc sống giản dị  

Khảo sát về dưỡng lão cư dân thành thị chỉ ra rằng, hệ thống dưỡng lão của nước ta đang chuyển đổi từ “lão hữu sở dưỡng” sang “lão hữu hạnh phúc”. Hạnh phúc này, phần lớn là cảm nhận chủ quan và sự sáng tạo.

 Nó không phải là những chuyện ầm ĩ, mà là mùi thức ăn còn đọng lại trong bếp, là vài chậu hoa nở trước cửa, là tiếng sột soạt lật trang sách cũ vào đêm hè. Nghiên cứu cho thấy, so với lao động nhà cửa kiểu nhiệm vụ, thì sự tham gia xã hội và tham gia giải trí càng giúp nâng cao mức độ hài lòng trong cuộc sống của người cao tuổi.

 Gọi điện than vãn vài câu chuyện vặt với bạn cũ, đá vài quả cầu lông cùng cháu, làm tình nguyện viên một lần trong hoạt động cộng đồng… Những hoạt động tưởng chừng bình thường này giúp người cao tuổi giữ kết nối với xã hội, tìm lại vai trò và giá trị của bản thân. 

Nói cho cùng, tuổi già mệnh tốt là một trải nghiệm về “giàu có nội tâm” chứ không phải “giàu có vật chất”. Sức khỏe là nền móng, sự là cột trụ, tâm thái tốt là mái ngói che mưa chắn gió, lòng biết ơn là ánh sáng chiếu vào nhà, còn khả năng sống cuộc đời thành thơ chính là làn khói bếp ấm áp dâng lên trong nhà, khiến lòng người an yên.

 Vandieuhay

From: haiphuoc47 & NguyenNThu


 

Đôi Tay Nhân Gian Chưa Từng Độ Lượng – Bs Nguyễn Bảo Trung-Truyen ngan HAY

Công Tú NguyễnChuyện tuổi Xế Chiều

Đôi Tay Nhân Gian Chưa Từng Độ Lượng Bs Nguyễn Bảo Trung

Một lần nọ tôi đi khám bệnh từ thiện cho những đứa trẻ mồ côi tật nguyền ở Thủ Đức. Thật ra tôi không muốn đi, vì đó là Chủ Nhật, ngày để nghỉ ngơi. Ngày mà tôi có thể nằm dài trên sofa vừa uống bia vừa xem trận bóng ngoại hạng, thi thoảng gào lên tức tối, cứ y như là cả cuộc đời chỉ có mỗi chuyện đá bóng vào gôn là có ý nghĩa.

Tôi khám qua quýt cho xong. Lúc ra về tôi lướt qua những ma sơ chăm sóc trẻ. Họ chẳng có gì đặc biệt, không phấn son với những chiếc áo dòng màu xanh. Nhưng khi gần tới cổng, tôi thấy một ma sơ dáng người nhỏ thó, chiếc lưng còng xuống, vẻ như đang gánh một vật gì đó quá lớn trên vai. Cam chịu. Cô chỉ có một cánh tay trái, cánh tay phải đã cụt.

Khi bước qua, tôi cúi đầu chào theo phép lịch sự tối thiểu của một bác sĩ. Nhưng lúc cúi xuống, vô tình tôi cảm nhận được một mùi hương thanh thoát tỏa lan nhẹ nhàng từ cánh tay đang kéo chiếc cổng sắt nặng nề.

Tại sao ma sơ tật nguyền này lại có đôi tay thơm tho đến thế?

Câu hỏi đó theo tôi suốt chặng đường về. Để rồi từng đêm từng đêm tôi bị mùi hương đó ám ảnh. Tôi nói với đồng nghiệp, Mọi người đều bật cười và trêu: Mày nên đi khám tâm thần, bị ảo khứu, nguy hiểm lắm. Ha ha… sau những nụ cười vui vẻ ấy tôi đâm hoang mang. Không lẽ mình bị tâm thần? Không lẽ đôi tay xấu xí, tật nguyền ấy lại có thể ám mình? Tôi có rất nhiều đôi tay để ám cơ mà? Những đôi tay hồng hào, mềm mát như gió của bạn tình, những đôi tay đầy ma lực từng ngón như rắn lên xuống, làm tôi kiệt sức bao lần.

Quyết không để mình bị tâm thần lãng như vậy, tôi đi Thủ Đức một chuyến nữa. Vẫn người ma sơ có đôi tay gớm ghiếc ấy mở cổng và vẫn mùi hương thanh khiết bay, váng vất như hương hoa hồ điệp. Người ma sơ tên Thị Mây bối rối cúi xuống trả lời khi nghe tôi hỏi: Dạ… tại sơ bị tai nạn giao thông. Chỉ vậy thôi, đúng chỉ vậy thôi, tai nạn giao thông nghiền nát cánh tay phải của ma sơ. Như vậy đó, ừ thì cũng như bao người cụt chân, cụt tay khác bị tai nạn. Thế thôi. Có gì mà vướng bận?

Tôi quay về Sài Gòn, nhủ lòng mình rảnh và vớ vẩn quá. Lo công việc đi, còn bao nhiêu thú để ăn chơi, còn bao nhiêu bàn tay đẹp để nắm, để sờ mò những khi bản năng thôi thúc, đúng không? Nhưng tất cả vẫn như cũ. Hết ngày rồi lại đêm mùi hương cánh tay đó vẫn thoang thoảng quanh tôi. Khi thì dịu dàng như mùi hoa chanh, khi thì nồng nàn như mùi hoa nguyệt quế. Tôi sợ đến nỗi, tưởng mình đã điên. Sao kỳ lạ đến như vậy? Một ma sơ có đôi tay cụt vì tai nạn thì có gì là bất thường? Tôi điện thoại cho thằng bạn thân, thạc sĩ chuyên khoa tâm thần, nó cười hú hú lên rồi phán: Mày bị con nhỏ “viêm cánh “ bỏ bùa rồi, ha ha ha, mày có gu với mùi hôi đó, cưới đi, để tối tối hít hít ngửi ngửi cho sướng, ha ha ha. Tôi cũng ha ha ha trong ngượng ngùng.

Nhân dịp có chuyên gia tâm lý bên Mỹ qua dự hội nghị Chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân tai biến mạch máu não. Tôi liên lạc xin một cuộc hẹn để tư vấn. Thật khó, vì bà ta không có ý định là qua Việt Nam khám chữa bệnh. Người nước ngoài rất rõ ràng trong công việc. Sau khi hỏi hết mọi chuyện, bà Rose, chuyên gia tâm lý Mỹ, nhìn tôi từ đầu đến chân rồi dừng ở khoảng giữa. Tôi hơi ngượng một chút với cái nhìn soi mói ấy.

– Lần cuối cậu quan hệ tình dục khi nào?

Tôi quan hệ tình dục thì liên quan gì đến vụ ám ảnh cánh tay cụt, tôi suy nghĩ như thế, nhưng vẫn trả lời: “Cách đây ba tháng”.

– Tại sao lâu thế? Tôi nghĩ vấn đề của cậu là thiếu thốn trong việc quan hệ, hay không thỏa mãn trong vấn đề chăn gối nên mới như vậy. Trời… Sao người nước ngoài hay liên kết mọi sự rắc rối cuộc sống vào trong tình dục thế kia? Hay họ xem việc đó cũng giống như ăn, ngủ, cầu nguyện?

Bó tay. Tôi hay dùng nhiều từ “thông dụng” như thế. Chứ còn biết làm gì? Nhiều khi ngủ tôi mở bung hết cửa sổ xịt nước hoa khắp phòng mà không thể đuổi được mùi hương đó.

Tôi đành quấy quả trở xuống Thủ Đức. Vẫn người ma sơ có cái tên quê mùa Thị Mây ấy mở cổng. Và vẫn lời đáp nhẹ như bấc, sơ bị tai nạn giao thông. Nhưng ánh mắt ma sơ nhìn tôi rất khó hiểu.

Lần này tôi không về vội, tôi đi lang thang trong khuôn viên ngôi nhà dòng dưới hàng cây bàng xanh thẳm lá. Tôi ngồi xuống một chiếc ghế đá. Không gian thật thoáng đãng và thanh bình. Bầu trời rất trong và mây trắng trôi nhởn nhơ. Tôi giật mình tự hỏi, sao tháng ngày qua tôi cuống cuồng hết đi rồi chạy, đầu óc lúc nào cũng căng thẳng để được gì? Tôi chưa bao giờ chịu dừng lại ngồi xuống bên một tách trà thơm để ngắm nhìn cuộc sống, hay đơn giản hơn để đọc một trang sách.

Vô tình tôi nhìn vào căn phòng đối diện. Tiếng cười the thé của lũ trẻ tật nguyền vọng ra, có một ma sơ già ngồi giữa chúng. Bà ta vỗ tay nhè nhẹ vào nhau, hết nghiêng nhìn đứa này ríu rít cười, đến nghiêng nhìn đứa kia nheo mắt. Cả căn phòng như bừng sáng. Thứ ánh sáng trong trẻo thánh thiện. Nụ cười móm mém không có son môi, không có phấn má, mà sao đẹp đến thế. Lũ trẻ bu quanh chạy tới chạy lui ríu rít. Tiếng ú ớ vỡ ra thành hàng ngàn tiếng leng keng reo lên trong gió. Tôi như chết lặng, sững sờ trước hình ảnh ấy. Đẹp quá, thật quá, lộng lẫy quá. Nắng chan hoà, gió cũng chan hoà. Không biết bao lâu tôi mới choàng tỉnh. Bối rối nhận ra có một linh mục già ngồi kế bên. Khuôn mặt ông ta toát lên một vẻ hiền từ bình an. Ánh mắt như chờ đợi tôi trút nỗi lòng. Tôi hỏi, sao cánh tay ma sơ Mây bị cụt. Trầm ngâm một chút ông kể:

“Năm 16 tuổi, thay vì như những cô gái khác, ngây thơ vui đùa cùng bạn bè, Mây cùng mẹ Mây đến nhà dòng này xin khấn trọn đời. Lúc đó Mẹ bề trên nhìn Mây ái ngại, vì Mây là con một, gia đình lại giàu có. Mẹ ruột của Mây rưng rưng nước mắt, nhưng trong giọt nước mắt ấy có một tình yêu, một niềm tự hào.

Năm 18 tuổi, Mây ra dáng một thiếu nữ mơn mởn, tóc dài đen nhánh, đôi tay xinh đẹp mềm mại, rất khéo nấu ăn, thêu thùa. Nhưng lúc nào Mây cũng giấu mình trong chiếc áo dòng tu kín đáo.

Có một đêm cô gõ cửa Mẹ bề trên, xin cho được ra làng mồ côi, chăm nuôi mấy em nhỏ. Mẹ bề trên ưng thuận. Thế là đôi tay đẹp kia hằng ngày mớm cơm đút cháo cho mấy em. Có khi các em sốt, Mây thức trắng đưa bàn tay mình đặt lên trán chúng, xem nhiệt độ thế nào, rồi nhúng khăn lau tới lau lui. Bàn tay búp măng mũm mĩm không còn nữa, mà thay vào đó là bàn tay không ngần ngại hốt phân dãi của các em đi đổ. Nhiều đêm, thấy đôi tay ấy chắp lại trước ngực cầu nguyện. Cầu nguyện điều gì không ai biết. Chỉ biết rằng đôi tay đó không còn như xưa…

Hôm kia, có một bé chạy tung tăng trong sân, cổng để mở, bé băng ra đường. Xe tải dìu dập trên xa lộ lớn. Em bé ấy quá nhỏ, và lao ra quá nhanh, nên không ai kịp trở tay. Rầm, khi tất cả các sơ chạy ra thì tiếng em bé khóc lên thất thanh thật to. Bên cạnh em, Mây nằm nhắm nghiền mắt. Cánh tay phải bị bánh xe nghiền nát. Máu chảy lênh láng.

Khi tỉnh dậy cô kể: Lúc đó, con đang đứng trên dải phân cách chờ băng qua đường thì thấy nó lao ra giữa xa lộ, con sợ quá, chạy ào đến, ôm nó, lăn vội vào. Tội nghiệp nó lắm, nó sợ quá, khóc thét lên. Nghe Mây kể, mọi người chưa hết bàng hoàng. Sao cô kể chuyện hồn nhiên đến thế? Liều cả mạng mình mà không tiếc chỉ để cứu một đứa bé tật nguyền, rồi còn tội nghiệp vì nó sợ khóc thét lên. Có lẽ Mây bị khùng mất rồi. Không khùng ai làm thế ? Từ đó cô lại xin Mẹ bề trên đứng gác cổng ra vào, cô sợ các em tật nguyền kia, không ý thức lại lao ra giữa dòng xe. Cô nói cuộc sống đáng quý lắm.

– Con xin lỗi mẹ, vì con cứ đòi hỏi mẹ hết lần này đến lần khác. Mẹ bề trên bật khóc: Con đâu có gì phải xin lỗi. Con luôn đòi hỏi để phụng sự người khác.

Thế là từ đó, Mây thành người gác cổng. Khi được hỏi tại sao cô bị cụt tay, cô đáp nhẹ như bấc, bị tai nạn giao thông.

Tôi không dám hỏi, cô có tiếc vì mất cánh tay không. Vì hỏi như vậy là thừa. Ngay cả mạng mình cô còn không tiếc.

Vị linh mục già kết thúc câu chuyện. Nắng chiều rải rác xuống thềm như một tràng hoa rực rỡ. Chỉ có hoa nắng mới kết vừa vương miện cho những con người ở đây. Tất cả loài hoa thế gian, tất cả kim cương, ngọc bảo thế gian khi đính vào vương miện chỉ làm cho nó trần tục hơn, vật chất hơn mà thôi.

Bây giờ tôi mới biết, vì sao đôi tay của Mây có hương thơm kỳ lạ. Và bây giờ tôi mới biết tại sao nụ cười và ánh mắt những người ở đây luôn ẩn chứa một trời long lanh nắng sớm.

Bởi vì như linh mục Nguyễn Tầm Thường đã viết: Hy sinh vì người khác luôn cho hương thơm bay ngược chiều gió. Gánh nặng vì tình yêu luôn song hành cùng sức mạnh vô song. Bất cứ gỗ đá nào chạm phải tình yêu đều trở nên bao dung mềm mại.

Tôi về thành phố, thấy lòng mình bỗng chật. Những gì trước đây tôi cho là đúng, bây giờ tôi đâm nghi ngờ. Những gì trước đây tôi luôn theo đuổi, giành giật để có, bây giờ thấy chẳng còn quan trọng nữa.

Những tay thét ra lửa, những tay sừng sỏ mà tôi từng kính nể, bỗng dưng tôi thấy họ bình thường. Họ cố gắng dùng đôi bàn tay chứng tỏ mình, khuếch trương mình, những cái họ có được chỉ là thứ trơ trẽn. Họ không bình yên trên vật chất họ có được. Họ khoác những chiếc áo sang trọng, tay đeo đầy những kim cương, xịt toàn nước hoa hảo hạng, nhưng không bao giờ có mùi hương thanh tao, dịu ngọt, tỏa lan khắp bầu trời.

Tôi bị ám ảnh, vì trong tôi hoài thai một lối sống. Tôi muốn thoát khỏi bàn tay của chính mình. Tôi là người tìm kiếm bàn tay đẹp.

Bàn tay biết dang ra, biết sẻ chia là bàn tay đẹp. Bàn tay biết nắm lấy tay người bất hạnh hơn mình để cùng bước là bàn tay đẹp. Bàn tay biết nâng niu, gìn giữ cái đẹp, cái chân, cái thiện, là bàn tay đẹp. Và hàng ngàn định nghĩa về bàn tay đẹp khác.

Có bàn tay cầm nắm rất nhiều, có thể điều khiển người khác. Có bàn tay xoè ra ăn xin từng đồng lẻ bố thí. Có bàn tay khéo léo làm nên những tuyệt tác nghệ thuật. Có bàn tay vụng về chỉ làm đổ vỡ mọi thứ khi chạm vào. Có bàn tay cho đi. Có bàn tay giữ lại. Nhưng khi về với đất, bàn tay nào cũng rỗng. Rỗng tuyệt đối.

Vậy sao không ướp hương cho đôi tay mình, tôi tự hỏi lòng như thế. Có hàng ngàn cách ướp hương. Như masơ Mây, ướp hương thánh thiện, âm thầm, khiêm cung, bé nhỏ, mà hương thơm lại bay vượt mọi không gian. Có bao giờ Mây kể lể với Giêsu về mình không? Chắc không, vì Mây không có thời gian cho mình, chỉ biết lo cho mọi người thôi.

Khi sinh ra, tay tôi nắm chặt. Khi chết đi tay tôi buông thõng. Từ nắm chặt đến buông thõng, một hành trình dài đầy nụ cười hạnh phúc và nước mắt đau thương.

Bs Nguyễn Bảo Trung


 

Chuyện Trú Mưa – Loc Duong

Kimtrong Lam

 Loc Duong.

Hôm vừa rồi đang đi dạo phố thì gặp trận mưa to, phải chạy vào trú dưới hiên một căn nhà. Cùng đứng trú mưa có vài người khác nữa, trong đó có một cô bé mặt quen quen. Suy nghĩ mãi hắn mới nhớ ra cô bé chính là một trong những nhân vật được chụp hình đăng báo, và tấm hình này không hiểu sao đã được lưu giữ cùng với cả trăm tấm hình linh tinh khác trong phôn tay của hắn.

Thế là hắn chìa cái phôn ra và gợi chuyện làm quen :

-Có phải cháu đây không?

Cô bé không giấu được vẻ ngạc nhiên, thích thú :

-Vâng, cháu và các bạn cháu đấy. Úi giời ơi, thích quá.

-Nhưng chuyện gì mà các cháu khóc ghê thế? Bộ ba hay má cháu chết hả?

-Không. Ba má cháu có già phải đi theo trời theo phật thì cũng là chuyện nhỏ, việc gì phải khóc?

-Hay là các cháu đang đi đám ma của bạn bè thân quen?

-Không. Đi đám ma thì phải vui chứ lị. Có mấy người pê-đê múa lửa với nhảy thoát y, thích lắm chú ạ.

-Hay là các cháu đang tỏ lòng tiếc thương cho chiến sĩ và đồng bào ta bị giết hại dã man bởi bọn Trung quốc xâm lược?

-Ơ, chú nói hay nhỉ? Mấy chuyện linh tinh này can dự gì tới bọn cháu. Ai chết kệ người ta đi. Cháu thấy chú coi bộ hơi rảnh.

-Thì chú đang rảnh đây, đứng trú mưa chứ có làm gì đâu. Vậy nói chú nghe tại sao trong hình này các cháu khóc ghê thế?

Cô bé vui vẻ hẳn lên :

-A, cái hôm ấy bọn cháu đi xem ca sĩ thần tượng Hàn Quốc biểu diễn lần chót trước khi về nước. Đông lắm, ai cũng khóc, ai cũng chen lấn để được hôn vào cái ghế mà ca sĩ ngồi, có đứa không chen được, còn tính đập đầu xuống đất tự tử, phải hai chú bảo vệ mới giữ được nó đấy. Còn cháu khóc sưng cả mắt, phải nghỉ học hết 3 ngày.

-Nó ca sĩ qua nước mình hát, nó kiếm khẩm tiền, mắc chi các cháu phải khóc tập thể vậy?

-Vậy là chú Hai Lúa rồi. Chú không biết bây giờ văn minh là phải bắt chước dân Hàn quốc, phải khóc tối đa và sẳn sàng ngất xỉu vì thần tượng ca sĩ của mình. Nhờ vậy cháu mới được chụp hình lên báo đó. Còn chú, có ai chụp hình chú không?

Hắn cứng họng. Không phải vì đuối l‎ý, mà vì hắn ghê sợ cho sự xuống cấp trầm trọng của cái xã hội trăm năm trồng người hiện nay. Cứ thế này thì còn gì là thế hệ tương lai, còn gì là đất nước.

Hắn bước ra khỏi mái hiên dù trời vẫn còn đang mưa. Hắn không muốn đứng đó thêm chút nào nữa. Hắn cần sự khuây khỏa. Đi dưới mưa cũng là một cách để khuây khỏa, nhất là khi trong óc của hắn lại hiện lên mấy câu thơ của cô giáo Trần Thị Lam :

“Đất nước này rồi sẽ về đâu anh

Anh không biết làm sao em biết được

Câu hỏi gửi trời xanh, gửi người sau, người trước

Ai trả lời giùm đất nước sẽ về đâu?”

Loc Duong


 

TIẾNG KÊU PHÍA SAU- Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

 Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Đức Giêsu sai mười hai ông ấy đi!”.

“Những con ngỗng phía sau đội hình phát ra tiếng kêu; đó là những tín hiệu đầy khích lệ… những tiếng kêu lặp lại giúp những con đầu đàn tiếp tục bay!” – Chuck Swindoll.

Kính thưa Anh Chị em,

Hội Thánh cũng lớn lên bằng những con người phía sau như thế. Họ không nhất thiết đứng trước, nổi bật, nhưng biết nâng người khác lên đúng lúc. Lời Chúa lễ Thánh Barnaba hé mở một trong những sức mạnh thầm lặng nhất của Kitô giáo: ‘tiếng kêu phía sau’.

Khi Phaolô còn bị nghi ngờ, Barnaba đã đứng ra bảo lãnh; khi các tân tòng còn non yếu, Barnaba nâng đỡ. Ngay từ tên gọi, Barnaba đã mang một sứ mạng. Barnaba có nghĩa là “con của sự khích lệ”. Nơi ông, khích lệ không chỉ là một đức tính, mà là cả con người. Trong Tân Ước, điều đó được gọi là paraklesis – vừa là khuyên nhủ, nâng đỡ; vừa là hành động của Thánh Thần. Có người được nhớ đến vì những gì họ làm; Barnaba được nhớ đến vì những gì ông giúp người khác trở thành. “Chúa Thánh Thần là Đấng kiến tạo sự hiệp thông trong Giáo Hội!” – Bênêđictô XVI.

Khi sai các môn đệ đi, Chúa Giêsu không trao cho họ một bảo đảm nào. Ngài muốn họ ra đi nghèo khó, để chính đời sống họ trở thành Tin Mừng. Vì thế, Phúc Âm không chỉ được loan báo bằng lời nói, nhưng còn qua những con người biết nâng người khác đứng dậy, khơi lại một niềm hy vọng và giữ cho một trái tim không tắt lửa. Đó chính là những ‘tiếng kêu phía sau’ mà Hội Thánh mọi thời luôn cần.

Thế nhưng, sống một ‘văn hoá khích lệ’ như thế không phải lúc nào cũng dễ dàng. Một lời chua cay có thể làm đứt mạch hiệp thông; một thái độ lạnh nhạt có thể dập tắt một nhiệt huyết đang nhen nhóm. Bởi đó, khích lệ không phải là chuyện phụ thuộc, nhưng thuộc về sự sống của cộng đoàn. Đôi khi, chỉ một lời đúng lúc cũng có thể làm thay đổi hướng đi của một con người. “Ơn gọi của chúng ta là ra đi, phục vụ; không phải sử dụng. Đời sống Kitô hữu là lên đường, rao truyền, khuyến khích và phục vụ, nhưng đừng lợi dụng người khác!” – Phanxicô.

Cộng đoàn Antiôkia đã sống như thế; nhờ đó trở thành chiếc nôi của truyền giáo. Từ chính cộng đoàn ấy, Barnaba và Phaolô được sai đi – bài đọc một. Rõ ràng, Tin Mừng luôn lớn lên từ những nơi con người biết làm cho nhau đứng vững. Nhờ đó, họ có thể cất lên: “Chúa đã mặc khải đức công chính của Người trước mặt chư dân!” – Thánh Vịnh đáp ca.

Anh Chị em,

Nơi Đức Kitô, khích lệ không còn là một hành vi, nhưng là một cách sống. Thập giá là lời khích lệ lớn nhất dành cho những ai bủn rủn và tuyệt vọng. Từ nơi tưởng như thất bại ấy, hy vọng được cất lên. Vì thế, người môn đệ được mời gọi trở nên người ‘thắp lửa’ giữa một thế giới chưa bao giờ tương tác nhiều đến thế, nhưng cũng chưa bao giờ dễ trở nên thờ ơ với nhau đến thế. Có lẽ đó là cách chúng ta trở thành những ‘tiếng kêu phía sau’ của thời đại mình.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, cho con biết nâng đỡ những ai đang mỏi gối; nhen hy vọng nơi người đang tuyệt vọng; và trở thành khí cụ bình an giữa một thế giới dễ làm nhau mệt mỏi!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

*************************************

Lời Chúa Thánh Barnaba tông đồ, Thứ Năm, Tuần X Thường Niên, Năm Chẵn

Anh em đã được cho không, thì cũng phải cho không như vậy.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mát-thêu.   Mt 10,7-13

7 Khi ấy, Đức Giê-su nói với các Tông Đồ rằng : “Anh em hãy đi rao giảng : Nước Trời đã đến gần. 8 Anh em hãy chữa lành người đau yếu, làm cho kẻ chết trỗi dậy, cho người mắc bệnh phong được sạch, và khử trừ ma quỷ. Anh em đã được cho không, thì cũng phải cho không như vậy. 9 Đừng kiếm vàng bạc hay tiền đồng để giắt lưng. 10 Đi đường, đừng mang bao bị, đừng mặc hai áo, đừng đi giày dép hay cầm gậy. Vì thợ thì đáng được nuôi ăn.

11 “Khi anh em vào bất cứ thành nào hay làng nào, thì hãy dò hỏi xem ở đó ai là người xứng đáng, và hãy ở lại đó cho đến lúc ra đi. 12 Vào nhà nào, anh em hãy chào chúc bình an cho nhà ấy. 13 Nếu nhà ấy xứng đáng, thì bình an của anh em sẽ đến với họ ; còn nếu nhà ấy không xứng đáng, thì bình an của anh em sẽ trở về với anh em.”


 

Người ta sống không chỉ nhờ cơm bánh, nhưng còn nhờ mọi lời miệng Thiên Chúa phán ra.” (Mt 4:4)- Cha Vương

Ước mong bạn có một con tim khát khao Chúa nguồn tình yêu và hạnh phúc. Hãy nhớ nhau trong lời kinh nguyện , không quên cậu cho thế giới được an bình nhé.

Cha Vương

Thư 4: 10/06/2026.    (t5-21)

TIN MỪNG: Nhưng Người đáp: “Đã có lời chép rằng: Người ta sống không chỉ nhờ cơm bánh, nhưng còn nhờ mọi lời miệng Thiên Chúa phán ra.” (Mt 4:4)

SUY NIỆM: Ánh sáng chỉ đường—Con cũng sẽ lấy lời Chúa làm nguồn an ủi, làm chỉ nam đời sống, nhất là con được Thánh Thể Chúa như thuốc hộ thân, nơi náu ẩn. Bao lâu còn sống, con thấy có hai điều khẩn thiết cho con, thiếu nó con không thể chịu đựng nổi đời sống khốn nạn này. Bị nhốt trong thân xác, hồn con cần của ăn và ánh sáng. Con yếu nhược: Chúa đã ban Thánh Thể Chúa để dưỡng nuôi hồn xác, và “đặt lời Chúa làm đèn soi bước con đi” (Ps. 108, 105).

Thiếu hai điều đó con không thể sống lành mạnh: vì lời Chúa là ánh sáng linh hồn và Thánh Thể Chúa là bánh nuôi sống con. Hai thứ đó cũng có thể gọi là hai bàn đặt hai bên tả hữu trong kho Giáo hội: một bên là bàn thờ có Bánh Thánh, tức Thánh Thể vô giá; một bên là luật Chúa, hàm chứa giáo lý thánh, khai sáng Đức Tin ngay chính và dẫn đi vững chắc qua màn che mà vào nơi Cực Thánh.

Ôi Chúa Giêsu! Ánh sáng của Người sáng muôn đời, con đội ơn Chúa vì đã dùng các Tiên tri, các Tông đồ và các Tiến sĩ mà dọn cho con bàn giáo lý thánh thiện ấy. Ôi! Chúa Tạo thành, Đấng cứu chuộc nhân loại! Con cảm tạ Chúa vì để chứng quả lòng thương nhân loại, Chúa đã dọn tiệc trọng thể này, lương thực con được ăn không phải là thịt chiên tượng trưng, nhưng là chính Mình Thánh, Máu Thánh Chúa.

Chúa đã làm mọi tín hữu vui trong tiệc thánh và no say trong chén phần rỗi nầy. Tiệc Thánh này hàm chứa mọi hạnh phúc trên trời, mà các Thiên thần tham dự, tất phải dồi dào hạnh phúc hơn…

(x. Sách Gương Chúa Giêsu, Q4:11 t.t.) 

LẮNG NGHE: Vì huấn lệnh là ngọn đèn, lời dạy dỗ là ánh sáng, và lời quở trách bảo ban là đường dẫn tới sự sống, … (Cn 6:23)

CẦU NGUYỆN: Lạy Chúa, xin tăng thêm niềm tin cho con vào sự hiện diện của Chúa trong chính Mình Máu Thánh Chúa và trong Lời Chúa để con sống dấn thân hơn cho các giá trị của Tin Mừng, cũng như làm cho ý Chúa được thể hiện dưới đất cũng như trên trời bằng đời sống của mình. 

THỰC HÀNH: Bạn dành 5 phút hoàn toàn thinh lặng, lắng nghe tiếng Chúa nói với mình về sự thực nơi mình: Đâu là ưu khuyết điểm của bạn?

From: Do Dzung


 

Lạm phát ở Mỹ vượt 4.0%, cao nhất từ năm 2023, Trump nói ‘tôi yêu điều này’

Lạm phát ở Mỹ vượt 4.0%, cao nhất từ năm 2023, Trump nói ‘tôi yêu điều này’

Ba’o Nguoi-Viet

June 10, 2026

WASHINGTON, DC (NV) – Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đã tăng 4.2% trong Tháng Năm so với cùng kỳ năm ngoái, cao hơn mức lạm phát 3.8% ghi nhận vào tháng trước đó. ABC News hôm Thứ Tư, 10 Tháng Sáu, dẫn dữ liệu từ Cục Thống Kê Lao Động Hoa Kỳ cho biết.

Sáng cùng ngày, tại Phòng Bầu Dục ở Tòa Bạch Ốc, Tổng Thống Donald Trump trả lời báo chí khi được hỏi liệu ông có lo ngại về vấn đề này:”Tôi yêu lạm phát. Tôi không lo ngại. Tôi thích nó, các con số rất tuyệt,” ông Trump phát biểu.

Các sản phẩm thịt bày bán tại một cửa hàng thực phẩm ở Chicago, Illinois vào ngày 22 Tháng Năm. Giá thịt bò tăng lên mức gần kỷ lục ngay trước kỳ nghỉ cuối tuần lễ Memorial Day, khiến nhiều người tiêu dùng chuyển sang chọn thịt lợn, thịt gà và các sản phẩm thay thế có nguồn gốc thực vật. (Hình: Scott Olson/Getty Images)

Số liệu của chính phủ cho thấy giá cà chua đã tăng vọt 32% trong Tháng Năm so với cùng kỳ năm ngoái. Giá hải sản tăng 6% trong cùng khoảng thời gian này, trong khi giá thịt bò tăng gần 13%. Theo đó, Tháng Năm dấu tháng thứ ba liên tiếp lạm phát tăng tốc và là mức cao nhất kể từ Tháng Tư, năm 2023.

The Guardian dẫn lại dữ liệu mới từ Cục Thống Kê Lao Động Hoa Kỳ cho thấy, giá năng lượng lại một lần nữa là nguyên nhân chính khiến chỉ số giá tiêu dùng tăng, chiếm 60% mức tăng chung trong tháng. Theo số liệu từ AAA, giá xăng trung bình trên toàn quốc hiện ở mức $4.15/gallon. Dù thấp hơn một chút so với tháng trước, mức giá này vẫn cao hơn $1/gallon so với cùng kỳ năm ngoái. Giá vé máy bay cũng tăng 26.7% so với năm trước.

Các chuyên gia kinh tế nhận định nguyên nhân quan trọng nhất khiến lạm phát bùng lên chính là giá năng lượng tăng mạnh sau khi Tổng Thống Donald Trump và Israel khởi xướng cuộc chiến chống lại Iran hồi cuối Tháng Hai. Cuộc chiến đã làm gián đoạn nguồn cung dầu toàn cầu, đẩy giá dầu thô và giá xăng tại Mỹ tăng nhanh, kéo theo chi phí vận tải, sản xuất và sinh hoạt leo thang.

Số liệu mới này có thể gây áp lực lên Ngân Hàng Liên Bang (Fed) phải tăng lãi suất như một biện pháp kiềm chế lạm phát, theo ABC. Trong nhiều tháng qua, Fed kỳ vọng lạm phát sẽ tiếp tục giảm để có thể xem xét cắt giảm lãi suất. Tuy nhiên, đợt tăng giá mới khiến khả năng nới lỏng chính sách tiền tệ trở nên khó khăn hơn, khi ngân hàng trung ương phải cân bằng giữa mục tiêu kiểm soát lạm phát và duy trì tăng trưởng kinh tế.

Hiện tại, công cụ CME FedWatch Tool, một thước đo tâm lý nhà đầu tư, thị trường hợp đồng tương lai phần lớn kỳ vọng Fed sẽ giữ nguyên lãi suất khi các nhà hoạch định chính sách họp vào tuần tới.

Đây sẽ là cuộc họp đầu tiên kể từ khi ông Kevin Warsh, do Tổng Thống Trump đề cử, bắt đầu nhiệm kỳ bốn năm tại vị trí lãnh đạo Fed.

Trong thời gian giữ chức Chủ Tịch Fed vào cuối những năm 2000 và đầu những năm 2010, ông Warsh nổi tiếng là người theo quan điểm “diều hâu” về lãi suất, theo ABC. Điều này có nghĩa là ông thường ủng hộ mức lãi suất cao hơn như một biện pháp để duy trì lạm phát ở mức thấp và ổn định.

Tại phiên điều trần phê chuẩn của Thượng Viện vào Tháng Tư, ông Warsh đã nhấn mạnh mối đe dọa từ tình trạng lạm phát cao.

“Khi lạm phát tăng vọt – như đã xảy ra trong những năm gần đây – người dân sẽ phải gánh chịu những tổn thất nặng nề, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn nhất,” ông Warsh từng phát biểu như thế, theo ABC.

Giữa lúc đó, Tòa Bạch Ố vẫn khẳng định nền kinh tế Hoa Kỳ vẫn duy trì sức chịu và nhấn mạnh một số mặt hàng vẫn có giá ổn định. Nhiều chuyên gia khuyến cáo, nếu giá dầu tiếp tục leo thang, người tiêu dùng Mỹ sẽ phải đối mặt với áp lực ngày càng lớn từ chi phí xăng xe, thực phẩm và hàng hóa thiết yếu trong thời gian tới. (K.L)


 

‘Chuyện cổ tích’ cuối đời của bà Liêng Lê, chủ Café Bích Nga 86 tuổi – Kalynh Ngô/Người Việt

Nguoi-Viet

Kalynh Ngô/Người Việt

PINELLAS PARK, Florida (NV) – “Tôi chảy nước mắt. Tôi vậy chứ…tôi già chứ…tôi cũng mạnh mẽ lắm. Tôi cố gắng vui, nhưng trong lòng tôi bùi ngùi nghen cô. Vui quá nên bùi ngùi đó cô.”

Bà Liêng Lê, 86 tuổi, người phụ nữ gốc Việt “homeless” nhiều năm ở Pinellas Park, Florida, chủ của nhà hàng Café Bích Nga, nói với nhật báo Người Việt về cảm xúc của bà khi đứng trước ngôi nhà mơ ước của đời mình và tấm ngân phiếu trị giá $205,441. Đó là món quà từ hàng triệu cư dân mạng xã hội tặng bà sau một chiến dịch gây quỹ do nhà sáng tạo nội dung Julian Becerra kêu gọi.

Sự sắp đặt của Chúa

Bà Liêng Lê đối diện với cảm xúc “vui quá nên bùi ngùi” ở tuổi 86, cái tuổi đã vượt xa mức “thất thập cổ lai hy.” Lời chia sẻ chân tình khiến câu chuyện dẫn vào cuộc đời của người phụ nữ này trở nên nhẹ nhàng và gần gũi.

Bà vừa trở về sau một tuần nằm bệnh viện. Những căn bệnh cũ cộng với tuổi già, lao lực, làm cho bà kiệt sức. Trong một tuần đó, người đến thăm bà thường xuyên chính là anh Julian Becerra, người mà bà gọi là “Chúa đã đưa ông ấy đến gặp tôi.”

“Ngày hôm đó rất ế, không một bóng người,” bà Liêng kể lại. “Cậu ấy vào quán khoảng hai, ba tiếng cũng không có một người khách nào. Cậu ấy ngồi ăn, tôi đâu có biết cậu ấy quay phim tôi. Tôi dốt những chuyện đó lắm,” bà Liêng kể lại cái ngày “định mệnh” thay đổi cuộc đời bà.

Chính người khách này, anh Julian Becerra, cũng tin rằng Thượng Đế đã sắp đặt điều này.

Anh chia sẻ với nhật báo Người Việt: “Tôi đã gặp một người phụ nữ bị lãng quên nhiều năm, một người sống điềm tĩnh, đầy phẩm giá, mà mọi người vô tình lướt qua. Khi biết câu chuyện của bà, tôi không hề nghĩ đến việc làm nội dung hay bất cứ điều gì tương tự. Cảm giác lúc đó giống như là cần phải có ai đó hành động, và tôi nghĩ mình phải là người đó. Tôi thực sự tin rằng Chúa đặt những khoảnh khắc này ngay trước mắt chúng ta và chờ xem chúng ta sẽ thực sự làm gì. Đây chính là một khoảnh khắc như vậy, và tôi không muốn trở thành kẻ chỉ biết lướt màn hình rồi bỏ qua.”

Đó là ngày 23 Tháng Tư. Người khách duy nhất của quán lúc đó hỏi bà Liêng nhiều thứ, từ cách đọc tên quán, ý nghĩa của chữ Bích Nga, cho đến cách đọc món “phở đặc biệt.”

Bà Liêng giải thích: “Bích Nga là cái tên chỉ một người con gái đẹp.”

Trong video, anh Julian thể hiện những biểu cảm vô cùng thích thú khi thưởng thức món “phở đặc biệt” đã chọn. Khi đứng lên trả tiền, anh vẫn là người khách duy nhất.

Nhưng bà chủ 86 tuổi vẫn nhất quyết không nhận tiền, thay vào đó, bà nói “hãy giới thiệu cho nhiều người nào đói bụng đến đây nhé.”

Đúng lời hứa, hai ngày sau, người khách quay lại. Chủ quán và nhân viên vui mừng cảm ơn. Quán Café Bích Nga đã thật sự “bận rộn với những chiếc bàn không còn chỗ trống vào giờ cao điểm,” người nhân viên cảm ơn và nói. Khi đó, bà Liêng lại có dịp trò chuyện với người khách trẻ tuổi, to cao gấp ba lần trọng lượng cơ thể của bà.

“Tôi thành thật nói tôi nghèo lắm, không có tiền, tôi ‘hôm lét’. Cậu ấy hỏi thiệt không. Tôi nói thiệt, tôi ‘no hôm,’” bà kể.

Sau cuộc trò chuyện này, anh Julian đăng đoạn video thứ hai trên trang mạng Instagram juulianbecerra, kể rằng bà Liêng “đã sống vô gia cư nhiều năm, ngủ trên chiếc ghế xếp ở sảnh nhà hàng vào ban đêm, sau khi làm việc nhiều giờ liền mỗi ngày.”

Anh kêu gọi một đợt gây quỹ. Chỉ trong vòng 24 giờ, số tiền quyên góp đạt gần $127,000. Vài tuần sau đó, con số này đã vượt mốc $200,000.

Vào ngày 1 Tháng Sáu, với sự hỗ trợ từ một số tổ chức phi lợi nhuận và doanh nghiệp tại địa phương, anh Julian mang đến tặng cho bà Liêng tấm ngân phiếu chứa toàn bộ số tiền này, cùng với một ngôi nhà đã được trang bị đầy đủ tiện nghi, chu đáo từ trang trí cho đến vật dụng cần thiết trong nhà.

Ngày anh Julian đón bà Liêng từ bệnh viện trở về, cũng là ngày anh chở bà đến ngôi nhà mới, cách quán Café Bích Nga vài phút lái xe.

“Không ngờ đó cô à. Sự may mắn đó cô. Tôi tự nhủ với mình trước giờ mình có giúp ai gì đâu. Mình nghèo quá mà, tiền ăn không có thì lấy gì giúp thiên hạ, sao mình lại được cái phước như vầy,” bà Liêng nói.

Không phải chỉ riêng người nhận ơn lành, mà người mang đến cho bà câu chuyện cổ tích cuối đời cũng xúc động không kém. Khi được hỏi về cảm giác như thế nào khi nhìn thấy bà Liêng có được ngôi nhà của bà, anh Julian nói đó là “lòng biết ơn, và thú thật là cả sự xúc động nghẹn ngào nữa.”

“Đó là một trong những khoảnh khắc mạnh mẽ và đáng nhớ nhất đời tôi. Nhưng điều khiến tôi thực sự xúc động là việc này không chỉ do một mình tôi làm. Hàng ngàn người xa lạ đã chung tay đóng góp vì họ tin rằng cuộc đời bà thực sự đáng quý. Đó mới là điều cốt lõi. Mọi chuyện chưa bao giờ là về việc tôi trở thành người hùng nào cả. Vấn đề là cho mọi người thấy rằng khi những người bình thường cùng chung sức, họ có thể thay đổi hoàn toàn thế giới của một ai đó. Đó chính là ý nghĩa mà tôi muốn dành cho cuộc đời mình,” anh Julian nói.

Xem tiếp trên trang Nguoi-viet.com.


 

POL POT – CON ĐƯỜNG TỘI ÁC

Tâm Như Thanh Nghị is with Philip Le.

Bóng ma Pol Pot vĩnh viễn bị xóa sổ, kết thúc một thời kỳ tăm tối và rùng rợn bậc nhất trong lịch sử nhân loại thế kỷ 20.

Nhưng tiếng khóc của những vong linh oan khuất, và bài học về sự cảnh giác trước những học thuyết cực đoan, lừa mị sẽ còn lưu lại trong dòng chảy lịch sử.

POL POT – CON ĐƯỜNG TỘI ÁC

Tháng 4 năm 1975, dòng người từ Thủ đô Nam Vang rồng rắn nhích từng bước một trên các ngả đường mòn lởm chởm.

Nếu ai đó kiệt sức mà quỵ xuống, những họng súng AK-47 của bọn lính thiếu niên áo đen sẽ lập tức hành động…

Những xác người bị gạt vội sang vệ đường, lấy chỗ cho dòng người tiếp tục tiến bước.

Bi kịch chỉ thực sự bắt đầu, khi những người sống sót lết được đến các “công xã” ở vùng nông thôn. Tại đây, Pol Pot bắt đầu áp dụng chính sách phân loại giai cấp cực đoan và tàn bạo nhất chưa từng có trong lịch sử nhân loại.

Những người nông dân nghèo ở nông thôn, những kẻ mù chữ và đi theo Khmer Đỏ từ đầu được gọi là “Cựu dân” (Người cũ/Người cơ bản). Họ được trao quyền lực, trở thành những kẻ cai quản mạng sống của người khác.

Ngược lại, 2,5 triệu người dân thành thị vừa bị lùa về, bất kể là giáo sư, bác sĩ hay thợ thủ công, đều bị gắn mác “Tân dân” (Người mới/Người 17 tháng 4).

Trong mắt “Angkar” (Tổ chức), Tân dân không phải là con người. Họ là “ký sinh trùng”, những kẻ mang mầm mống của tư bản thối nát cần phải được tẩy rửa, hoặc… tiêu diệt.

Khmer Đỏ có một khẩu hiệu dành cho Tân dân, được phát đi phát lại trên loa phóng thanh:

“Giữ mày lại cũng chẳng ích gì, tiêu diệt mày cũng chẳng tổn thất chi”.

Và thế là, một cuộc săn lùng trí thức phi lý bậc nhất bắt đầu.

Ở các công xã, những toán lính áo đen đa phần là những thanh thiếu niên thất học được giao nhiệm vụ “thanh lọc” đội ngũ Tân dân.

Chúng đi dọc các hàng người đang rũ rượi, săm soi từng khuôn mặt. Bất cứ ai đeo kính cận đều lập tức bị lôi ra khỏi hàng.

Bởi theo tư duy nguyên thủy của Khmer Đỏ: Đeo kính nghĩa là có đọc sách. Đọc sách nghĩa là trí thức. Mà trí thức thì chắc chắn là phản động, là kẻ thù của Angkar.

Không cần xét hỏi, không cần tòa án, những người đeo kính bị đưa thẳng ra bìa rừng, và thứ chờ đợi họ là những nhát cuốc đập thẳng vào sọ để… tiết kiệm đạn.

Nhiều giáo sư, bác sĩ, kỹ sư đã nhanh trí vứt bỏ kính cận, vứt bỏ bằng cấp, xé nát những cuốn sách yêu quý để đóng giả làm người lái xích lô hay nông dân mù chữ.

Nhưng bọn lính áo đen bắt đầu đi tuần và ra lệnh: “Đưa tay đây tao xem!”.

Chúng lật ngửa bàn tay của từng người lên. Bàn tay nào thô ráp, chai sần, nhuốm màu bùn đất, kẻ đó được sống. Bàn tay nào trắng trẻo, mềm mại, không có vết chai mười ngón, kẻ đó lập tức bị kết án tử hình.

Bởi bàn tay mềm là minh chứng rõ nhất cho việc kẻ đó chưa từng cầm cuốc, chỉ biết ngồi văn phòng bóc lột sức lao động của người khác.

Đã có những người trí thức tuyệt vọng đến mức lén lấy đá mài vào tay cho rướm máu, nhét đất cát vào móng tay để giả làm bần nông, thoi thóp giành giật từng hơi thở qua những đợt kiểm tra tử thần ấy.

Những kẻ may mắn qua lọt cửa ải phân loại thì bị tống vào một lò đày đọa thể xác.

Trong “Năm Số Không”, Pol Pot xóa sổ tiền tệ, đóng cửa trường học, đập phá đền chùa.

Mọi người phải lao động khổ sai từ 12 đến 14 tiếng mỗi ngày trên những cánh đồng chiêm trũng.

Hệ thống gia đình bị phá vỡ hoàn toàn. Đàn ông, đàn bà, trẻ em bị tách ra ở các trại riêng biệt.

Họ không được phép nấu ăn ở nhà mà phải ăn chung tại nhà ăn công xã.

Mỗi ngày, phần ăn của một người lao động kiệt lực chỉ là hai bát nước cháo lỏng loẹt, đếm được vài hạt gạo trôi nổi lẫn với vài cọng rau muống hoang.

Cái đói cào xé tâm can, biến con người thành những bộ xương khô biết đi.

Hàng trăm ngàn người đã gục chết ngay trên bờ ruộng vì đói khát, kiệt sức và bệnh tật mà không có một viên thuốc cứu chữa.

Khắp đất nước Chùa Tháp biến thành một trại tập trung khổng lồ, một “Cánh đồng chết” không có lối thoát.

Thế nhưng, máu của hàng triệu Tân dân dường như vẫn chưa đủ để làm thỏa mãn cơn khát của ác quỷ.

Cỗ máy giết người càng vận hành, Pol Pot càng trở nên hoang tưởng và đa nghi bệnh hoạn.

Hắn bắt đầu nhìn thấy kẻ thù ở khắp mọi nơi, ngay cả trong những cái bóng của chính mình.

Sự hoang tưởng ấy đã châm ngòi cho một cuộc tàn sát còn man rợ hơn: Thanh trừng nội bộ.

Hàng triệu người dân Campuchia đang chết mòn vì đói khát trên những cánh đồng lao động khổ sai, vẫn chưa đủ để xoa dịu cơn hoang tưởng đa nghi của Saloth Sâr (Pol Pot). Ác quỷ bắt đầu nhìn thấy kẻ thù ở khắp mọi nơi, ngay trong chính những chiếc bóng của đồng chí mình….

Đến năm 1976, Saloth Sâr lúc này đã chính thức sử dụng bí danh Pol Pot. Hắn mắc chứng hoang tưởng quyền lực nặng nề.

Dù đã tước đoạt mạng sống của vô số dân thường, gã vẫn mất ngủ mỗi đêm. Gã luôn ám ảnh bởi học thuyết thanh trừng mà Khang Sinh đã nhồi sọ ở Bắc Kinh:

“Kẻ thù nguy hiểm nhất không mang súng từ bên ngoài tới, mà chúng là những con vi trùng đang giấu mặt ngay trong hàng ngũ Trung ương Đảng”

Để truy lùng những con “vi trùng” tưởng tượng này, Pol Pot cần một bộ máy an ninh mật, một lò mổ kín đáo và một tên đao phủ có cái đầu lạnh đến mức tuyệt đối.

Và hắn đã chọn Kaing Guek Eav – bí danh là Duch (Đúc). 

Kaing Guek Eav vốn là một thầy giáo dạy toán cấp hai. Là người tỉ mỉ, ngăn nắp, chính xác đến từng con số và có khả năng tuân thủ mệnh lệnh một cách vô cảm.

Đối với Pol Pot, một thầy giáo toán là người hoàn hảo nhất để “tính toán” mạng sống con người.

Địa điểm được Duch chọn làm “phòng thí nghiệm tử thần” là trường Trung học Tuol Svay Prey, nằm ngay giữa thủ đô Nam Vang hoang vắng. Nơi đây được đổi tên thành Nhà tù S-21 (Tuol Sleng).

Nơi đây từng vang lên tiếng cười đùa của học sinh, nơi ươm mầm tri thức, nay bị bao bọc bởi lớp lớp hàng rào dây thép gai giăng điện.

Những lớp học sáng sủa bị xây gạch bịt kín cửa sổ, chia thành những xà lim chật chội, tối tăm.

Những tấm bảng đen từng dùng để viết công thức toán học, nay trở thành phông nền để chụp ảnh chân dung những tử tù trước khi bước vào cõi chết.

Khi những cán bộ cấp cao, những vị tư lệnh quân khu từng vào sinh ra tử cùng Pol Pot bị nghi ngờ, họ lập tức bị bịt mắt, trói giật cánh khuỷu và tống lên xe tải chở thẳng đến S-21.

Tại đây, Duch áp dụng một quy trình thủ tục hành chính của cõi âm.

Mọi tù nhân khi bước qua cổng S-21 đều bị lột sạch quần áo, đánh đập phủ đầu và bị đẩy ngồi lên một chiếc ghế gỗ để chụp ảnh.

Hàng chục ngàn bức ảnh đen trắng lưu giữ tại Tuol Sleng ngày nay vẫn còn ám ảnh cả nhân loại.

Trong những bức ảnh đó, ánh mắt của các nạn nhân mở to, hoang mang, kinh hoàng khi nhận ra mình sắp bị chính những người “đồng chí” xẻ thịt.

Dưới sự điều hành của thầy giáo toán Duch, các đòn tra tấn ở S-21 không dùng để trừng phạt, mà dùng để “sản xuất” ra những bản khẩu cung.

Pol Pot cần những bản khẩu cung viết tay để chứng minh rằng sự hoang tưởng của gã là đúng.

Duch đáp ứng điều đó bằng những nhục hình thời Trung cổ: rút móng tay, dìm nước, giật điện, hay treo ngược nạn nhân lên xà nhà cho đến khi họ bất tỉnh.

Không một ai có thể chịu đựng được đòn roi ở S-21.

Để được chết nhanh chóng, những vị chỉ huy dạn dày sương gió buộc phải tự nhận mình là gián điệp của CIA, của KGB, là tay sai phản động.

Và buộc phải viết ra những cái tên đồng chí khác để thế mạng, tạo thành một vòng xoáy thanh trừng nội bộ cắn xé lẫn nhau không có hồi kết.

Những bản khẩu cung đẫm máu ấy được Duch đóng tập cẩn thận, đánh số trang rành mạch và gửi thẳng lên bàn làm việc của Pol Pot.

Ngồi trong văn phòng tĩnh lặng, lật giở những lời thú tội được ép nặn bằng nhục hình, Pol Pot mỉm cười đắc ý, tin rằng mình đang “chữa bệnh” cho Đảng.

Nhưng, Khmer Đỏ có một câu khẩu hiệu lạnh sống lưng: “Nhổ cỏ phải nhổ tận gốc”.

Theo logic bệnh hoạn của Pol Pot, nếu xử tử một kẻ phản quốc, thì vợ, con cái, cha mẹ, thậm chí là trẻ sơ sinh của kẻ đó cũng mang “dòng máu phản trắc” và sẽ tìm cách trả thù trong tương lai. Do đó, phải quét sạch toàn bộ gia đình.

Những chuyến xe tải chở đầy phụ nữ và trẻ em vô tội chạy trong đêm về phía Cánh đồng buôn Choeung Ek (cách Nam Vang 15km).

Tại đó, những tên lính thiếu niên tay cầm những chiếc búa tạ, rìu, và nhíp xe tải cũ đập vỡ sọ từng người một, rồi đạp xác họ xuống những cái hố tập thể khổng lồ.

Những đứa trẻ sơ sinh bị cầm chân, quật thẳng đầu vào một thân cây cổ thụ (sau này được gọi là Cây Tàn Sát) cho đến chết để tiết kiệm đạn.

Tiếng thét của nạn nhân bị át đi bởi tiếng loa phát thanh mở max âm lượng những bài hát ngợi ca Angkar.

Chỉ trong hơn 3 năm, lò mổ S-21 đã nuốt chửng ít nhất 14.000 đến 20.000 sinh mạng. Trong số đó, chỉ có vỏn vẹn 7 người sống sót bước ra khỏi cánh cổng địa ngục.

Máu của chính đồng bào mình dường như đã làm gã bạo chúa Pol Pot say sưa đến mức mất trí.

Nhưng khi bóng ma S-21 không còn làm gã thỏa mãn, khi những “vi trùng” trong nước đã hết, con dã thú bắt đầu phóng ánh mắt đỏ ngầu ra ngoài biên giới.

Nó cần một kẻ thù mới, một cuộc chiến tranh mới để kích động tinh thần dân tộc cực đoan.

Và mục tiêu tiếp theo của Pol Pot nhắm thẳng vào dải đất hình chữ S ở phía Đông, nơi những ân nhân ngày xưa từng cưu mang hắn…

THẢM SÁT Ở BA CHÚC

Năm 1977, chính sách vắt kiệt sức lao động để trồng lúa của Pol Pot thất bại thảm hại. Người dân chết đói la liệt, hạn hán kéo dài, chỉ tiêu không đạt.

Tiếng oán thán, dù không dám thốt thành lời, đã âm ỉ râm ran khắp các công xã nông nghiệp.

Một bộ óc bệnh hoạn như Pol Pot không bao giờ nhận sai.

Gã cần một “con dê tế thần” để giải thích cho sự nghèo đói của đất nước và để kích động tinh thần dân tộc cực đoan, buộc người dân phải tiếp tục cắn răng phục tùng.

Và hắn đã chọn Việt Nam.

Pol Pot bắt đầu nhồi sọ thứ “thuốc độc” thù hằn dân tộc vào đầu những tên lính áo đen. Gã rêu rao trên đài phát thanh rằng:

Chính Việt Nam là kẻ thù truyền kiếp đang muốn nuốt chửng Campuchia, chính gián điệp Việt Nam đang phá hoại mùa màng.

Pol Pot vứt bỏ hoàn toàn ân tình năm xưa, khi quân du kích Việt Nam từng cưu mang, bảo vệ và nhường cơm sẻ áo cho hắn những ngày đầu luồn lách ở rừng sâu.

Lệnh bài tàn sát được ban ra: “Chỉ cần 2 triệu quân, mỗi người giết 30 người Việt Nam, thì chúng ta sẽ thắng!”.

Tháng 4 năm 1977, những tiếng súng khiêu khích đầu tiên vang lên dọc tuyến biên giới Tây Nam (Tây Ninh, An Giang, Kiên Giang, Đồng Tháp…).

Lúc bấy giờ, bộ đội và nhân dân Việt Nam ở vùng biên giới đã hoàn toàn bị bất ngờ. Chúng ta vừa bước ra khỏi cuộc chiến tranh ách liệt chưa đầy hai năm, khát vọng hòa bình đang cháy bỏng.

Hơn thế nữa, trong suy nghĩ của nhiều người, Khmer Đỏ vẫn là “người anh em, đồng chí” láng giềng.

Bọn lính áo đen không tấn công theo kiểu quân đội thông thường. Chúng chọn cách hành quyết của những bóng ma.

Chúng thường lén lút vượt biên vào nửa đêm về sáng, khi người dân các xóm ấp vùng biên đang say giấc nồng.

Đỉnh điểm của sự man rợ, câu chuyện khiến cả thế giới bàng hoàng rúng động, chính là Thảm sát Ba Chúc (Tri Tôn, An Giang) vào giữa tháng 4 năm 1978.

Khi quân Khmer Đỏ tràn vào xã Ba Chúc, những người dân hiền lành, từ cụ già đến trẻ nhỏ, đã chạy vào ẩn nấp trong chùa Phi Lai và chùa Tam Bửu.

Họ tin rằng, chốn cửa Phật linh thiêng sẽ che chở cho họ khỏi mũi súng của ác quỷ. Dù sao, Pol Pot cũng từng có thời gian tu tập ở chùa cơ mà?

Nhưng đạo quân vô hồn của Pol Pot không biết đến thần thánh. Chúng xông thẳng vào chánh điện.

Chỉ trong vỏn vẹn 12 ngày đêm, 3.157 người dân vô tội ở Ba Chúc đã bị tàn sát.

Máu chảy lênh láng nhuộm đỏ những bức tường rêu phong của chùa Phi Lai, đọng thành từng vũng đặc quánh trên sàn gạch.

Hàng ngàn thi thể nằm phơi mình dưới nắng gắt, mùi tử khí bốc lên nồng nặc bao trùm cả một vùng biên ải.

Cái chết của hơn 3.000 đồng bào Ba Chúc, cùng hàng ngàn sinh mạng khác dọc tuyến biên giới Tây Nam, giống như một giọt nước tràn ly.

Kẻ bên kia biên giới không còn là con người. Chúng là bầy ác thú say máu không thể cứu chữa bằng lời nói hay hiệp ước.

Hiểu rõ dã tâm của tập đoàn phản động Pol Pot – Ieng Sary, và đáp lời kêu gọi khẩn thiết của Mặt trận Đoàn kết Dân tộc Cứu nước Campuchia, Việt Nam quyết định không nhân nhượng thêm một phút giây nào nữa.

Giáng sinh năm 1978, trên đài phát thanh Nam Vang, Pol Pot vẫn đang thao thao bất tuyệt bằng một giọng điệu ngạo mạn điên rồ.

“Quân đội Kampuchea Dân chủ có thể đánh bại Việt Nam dễ như trở bàn tay. Một người Khmer có thể giết 30 người Việt!”.

Đáp lời kêu gọi khẩn thiết của Mặt trận Đoàn kết Dân tộc Cứu nước Campuchia, ngày 25 tháng 12 năm 1978 Quân tình nguyện Việt Nam mở cuộc tổng phản công trên toàn tuyến biên giới.

Những sư đoàn chủ lực đồng loạt tiến công với sức mạnh chẻ tre. Pháo binh gầm rít xé toạc bầu trời, xe tăng dẫn đầu đội hình bộ binh thọc sâu vào các phòng tuyến của Khmer Đỏ.

Khi phải đối đầu trực diện với một đội quân chính quy, thiện chiến, những tên lính vị thành niên của Pol Pot nhanh chóng vỡ trận.

Chúng hoảng loạn, vứt bỏ súng ống, cởi phăng bộ quần áo đen để tháo chạy thục mạng vào rừng. Hệ thống phòng ngự do cố vấn nước ngoài xây dựng bị đập vụn từng mảng.

Mới ngày hôm trước, Pol Pot còn hô hào “quyết tử”, thì nay, khi nghe tiếng đại bác của quân tình nguyện Việt Nam, bộ sậu Pol Pot, Ieng Sary, Nuon Chea đã cuống cuồng thu gói hành lý.

Sáng ngày 7 tháng 1 năm 1979, vài giờ trước khi xe tăng Việt Nam tiến vào trung tâm thủ đô Phnom penh.

Pol Pot – vị “Anh Cả” tối cao, kẻ từng tuyên bố không sợ trời không sợ đất đã lén lút trèo lên một chuyến tàu hỏa đặc biệt, mang theo vàng bạc và vây cánh, cắm đầu tháo chạy về phía biên giới Thái Lan, bỏ lại sau lưng hàng vạn binh lính đang chết thay cho mình.

Sự tháo chạy của giới chóp bu diễn ra gấp gáp và thảm hại đến mức, tại “lò mổ” S-21 (Tuol Sleng), tên đao phủ Duch (Đúc) cũng rơi vào thế mất trí.

Nhận lệnh từ cấp trên phải “xóa sổ mọi dấu vết”, Duch cuống cuồng ra lệnh hành quyết những tù nhân cuối cùng.

Nhưng quân tình nguyện Việt Nam tiến vào quá nhanh. Duch bỏ chạy vắt chân lên cổ, vứt lại toàn bộ hiện trường đẫm máu.

Nhờ sự tháo chạy nhục nhã ấy mà thế giới mới có bằng chứng để kết tội chúng sau này.

Hàng vạn tập hồ sơ khẩu cung dính máu, hàng ngàn bức ảnh chụp các nạn nhân trước giờ hành quyết bị bỏ lại vương vãi trên sàn nhà.

Và đặc biệt nhất, 7 tù nhân còn sống sót nhờ có “tay nghề” (người biết vẽ chân dung Pol Pot, người biết sửa máy đánh chữ…) đã may mắn thoát khỏi lưỡi hái tử thần trong gang tấc.

Trưa ngày 7 tháng 1 năm 1979, những chiếc xe tăng của Quân Tình nguyện VN, oai hùng lăn bánh vào trung tâm Nam Vang.

Chế độ diệt chủng Khmer Đỏ chính thức sụp đổ sau 3 năm, 8 tháng và 20 ngày tồn tại, để lại sau lưng gần 3 triệu xác người.

Nhưng ác quỷ chưa chết.

Pol Pot cùng tàn quân đã lủi sâu vào những vùng rừng núi hiểm trở dọc biên giới Thái Lan, vẫn giật dây những cuộc chiến tranh du kích ròng rã suốt những năm sau đó.

……

Sau khi tháo chạy khỏi Nam Vang, Pol Pot cùng tàn quân Khmer Đỏ co cụm về vùng rừng núi hiểm trở Anlong Veng, sát biên giới Thái Lan.

Lợi dụng sự đối đầu của các siêu cường trong Chiến tranh Lạnh, tàn quân Khmer Đỏ vẫn được cung cấp vũ khí, lương thực để tiếp tục tiến hành chiến tranh du kích, phá hoại công cuộc hồi sinh của đất nước Campuchia.

Trong suốt thập niên 1980 và đầu 1990, Pol Pot vẫn lấy thêm vợ bé, sinh con gái, và tiếp tục gieo rắc ảo mộng về việc lấy lại quyền lực.

Khi chiến tranh Lạnh kết thúc. Nguồn viện trợ bị cắt đứt hoàn toàn, tàn quân Khmer Đỏ lâm vào cảnh cùng quẫn, bệnh tật và đào ngũ hàng loạt.

Đối diện với sự suy tàn không thể vãn hồi, căn bệnh hoang tưởng, đa nghi của Pol Pot lại một lần nữa bùng phát dữ dội. Giống như một con thú bị dồn vào chân tường, gã bắt đầu cắn xé chính đồng loại của mình.

Tháng 6 năm 1997, sự kiện chấn động cuối cùng của Khmer Đỏ nổ ra.

Nghi ngờ người đồng chí vào sinh ra tử, cựu Bộ trưởng Quốc phòng Son Sen đang bí mật đàm phán để đầu hàng chính phủ, Pol Pot đã ra một lệnh hành quyết.

Nửa đêm, tay sai của Pol Pot ập vào nhà Son Sen. Chúng bắn chết Son Sen cùng vợ và toàn bộ 13 người trong gia đình, bao gồm cả những đứa trẻ sơ sinh.

Man rợ hơn, Pol Pot còn ra lệnh cho xe tải cán qua cán lại thi thể của gia đình người đồng chí cũ.

Hành động giết hại dã man gia đình Son Sen đã làm giọt nước tràn ly, phá vỡ hoàn toàn chút trung thành cuối cùng của giới chóp bu Khmer Đỏ.

Tướng Ta Mok (kẻ mang biệt danh “Gã đồ tể”) đã quyết định làm binh biến.

Chỉ vài ngày sau, lực lượng của Ta Mok bao vây doanh trại, tước vũ khí và bắt sống chính “Anh Cả” Pol Pot.

Tháng 7 năm 1997, một phiên tòa “kỳ lân” diễn ra ngay giữa rừng sâu Anlong Veng. Kẻ bị đem ra xét xử là Pol Pot. Và những kẻ ngồi trên ghế quan tòa, chỉ tay kết án gã, lại chính là những tên đao phủ thủ hạ do gã nhào nặn ra!

Phiên tòa không hề kết án tội ác diệt chủng, gần 3 triệu người dân vô tội mà chỉ kết án gã vì tội “Phản bội tổ chức” (giết Son Sen).

Pol Pot bị kết án tù chung thân dưới hình thức quản thúc tại gia. Gã bị nhốt trong một căn lều gỗ lụp xụp, xung quanh là hàng rào kẽm gai và lính canh gác ngày đêm.

Từ một vị Chúa tể nắm quyền sinh sát cả quốc gia, Pol Pot giờ đây chỉ là một lão già 73 tuổi ốm yếu, rụng hết tóc, thở dốc từng cơn hôi hám và phải sống bằng những liều thuốc trợ tim.

Tối ngày 15 tháng 4 năm 1998, khi đang nằm thoi thóp trên giường bệnh, Pol Pot nghe được một bản tin trên đài tiếng nói Hoa Kỳ (VOA) mà vợ gã mở bên cạnh.

Bản tin thông báo rằng tàn quân Khmer Đỏ đã đạt được thỏa thuận: Chúng sẽ giao nộp gã cho Tòa án Công lý Quốc tế để đổi lấy sự ân xá.

Nghe xong tin sét đánh ấy, lão già bạo chúa nhắm mắt lại. Vài giờ sau, gã tắt thở.

Khmer Đỏ thông báo gã chết vì “đau tim”.

Nhưng rất nhiều nhà sử học và nhà báo độc lập tin rằng, một kẻ kiêu ngạo như Pol Pot đã tự kết liễu đời mình bằng một liều thuốc độc quá liều, hoặc bị chính thủ hạ đầu độc để bịt đầu mối trước khi gã bị đem ra quốc tế đối chất.

Dù nguyên nhân là gì, thì đám tang của tên ác quỷ kiến tạo nên “Cánh đồng chết” cũng là một bản án mỉa mai đến tận cùng.

Thi thể Pol Pot được bọc trong một tấm nilon, đặt trên một chiếc đệm rách. Vài tên lính khiêng xác gã ra một bãi đất trống bốc mùi.

Chúng xếp vài chiếc lốp xe ô tô cũ, vứt lên đó một đống củi mục và rác rưởi rồi châm lửa đốt. Khói đen cuồn cuộn bốc lên khét lẹt.

Một kẻ đã thiêu rụi cả nền văn minh của một quốc gia, cuối cùng lại hóa tro bụi trên một đống rác lốp xe. Tro cốt của gã bị gió rừng thổi bay tứ tán, không để lại dù chỉ là một nấm mồ.

“LẬT MỞ HỒ SƠ MẬT”

(Từ FB Lão Ngoan Đồng)

TN2:

Bài viết hay nhưng chưa đủ: Khmer Đỏ nổ súng xung đột với Vietnam ngay sau 4/1975 ở đảo Thổ Châu, rồi lẻ tẻ ở biên giới dưới sự xúi giục của Trung Quốc. Nhưng lãnh đạo VN khi đó không tin “anh em mình phản bội lại mình “, vẫn tiến hành học tập chính trị để thanh lọc thanh trừng hàng ngũ cán bộ quân đội sau chiến thắng; buộc các đơn vị làm nông trường, súng đạn rét sỉ, …

Dân chúng Việt Miên dọc biên giới biết Khmer Đỏ chuẩn bị đánh sang nên báo tin cho chính quyền và xin vũ trang tự vệ thì cán bộ chẳng những không tin , mà còn tỏ thù nghịch với dân …

Vì vậy mới có vụ thảm sát Ba Chúc vì bộ đội bỏ chạy, dân chúng lượm súng tự võ trang thì đã quá trễ (tháng 10/1978 tôi đến đơn vị E20 F4 ở Tri Tôn, Lương Phi, Ba Chúc (Tịnh Biên) được lính cũ cùng dân chúng kể lại. Sau đó chúng tôi tiến qua Kampuchea cho đến gần 10 năm sau)